Buổi 2 (V-H)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/28

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

29 Terms

1
New cards

nổi lên

(으)로 부상하다 / 떠오르다 / 자리 매김하다

2
New cards

trung tâm xuất khẩu

수출 중심지

3
New cards

thương mại điện tử

전자 상거래

4
New cards

số nhà bán

판매자의 수

5
New cards

nền tảng

프랫품

6
New cards

tính đến

기준으로

7
New cards

doanh số

매출

8
New cards

Cục Xuất Nhập khẩu (Bộ Công Thương)

산업무역부 산하 수출입국

9
New cards

mảng xuyên biên giới

국가 간 분야

10
New cards

xuất khẩu trực tuyến

온라인 수출

11
New cards

sản xuất nội địa

국내 생산 능력 / 역량

12
New cards

vị thế chiến lược

전략적 위상

13
New cards

chuỗi cung ứng toàn cầu

글로벌 공급망 / 제인

14
New cards

xu hướng chuyển dịch

전환 추세

15
New cards

xây dựng thương hiệu

브랜드 구축

16
New cards

ngành hàng

구문 / 업계

17
New cards

giàu tiềm năng

유망하다 / 잠재력

18
New cards

nội thất gỗ

목재 가구

19
New cards

quà tặng cá nhân

개인 맞춤형 선물

20
New cards

tùy biến

맞추다

21
New cards

linh hoạt

유연하다

22
New cards

hàng đầu

일류

23
New cards

trong vài năm tới

향후 몇년 / 수년 간

24
New cards

nhóm khách hàng

소비자층

25
New cards

10% người giàu nhất

상위 10% 고소득층 / 계층

26
New cards

sức mua

구매력 / 소비력

27
New cards

thế chiến II

제2차 세계대전

28
New cards

UAE (các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất)

아랍에미리트

29
New cards

sản phẩm hỗ trợ sinh hoạt tại nhà

가정 내 생활 편의를 지원하는 제품