1/128
Looks like no tags are added yet.
overall well-being
sự khỏe mạnh toàn diện
balanced diet
chế độ ăn cân bằng
lean proteins
protein nạc (ít mỡ)
whole grains
ngũ cốc nguyên hạt
processed foods
thực phẩm chế biến sẵn
hydrated
đủ nước (co thể)
physical activity
hoạt động thể chất
moderate exercise
tập thể dục cường độ vừa phải
strength training
tập luyện sức bền (tập tạ, gym)
mental health
sức khỏe tinh thần
meditation
thiền định
sunburn
cháy nắng
travel agency
công ty du lịch/lữ hành
venue
địa điểm (tổ chức sự kiện)
leisure
thời gian nhàn rỗi/giải trí
lighthouse
ngọn hải đăng
explore
thám hiểm, khám phá
panoramic scenery
phong cảnh toàn cảnh
local specialty
đặc sản địa phương
street food stalls
quầy thức ăn đường phố
class reunion
họp lớp
advance my career
thăng tiến sự nghiệp
analyze data
phân tích dữ liệu
review
đánh giá/nhận xét (sản phẩm)
endorsement
sự xác nhận (bởi người nổi tiếng)
informed choice
lựa chọn có kiên thức
representative
người đại diện
interactive display
màn hình tương tác
galaxy
thiên hà
universe
vũ trụ
invent
phát minh
invention
sự phát minh
established a fund
thành lập quỹ
extinct
tuyệt chủng
pollutants
chất gây ô nhiễm
pessimistic
bi quan
optimistic
lạc quan
informative
giàu thông tin, bổ ích
embarrassed
xấu hổ, ngại ngùng
grateful
biết ơn
careless
bất cẩn
hang
hẹn
set
thiết lập (câu lạc bộ, lều trại)
autograph
chữ ký (của người nổi tiếng)
climate
khí hậu
delivery
sự giao hàng, xấp xỉ, khoảng chừng
approximate
sự xấp xỉ, khoảng chừng
pollution
sự ô nhiễm, sự tổ chức lễ kỷ niệm
celebration
sự ô nhiễm, sự tổ chức lễ kỷ niệm
memorial
đài tưởng niệm
inventive
có tài sáng chế, đầy sáng tạo
terrifying
đáng sợ, kinh hoàng
fame
sự nổi tiếng (chung chung)
reputation
danh tiếng
disturb
làm phiền
receipt
biên lai
shelter
nơi trú ẩn
cctv
camera giám sát an ninh
strictly
một cách nghiêm ngặt
eco-friendly materials
vật liệu thân thiện với môi trường
operations will
các hoạt động sẽ tiếp tục lại
caution / cautious
sự thận trọng / cẩn trọng
hung up on / cancel out / turn down
cúp máy ngang / triệt tiêu, hủy bỏ / từ chối (lời mời)
revolve
xoay quanh (chủ đề gì)
seek
tìm kiếm sự đại diện/quảng cáo
experiment
thí nghiệm
boost
thúc đẩy, tăng cường
vibrant
sôi động, đầy sức sống
introvert
người hướng nội
contaminated
bị ô nhiễm
interactive
có tính tương tác
currents
dòng chảy
investment
khoản đầu tư
influencer
Người có sức ảnh hưởng (trên MXH)
revolve around
Xoay quanh (vấn đề gì)
document
Ghi lại (ảnh/văn bản)
genuine
Chân thật, thật lòng
endorsement
Sự quảng cáo / đại diện (nhãn hàng)
recommendation
Lời giới thiệu, đề cử
reputation
Danh tiếng
campaign
Chiến dịch (quảng cáo)
dive in
Bắt tay vào làm ngay
outdo yourself
Vượt lên chính mình
longevity
Tuổi thọ
well-being
Sức khỏe mạnh (toàn diện)
processed food
Thực phẩm chế biến sẵn
moderate
Vừa phải, điều độ
boost
Thúc đẩy, tăng cường
hydrate
Cung cấp nước (cho cơ thể)
mindfulness
Chánh niệm (sự tỉnh thức)
summit
Đỉnh núi
panoramic
Toàn cảnh
breathtaking
Ngoạn mục (đẹp đến nín thở)
enforce
Thi hành, bắt buộc (luật lệ)
whereas
Trong khi đó
therefore
Vì vậy, do đó
turn down
Từ chối (lời mời) / Vận nhỏ (âm lượng)
keep
Bắt kịp, theo kịp
dynamite
Thuốc nổ