1/180
Looks like no tags are added yet.
hot
(adj) /hɑt/ cay, cay nóng; nói về vị cay của ớt, không phải nhiệt độ món ăn. Hot food còn có nghĩa đồ ăn nóng về nhiệt độ.
spicy
(adj) /ˈspaɪsi/ đậm gia vị, cay nồng; có nhiều gia vị tạo hương vị mạnh. Spicy không nhất thiết cay xé như hot, nhưng thường có vị cay.
mild
(adj) /maɪld/ ít cay, vị nhẹ, không quá nồng; mild curry: cà ri ít cay. Nghĩa khác: ôn hòa, nhẹ (thời tiết, bệnh).
bland
(adj) /blænd/ nhạt nhẽo, thiếu đậm đà; thường mang nghĩa chê. Khác mild: nhẹ vị nhưng không nhất thiết dở.
salty
(adj) /ˈsɔlti/ mặn, có vị muối rõ; too salty: quá mặn. Nghĩa khác trong tiếng lóng: bực tức, cay cú.
sugary
(adj) /ˈʃʊgəri/ nhiều đường, chứa nhiều đường; sugary drinks: đồ uống nhiều đường. Không nhất thiết là quá ngọt đến mức khó chịu như sickly.
sickly
(adj) /ˈsɪkli/ ngọt gắt, ngọt lợ, ngọt đến phát ngấy; mang nghĩa tiêu cực. Sickly còn chỉ người yếu ớt, hay ốm.
savoury (US: savory)
(adj) /ˈseɪvəri/ có vị mặn hoặc đậm gia vị, không ngọt; savoury snacks: đồ ăn nhẹ vị mặn. BrE savoury, AmE savory. Nghĩa khác: đáng kính, đứng đắn (thường dùng trong not very savory).
sour
(adj) /ˈsaʊɚ/ chua; vị chua như chanh hoặc trái cây chưa chín. Có thể dễ chịu hoặc khó chịu tùy món. Nghĩa khác: trở nên khó chịu, xấu đi.
bitter
(adj) /ˈbɪtɚ/ đắng; như cà phê đen hoặc một số loại thuốc. Khác sour: vị chua. Nghĩa khác: cay đắng, oán giận.
tasty
(adj) /ˈteɪsti/ ngon, có hương vị hấp dẫn; tasty food: món ăn ngon. Khác moreish: chỉ cần ngon, không nhất thiết khiến muốn ăn tiếp.
tasteless
(adj) /ˈteɪstləs/ không có vị, vô vị; mạnh hơn bland, vốn chỉ ít hương vị. Nghĩa khác: thiếu thẩm mỹ hoặc phản cảm.
moreish (US: hard to stop eating)
(adj) /ˈmɔrɪʃ/ ngon đến mức ăn mãi vẫn muốn ăn thêm; BrE thân mật. AmE thường diễn đạt hard to stop eating hoặc addictive, nhưng addictive có sắc thái mạnh hơn.
overcooked (also: overdone)
(adj) /ˌoʊvɚˈkʊkt/ nấu quá chín, nấu quá lâu, chín nhừ hoặc khô; overdone thường gặp với thịt. Overdone còn có nghĩa làm quá mức.
undercooked (also: underdone)
(adj) /əndɚˈkʊkt/ nấu chưa chín tới, chưa đủ độ chín; có thể chưa an toàn để ăn. Underdone thường nói về thịt hoặc thức ăn chưa đạt độ chín mong muốn.
unripe
(adj) /ʌnˈraɪp/ chưa chín, còn xanh; nói về trái cây hoặc nông sản. Khác in season: trái cây có thể đang đúng mùa nhưng vẫn chưa chín.
in season
(expr.) /ɪn ˈsizən/ đang vào mùa, đúng mùa thu hoạch; seasonal produce thường tươi và dễ mua hơn. Nghĩa khác: đang trong mùa du lịch hoặc mùa săn bắn.
go off (US: go bad)
(phr v) /ˌgoʊ ˈɔf/ bị ôi thiu, hỏng, biến chất (thực phẩm); BrE go off, AmE thường dùng go bad. Nghĩa khác của go off: chuông reo, bom nổ, rời đi.
heavy
(adj) /ˈhɛvi/ đồ ăn nặng bụng, nhiều chất, dễ gây no lâu; heavy meal: bữa ăn nhiều hoặc khó tiêu. Nghĩa khác: nặng về trọng lượng.
light
(adj) /laɪt/ đồ ăn nhẹ bụng, không gây no quá mức; light meal: bữa ăn nhẹ. Khác mild: vị nhẹ, ít cay. Nghĩa khác: ánh sáng, nhẹ về trọng lượng.
stodgy (US: heavy and filling)
(adj) /ˈstɑdʒi/ đặc, nặng bụng, khó tiêu; thường chê món ăn nhiều bột và gây ngấy. BrE về đồ ăn; AmE thường mô tả heavy and filling. Nghĩa khác: bảo thủ, tẻ nhạt.
organic
(adj) /ɔrˈgænɪk/ hữu cơ; organic fruit and vegetables: rau củ quả trồng theo phương pháp hữu cơ. Không có nghĩa hoàn toàn không dùng bất kỳ chất xử lý nào.
a balanced diet
(n) /ə ˈbælənst ˌdaɪət/ chế độ ăn cân bằng, đủ các nhóm chất dinh dưỡng với lượng phù hợp; không phải chế độ ăn kiêng giảm cân.
junk food
(n) /ˈdʒʌŋk ˌfud/ đồ ăn vặt hoặc đồ ăn kém lành mạnh, thường nhiều đường, muối hoặc chất béo. Không phải mọi loại thức ăn nhanh đều là junk food.
processed (food)
(adj) /ˈprɑsɛst/ (thực phẩm) đã qua chế biến công nghiệp; có thể được thêm chất bảo quản, màu hoặc hương vị. Không phải mọi thực phẩm processed đều có hại; cần phân biệt ultra-processed food.
book a table (also: make a reservation)
(expr.) /bʊk ə ˈteɪbəl/ đặt bàn trước tại nhà hàng; book a table phổ biến trong BrE, make a reservation phổ biến trong cả BrE và AmE. Thường dùng book a table for two hoặc make a reservation for two.
cancel a booking (also: cancel a reservation)
(expr.) /ˈkænsəl ə ˈbʊkɪŋ/ hủy đặt chỗ, hủy bàn đã đặt; cancel a booking hoặc cancel a reservation. Booking và reservation đều có thể chỉ việc đặt chỗ.
starter (US: appetizer)
(n) /ˈstɑrtɚ/ món khai vị; BrE starter, AmE thường dùng appetizer. Nghĩa khác của starter: người bắt đầu hoặc thiết bị khởi động.
side dish
(n) /ˈsaɪd ˌdɪʃ/ món ăn kèm, món phụ; ví dụ rau, khoai tây hoặc cơm ăn cùng món chính. AmE cũng thường gọi ngắn là a side.
set menu
(n) /ˈsɛt ˌmɛnju/ thực đơn theo set, thực đơn trọn gói với giá cố định; thường có một số lựa chọn trong từng phần. Khác à la carte: gọi từng món riêng.
à la carte
(n) /ə ˈlɑ ˌkɑrt/ gọi món lẻ theo thực đơn; từng món thường có giá riêng. Thường nói order à la carte; trái với set menu.
special
(n) /ˈspɛʃəl/ món đặc biệt trong ngày; thường ghi trên bảng specials. Không nhất thiết là món giảm giá. Nghĩa khác: đặc biệt, riêng biệt.
non-meat-eater
(n) /ˈnɑn ˌmit ˌitɚ/ người không ăn thịt nhưng có thể vẫn ăn cá hoặc hải sản; trong bài chỉ người không ăn thịt nhưng không hẳn là vegetarian. Người ăn cá nhưng không ăn thịt có thể gọi là pescatarian.
vegan
(n) /ˈvɛgən/ người ăn thuần chay và tránh sử dụng sản phẩm từ động vật; không ăn thịt, cá, trứng, sữa. Khác vegetarian: người ăn chay có thể vẫn dùng trứng và sữa.
seconds
(n) /ˈsɛkəndz/ phần ăn thêm, phần ăn thứ hai; have seconds hoặc want seconds. Thường dùng số nhiều; không nhầm với seconds: đơn vị giây.
help yourself
(expr.) /ˈhɛlp jɚˌsɛlf/ cứ tự nhiên lấy đồ ăn hoặc đồ uống; Help yourself to some bread. Không mang nghĩa tự giúp bản thân trong ngữ cảnh này.
pudding (US: dessert; also: a sweet, afters)
(n) /ˈpʊdɪŋ/ món tráng miệng; BrE pudding thường không đếm được khi chỉ món tráng miệng nói chung, a sweet có thể đếm được, afters là cách nói thân mật. AmE dessert tự nhiên hơn; pudding ở Mỹ thường là món kem sữa mềm.
refill
(v) /ˈrifɪl/ rót thêm, châm thêm đồ uống vào ly; refill someone's glass hoặc refill a glass. Danh từ a refill: phần đồ uống được châm thêm.
say when
(expr.) /seɪ wɛn/ Cứ nói khi nào đủ nhé; người đang rót nước nói để khách báo lúc cần dừng. Đây là lời yêu cầu, không phải câu trả lời.
When!
(expr.) /wɛn/ Đủ rồi!, "Dừng được rồi!"; câu đáp cho Say when. Trong ngữ cảnh này when không phải từ để hỏi thời gian.
literature
(n) /ˈlɪtərətʃɚ/ văn học; bao gồm truyện, kịch, thơ và các tác phẩm viết có giá trị nghệ thuật. Literature thường không đếm được.
biography
(n) /baɪˈɑgrəfi/ tiểu sử; câu chuyện cuộc đời một người có thật do người khác viết. Autobiography: tự truyện do chính người đó viết.
novel
(n) /ˈnɑvəl/ tiểu thuyết; tác phẩm truyện dài, thường có nhân vật và nhiều sự kiện. Phân biệt short story: truyện ngắn.
short story
(n) /ˈʃɔrt ˌstɔri/ truyện ngắn; tác phẩm hư cấu ngắn hơn tiểu thuyết, thường tập trung vào ít sự kiện hoặc nhân vật.
drama
(n) /ˈdrɑmə/ kịch, văn học kịch; trong sơ đồ thuộc văn học vì chỉ các tác phẩm viết để diễn. Nghĩa khác: phim chính kịch hoặc tình huống căng thẳng.
poetry
(n) /ˈpoʊətri/ thơ ca, nghệ thuật làm thơ; poetry thường không đếm được, còn poem là một bài thơ.
performing arts
(n) /pɚˈfɔrmɪŋ ˌɑrts/ nghệ thuật biểu diễn; gồm diễn xuất, âm nhạc, múa và các hình thức biểu diễn trước khán giả. Thường dùng số nhiều: the performing arts.
theatre (US: theater)
(n) /ˈθiətɚ/ sân khấu, nghệ thuật kịch nói; ở đây chỉ hoạt động biểu diễn kịch, không phải tòa nhà. BrE theatre, AmE theater.
dance
(n) /dæns/ múa, khiêu vũ; trong sơ đồ chỉ nghệ thuật múa. Dance cũng có thể chỉ một điệu nhảy hoặc sự kiện khiêu vũ.
cinema (US: movie theater)
(n) /ˈsɪnəmə/ điện ảnh, nghệ thuật làm phim; ở đây chỉ lĩnh vực điện ảnh. Nghĩa khác: rạp chiếu phim (BrE); AmE thường gọi rạp là movie theater.
ballet
(n) /bæˈleɪ/ múa ba lê; thường có các động tác chính xác, uyển chuyển và biểu diễn cùng âm nhạc.
opera
(n) /ˈɑprə/ nhạc kịch opera, ca kịch; diễn viên chủ yếu hát để kể chuyện, thường có dàn nhạc đệm.
concert
(n) /ˈkɑnsɚt/ buổi hòa nhạc, buổi biểu diễn âm nhạc; có thể là nhạc cổ điển, rock hoặc nhạc đồng quê.
classical music
(n) /ˈklæsɪkəl ˌmjuzɪk/ nhạc cổ điển; thường sử dụng dàn nhạc giao hưởng hoặc nhạc cụ truyền thống. Classical concert: buổi hòa nhạc cổ điển.
rock music
(n) /ˈrɑk ˌmjuzɪk/ nhạc rock; thường có nhịp mạnh, guitar điện và trống. Rock concert: buổi biểu diễn nhạc rock.
country and western
(n) /ˈkʌntri ənd ˌwɛstɚn/ nhạc đồng quê Mỹ; còn gọi là country music, thường có guitar và lời hát kể chuyện. Không phải mọi bài đều nói về miền quê.
the arts
(n) /ðə ˈɑrts/ các ngành nghệ thuật nói chung; bao gồm văn học, âm nhạc, biểu diễn và mỹ thuật. Luôn dùng dạng số nhiều trong nghĩa này.
art (also: fine art(s))
(n) /ɑrt/ nghệ thuật, mỹ thuật; trong bài chủ yếu chỉ hội họa và điêu khắc. Fine art(s) nhấn mạnh các tác phẩm có giá trị thẩm mỹ, không chủ yếu phục vụ công dụng thực tế.
sculpture
(n) /ˈskʌlptʃɚ/ nghệ thuật điêu khắc; sculpture không đếm được khi chỉ lĩnh vực, nhưng a sculpture là một tác phẩm điêu khắc.
ceramics
(n) /səˈræmɪks/ nghệ thuật gốm, đồ gốm sứ; rộng hơn pottery vì có thể bao gồm tượng, gạch trang trí và các sản phẩm bằng đất nung.
painting
(n) /ˈpeɪntɪŋ/ hội họa, nghệ thuật vẽ tranh bằng màu; painting không đếm được khi chỉ hoạt động, a painting là một bức tranh.
architecture
(n) /ˈɑrkəˌtɛktʃɚ/ kiến trúc, ngành kiến trúc; chỉ nghệ thuật và lĩnh vực thiết kế các công trình xây dựng.
arts page
(n) /ˈɑrts ˌpeɪdʒ/ trang văn hóa nghệ thuật trên báo; thường đăng tin và nhận xét về sách, phim, âm nhạc, triển lãm.
art lover
(n) /ˈɑrt ˌlʌvɚ/ người yêu nghệ thuật, đặc biệt hội họa và điêu khắc trong ngữ cảnh này. Art lover không nhất thiết tự sáng tác.
the art of
(expr.) /ðə ɑrt ʌv/ nghệ thuật, kỹ năng làm tốt một việc; the art of + V-ing hoặc danh từ. Khác art chỉ các tác phẩm mỹ thuật.
artistic
(adj) /ɑrˈtɪstɪk/ có năng khiếu nghệ thuật, có óc thẩm mỹ và sáng tạo; an artistic person: người có khả năng sáng tạo nghệ thuật.
work of art
(n) /ˈwɝk ʌv ˌɑrt/ tác phẩm nghệ thuật; số nhiều: works of art, không phải work of arts. Đôi khi dùng nghĩa bóng để khen thứ gì rất đẹp.
arts and crafts
(n) /ˈɑrts ənd ˌkræfts/ nghệ thuật và thủ công mỹ nghệ; nhấn mạnh việc tự tay làm đồ trang trí hoặc đồ dùng. Thường dùng số nhiều.
sculptor
(n) /ˈskʌlptɚ/ nhà điêu khắc, nghệ nhân điêu khắc; người tạo ra các tác phẩm có hình khối. Phân biệt sculpture: lĩnh vực hoặc tác phẩm.
create a statue
(expr.) /kriˈeɪt ə ˈstæˌtʃu/ tạo ra một bức tượng; statue: tượng người hoặc động vật. Create nhấn mạnh quá trình sáng tạo, không chỉ sản xuất hàng loạt.
potter
(n) /ˈpɑtɚ/ thợ gốm, nghệ nhân làm gốm; thường làm việc với đất sét và bàn xoay. Nghĩa khác của potter (BrE): đi loanh quanh làm việc lặt vặt.
throw a pot
(expr.) /θroʊ ə pɑt/ vuốt gốm, tạo hình đồ gốm trên bàn xoay; trong nghề gốm, throw không có nghĩa là ném. Thường dùng throw a pot, throw pots.
pottery
(n) /ˈpɑtəri/ nghề gốm, nghệ thuật làm gốm; cũng chỉ đồ gốm. Thường không đếm được. So với ceramics, pottery thường gắn với đồ dùng hoặc đồ chứa bằng đất nung.
architect
(n) /ˈɑrkəˌtɛkt/ kiến trúc sư; người thiết kế nhà cửa và các công trình. Phân biệt architecture: ngành kiến trúc.
design a building
(expr.) /dɪˈzaɪn ə ˈbɪldɪŋ/ thiết kế một tòa nhà hoặc công trình; design nhấn mạnh việc lập kế hoạch về hình dáng và cấu trúc.
abstract
(adj) /æbˈstrækt/ trừu tượng; abstract painting: tranh trừu tượng, không cố thể hiện hình ảnh thực tế. Nghĩa khác: lý thuyết, không cụ thể.
image
(n) /ˈɪmədʒ/ hình ảnh; trong bài chỉ hình ảnh thể hiện người hoặc vật trong tranh. Nghĩa khác: hình tượng, ấn tượng về một người hoặc tổ chức.
portrait
(n) /ˈpɔrtrət/ tranh chân dung; có thể là tranh vẽ hoặc ảnh chân dung. Nhấn mạnh người được thể hiện.
landscape
(n) /ˈlændˌskeɪp/ tranh phong cảnh; trong bài là tranh về cảnh quan thiên nhiên hoặc nông thôn. Nghĩa khác: phong cảnh thực tế.
still life
(n) /ˈstɪl ˌlaɪf/ tranh tĩnh vật; thường vẽ hoa, trái cây hoặc đồ vật được sắp đặt. Số nhiều thường là still lifes.
original
(adj) /əˈrɪdʒənəl/ bản gốc, nguyên bản; an original painting: tranh do chính họa sĩ tạo ra, không phải bản sao. Nghĩa khác: độc đáo, mới lạ.
reproduction
(n) /ˌriprəˈdʌkʃən/ bản sao, bản tái tạo tác phẩm nghệ thuật; a reproduction of a painting. Nghĩa khác: sự sinh sản hoặc quá trình sao chép.
novelist
(n) /ˈnɑvələst/ tiểu thuyết gia, nhà văn viết tiểu thuyết; không phải mọi writer đều là novelist.
series
(n) /ˈsɪriz/ bộ truyện, loạt sách; a series of novels. Series có cùng hình thức ở số ít và số nhiều. Nghĩa khác: chuỗi sự kiện hoặc chương trình.
setting
(n) /ˈsɛtɪŋ/ bối cảnh thời gian và không gian của truyện hoặc phim; historical setting: bối cảnh lịch sử. Nghĩa khác: cài đặt thiết bị.
bestseller
(n) /ˈbɛstˈsɛlɚ/ sách bán chạy, sách ăn khách; a bestseller: một cuốn sách bán rất chạy. Bestselling mô tả tác giả hoặc sách bán chạy.
critic
(n) /ˈkrɪtɪk/ nhà phê bình, người chuyên đánh giá tác phẩm; critic có thể khen hoặc chê. Nghĩa khác: người hay chỉ trích.
plot
(n) /plɑt/ cốt truyện, diễn biến các sự kiện trong truyện hoặc phim; predictable plot: cốt truyện dễ đoán. Nghĩa khác: âm mưu.
character
(n) /ˈkɛrɪktɚ/ nhân vật trong truyện, kịch hoặc phim; realistic characters: nhân vật chân thực. Nghĩa khác: tính cách hoặc ký tự.
literary
(adj) /ˈlɪtəˌrɛri/ thuộc văn học, có tính văn chương; literary writer thường viết tác phẩm thiên về giá trị văn học hơn tính giải trí đại chúng. Không có nghĩa mọi sách phổ biến đều thiếu chất lượng.
review
(n) /ˌriˈvju/ bài nhận xét, bài đánh giá; thường do nhà phê bình hoặc người đọc viết. Nghĩa khác: ôn tập, xem xét lại.
publication
(n) /ˌpʌblɪˈkeɪʃən/ sự xuất bản, việc phát hành tác phẩm; ready for publication: sẵn sàng xuất bản. Nghĩa khác: một ấn phẩm, như sách hoặc tạp chí.
ebook
(n) /ˈiˌbʊk/ sách điện tử; thường viết ebook hoặc e-book. Có thể đọc trên điện thoại, máy tính bảng hoặc thiết bị đọc sách.
copy
(n) /ˈkɑpi/ một bản, một cuốn sách thuộc cùng một ấn bản; advance copy: bản sách được gửi trước khi phát hành. Nghĩa khác: bản sao của tranh hoặc tài liệu.
passage
(n) /ˈpæsədʒ/ đoạn văn, đoạn trích trong một văn bản dài hơn; opening passage: đoạn mở đầu. Nghĩa khác: lối đi, sự đi qua hoặc thời gian trôi qua.
extract
(n) /ˈɛkˌstrækt/ đoạn trích được chọn từ một tác phẩm dài hơn; an extract from a book. Nhấn mạnh việc chọn và lấy ra để sử dụng riêng, khác passage là đoạn văn nói chung.
hoodie
(n) /ˈhʊdi/ áo nỉ có mũ, áo hoodie; có thể là áo chui đầu hoặc có khóa kéo.
hood
(n) /hʊd/ mũ liền áo, phần mũ gắn với áo khoác; nghĩa khác: nắp ca-pô ô tô (AmE).
bikini
(n) /bɪˈkini/ đồ bơi hai mảnh dành cho nữ; khác với a one-piece swimsuit: đồ bơi liền thân.
sleeve
(n) /sliv/ tay áo, ống tay áo; short sleeves: tay ngắn.