IELTS PHRASES

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/74

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Các cụm từ ielts ẩn dụ

75 Terms

1
New cards
<p>Hit the books </p>

Hit the books

Cắm cổ học bài, học hành chăm chỉ

2
New cards
<p>Burn the midnight oil</p>

Burn the midnight oil

Thức khuya học bài hoặc làm việc

3
New cards
<p>Pass with flying colors</p>

Pass with flying colors

Đạt kết quả xuất sắc trong kỳ thi

4
New cards
<p>Learn by rote</p>

Learn by rote

Học vẹt

5
New cards
<p>Rote learning</p>

Rote learning

Phương pháp học vẹt

6
New cards
<p>Bridge the gap</p>

Bridge the gap

Thu hẹp khoảng cách / giải quyết sự chênh lệch (ví dụ: khoảng cách lý thuyết và thực tiễn)

7
New cards
<p>A double-edged sword</p>

A double-edged sword

Con dao hai lưỡi (có cả mặt lợi và hại)

8
New cards
<p>Play a pivotal role</p>

Play a pivotal role

Đóng vai trò then chốt, cực kỳ quan trọng

9
New cards
<p>Pave the way for…</p>

Pave the way for…

Dọn đường cho, tạo điều kiện thuận lợi cho…

10
New cards
<p>Take its toll on…</p>

Take its toll on…

Gây ra hậu quả tiêu cực / tổn hại cho ai hoặc cái gì

11
New cards
<p>At an alarming rate</p>

At an alarming rate

Với tốc độ đáng báo động

12
New cards
<p>In the fast lane</p>

In the fast lane

Sống một cách bận rộn, hối hả và áp lực

13
New cards
<p>Cutting-edge technology</p>

Cutting-edge technology

Công nghệ tối tân, hiện đại nhất

14
New cards
<p>State-of-the-art</p>

State-of-the-art

Hiện đại, tối tân (thường dùng cho thiết bị, cơ sở vật chất)

15
New cards
<p>Be glued to a screen</p>

Be glued to a screen

Dán mắt vào màn hình (điện thoại, máy tính)

16
New cards
<p>A digital native</p>

A digital native

Thế hệ sinh ra và lớn lên trong thời đại số hóa

17
New cards
<p>Obsolete</p>

Obsolete

Lỗi thời, không còn được dùng nữa

18
New cards
Ecological footprint
Dấu chân sinh thái (tác động của con người lên môi trường)
19
New cards
Go green
Sống xanh, thân thiện với môi trường
20
New cards
Sustainable development
Phát triển bền vững
21
New cards
Gridlock
Tình trạng tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng (kẹt xe cứng ngắc)
22
New cards
Alternative modes of transport
Các phương tiện giao thông thay thế (như xe đạp, phương tiện công cộng)
23
New cards
From my perspective / From where I stand
Theo quan điểm của tôi
24
New cards
It is widely acknowledged that...
Người ta công nhận rộng rãi rằng...
25
New cards
To a certain extent
Ở một mức độ nhất định
26
New cards
On the flip side
Mặt khác / Trái lại
27
New cards
By the same token
Tương tự như vậy / Do đó
28
New cards
Once in a blue moon
Hiếm khi, rất ít khi xảy ra
29
New cards
Cast in stone
Cố định, không thể thay đổi
30
New cards
A blessing in disguise
Trong cái rủi có cái may
31
New cards
Burn the candle at both ends
Kiệt sức vì làm việc quá sức cả ngày lẫn đêm
32
New cards
Bite the bullet
Nhắm mắt nhẫn nại chấp nhận điều khó khăn
33
New cards
The tip of the iceberg
Chỉ là phần nổi của tảng băng trôi (bề nổi của vấn đề lớn)
34
New cards
Spill the beans
Tiết lộ bí mật
35
New cards
Add fuel to the fire
Thêm dầu vào lửa
36
New cards
Bark up the wrong tree
Tìm kiếm hoặc suy đoán sai hướng
37
New cards
Hit the nail on the head
Nói chính xác trọng tâm vấn đề
38
New cards
Through thick and thin
Vượt qua mọi khó khăn, thăng trầm
39
New cards
A drop in the ocean
Muối bỏ bể, quá nhỏ bé so với nhu cầu
40
New cards
Break the ice
Phá tan bầu không khí ngượng ngùng ban đầu
41
New cards
Leave no stone unturned
Tìm mọi cách, không từ một phương kế nào
42
New cards
Clear the air
Giải tỏa không khí căng thẳng, xua tan hiểu lầm
43
New cards
Face the music
Chấp nhận thực tế phũ phàng hoặc chịu trách nhiệm về hậu quả
44
New cards
Steal someone's thunder
Cướp sự chú ý hoặc công lao của ai đó
45
New cards
Walking on eggshells
Hành sự rất cẩn trọng vì sợ làm ai giận/mất lòng
46
New cards
Jump on the bandwagon
Chạy theo xu hướng, hùa theo đám đông
47
New cards
Burn bridges
Tự tuyệt đường sống, phá vỡ mối quan hệ không thể cứu vãn
48
New cards
From my perspective / From where I stand
Theo quan điểm của tôi
49
New cards
It goes without saying that...
Hiển nhiên là / Không cần phải nói cũng biết
50
New cards
Food for thought
Điều đáng để suy ngẫm
51
New cards
Food for reflection
Ý tưởng/thông tin gợi nhiều suy nghĩ sâu sắc
52
New cards
Set the benchmark
Thiết lập tiêu chuẩn mới, làm chuẩn mực
53
New cards
At the end of the day
Suy cho cùng / Rốt cuộc thì
54
New cards
On the same page
Đồng quan điểm, cùng chung ý tưởng
55
New cards
In the light of...
Xét về mặt / Dựa trên tình hình của...
56
New cards
Spearhead(v)
Dẫn đầu, làm nòng cốt cho một chuyển đổi hay chiến dịch
57
New cards
Trailblazer(n)
Người tiên phong mở đường, tạo nên lối đi hoàn toàn mới
58
New cards
Paradigm shift(n)
Sự thay đổi tư duy mang tính bước ngoặt, chuyển biến cục diện
59
New cards
Unprecedented(adj)
Chưa từng có tiền lệ trong lịch sử
60
New cards
Foresight(n)
Tầm nhìn xa trông rộng, khả năng tiên liệu tương lai
61
New cards
Utopian(adj)
Mang tính lý tưởng hóa, về một tương lai hoàn hảo
62
New cards
Catalyst(n)
Nhân tố thúc đẩy, chất xúc tác cho sự thay đổi
63
New cards
Embody(v)
Hiện thân cho, đại diện tiêu biểu cho (một giá trị, ý tưởng)
64
New cards
Preeminent(adj)
Ưu việt, vượt trội, xuất chúng hơn hẳn
65
New cards
Ingenuity(n)
Sự khéo léo, tài trí sáng tạo
66
New cards
Frontier(n)
Ranh giới mới (về tri thức, công nghệ, sáng tạo)
67
New cards
Synergy(n)
Sự hiệp lực, tác động cộng hưởng
68
New cards
Groundbreaking(adj)
Mang tính đột phá, mở ra hướng đi mới
69
New cards
Transcendent(adj)
Vượt lên trên mọi giới hạn thông thường
70
New cards
State-of-the-art(adj)
Hiện đại nhất, đạt trình độ tối tân
71
New cards
Reinvent(v)
Tái tạo, làm mới hoàn toàn
72
New cards
Disruptive(adj)
Mang tính phá vỡ trật tự cũ để tạo ra bước ngoặt
73
New cards
Propel(v)
Đẩy mạnh, tạo đà đưa ai/cái gì tiến về phía trước
74
New cards
Quantum leap(n)
Bước tiến vọt, sự phát triển vượt bậc
75
New cards
Cornerstone(n)
Nền tảng cốt lõi, đá tảng quyết định sự phát triển