1/74
Các cụm từ ielts ẩn dụ

Hit the books
Cắm cổ học bài, học hành chăm chỉ

Burn the midnight oil
Thức khuya học bài hoặc làm việc

Pass with flying colors
Đạt kết quả xuất sắc trong kỳ thi

Learn by rote
Học vẹt

Rote learning
Phương pháp học vẹt

Bridge the gap
Thu hẹp khoảng cách / giải quyết sự chênh lệch (ví dụ: khoảng cách lý thuyết và thực tiễn)

A double-edged sword
Con dao hai lưỡi (có cả mặt lợi và hại)

Play a pivotal role
Đóng vai trò then chốt, cực kỳ quan trọng

Pave the way for…
Dọn đường cho, tạo điều kiện thuận lợi cho…

Take its toll on…
Gây ra hậu quả tiêu cực / tổn hại cho ai hoặc cái gì

At an alarming rate
Với tốc độ đáng báo động

In the fast lane
Sống một cách bận rộn, hối hả và áp lực

Cutting-edge technology
Công nghệ tối tân, hiện đại nhất

State-of-the-art
Hiện đại, tối tân (thường dùng cho thiết bị, cơ sở vật chất)

Be glued to a screen
Dán mắt vào màn hình (điện thoại, máy tính)

A digital native
Thế hệ sinh ra và lớn lên trong thời đại số hóa

Obsolete
Lỗi thời, không còn được dùng nữa