GIEC 6.0 U8 Combined - EVU 22, 19, 27, 56

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/180

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

181 Terms

1
New cards

hot

(adj) /hɑt/ cay, cay nóng; nói về vị cay của ớt, không phải nhiệt độ món ăn. Hot food còn có nghĩa đồ ăn nóng về nhiệt độ.

2
New cards

spicy

(adj) /ˈspaɪsi/ đậm gia vị, cay nồng; có nhiều gia vị tạo hương vị mạnh. Spicy không nhất thiết cay xé như hot, nhưng thường có vị cay.

3
New cards

mild

(adj) /maɪld/ ít cay, vị nhẹ, không quá nồng; mild curry: cà ri ít cay. Nghĩa khác: ôn hòa, nhẹ (thời tiết, bệnh).

4
New cards

bland

(adj) /blænd/ nhạt nhẽo, thiếu đậm đà; thường mang nghĩa chê. Khác mild: nhẹ vị nhưng không nhất thiết dở.

5
New cards

salty

(adj) /ˈsɔlti/ mặn, có vị muối rõ; too salty: quá mặn. Nghĩa khác trong tiếng lóng: bực tức, cay cú.

6
New cards

sugary

(adj) /ˈʃʊgəri/ nhiều đường, chứa nhiều đường; sugary drinks: đồ uống nhiều đường. Không nhất thiết là quá ngọt đến mức khó chịu như sickly.

7
New cards

sickly

(adj) /ˈsɪkli/ ngọt gắt, ngọt lợ, ngọt đến phát ngấy; mang nghĩa tiêu cực. Sickly còn chỉ người yếu ớt, hay ốm.

8
New cards

savoury (US: savory)

(adj) /ˈseɪvəri/ có vị mặn hoặc đậm gia vị, không ngọt; savoury snacks: đồ ăn nhẹ vị mặn. BrE savoury, AmE savory. Nghĩa khác: đáng kính, đứng đắn (thường dùng trong not very savory).

9
New cards

sour

(adj) /ˈsaʊɚ/ chua; vị chua như chanh hoặc trái cây chưa chín. Có thể dễ chịu hoặc khó chịu tùy món. Nghĩa khác: trở nên khó chịu, xấu đi.

10
New cards

bitter

(adj) /ˈbɪtɚ/ đắng; như cà phê đen hoặc một số loại thuốc. Khác sour: vị chua. Nghĩa khác: cay đắng, oán giận.

11
New cards

tasty

(adj) /ˈteɪsti/ ngon, có hương vị hấp dẫn; tasty food: món ăn ngon. Khác moreish: chỉ cần ngon, không nhất thiết khiến muốn ăn tiếp.

12
New cards

tasteless

(adj) /ˈteɪstləs/ không có vị, vô vị; mạnh hơn bland, vốn chỉ ít hương vị. Nghĩa khác: thiếu thẩm mỹ hoặc phản cảm.

13
New cards

moreish (US: hard to stop eating)

(adj) /ˈmɔrɪʃ/ ngon đến mức ăn mãi vẫn muốn ăn thêm; BrE thân mật. AmE thường diễn đạt hard to stop eating hoặc addictive, nhưng addictive có sắc thái mạnh hơn.

14
New cards

overcooked (also: overdone)

(adj) /ˌoʊvɚˈkʊkt/ nấu quá chín, nấu quá lâu, chín nhừ hoặc khô; overdone thường gặp với thịt. Overdone còn có nghĩa làm quá mức.

15
New cards

undercooked (also: underdone)

(adj) /əndɚˈkʊkt/ nấu chưa chín tới, chưa đủ độ chín; có thể chưa an toàn để ăn. Underdone thường nói về thịt hoặc thức ăn chưa đạt độ chín mong muốn.

16
New cards

unripe

(adj) /ʌnˈraɪp/ chưa chín, còn xanh; nói về trái cây hoặc nông sản. Khác in season: trái cây có thể đang đúng mùa nhưng vẫn chưa chín.

17
New cards

in season

(expr.) /ɪn ˈsizən/ đang vào mùa, đúng mùa thu hoạch; seasonal produce thường tươi và dễ mua hơn. Nghĩa khác: đang trong mùa du lịch hoặc mùa săn bắn.

18
New cards

go off (US: go bad)

(phr v) /ˌgoʊ ˈɔf/ bị ôi thiu, hỏng, biến chất (thực phẩm); BrE go off, AmE thường dùng go bad. Nghĩa khác của go off: chuông reo, bom nổ, rời đi.

19
New cards

heavy

(adj) /ˈhɛvi/ đồ ăn nặng bụng, nhiều chất, dễ gây no lâu; heavy meal: bữa ăn nhiều hoặc khó tiêu. Nghĩa khác: nặng về trọng lượng.

20
New cards

light

(adj) /laɪt/ đồ ăn nhẹ bụng, không gây no quá mức; light meal: bữa ăn nhẹ. Khác mild: vị nhẹ, ít cay. Nghĩa khác: ánh sáng, nhẹ về trọng lượng.

21
New cards

stodgy (US: heavy and filling)

(adj) /ˈstɑdʒi/ đặc, nặng bụng, khó tiêu; thường chê món ăn nhiều bột và gây ngấy. BrE về đồ ăn; AmE thường mô tả heavy and filling. Nghĩa khác: bảo thủ, tẻ nhạt.

22
New cards

organic

(adj) /ɔrˈgænɪk/ hữu cơ; organic fruit and vegetables: rau củ quả trồng theo phương pháp hữu cơ. Không có nghĩa hoàn toàn không dùng bất kỳ chất xử lý nào.

23
New cards

a balanced diet

(n) /ə ˈbælənst ˌdaɪət/ chế độ ăn cân bằng, đủ các nhóm chất dinh dưỡng với lượng phù hợp; không phải chế độ ăn kiêng giảm cân.

24
New cards

junk food

(n) /ˈdʒʌŋk ˌfud/ đồ ăn vặt hoặc đồ ăn kém lành mạnh, thường nhiều đường, muối hoặc chất béo. Không phải mọi loại thức ăn nhanh đều là junk food.

25
New cards

processed (food)

(adj) /ˈprɑsɛst/ (thực phẩm) đã qua chế biến công nghiệp; có thể được thêm chất bảo quản, màu hoặc hương vị. Không phải mọi thực phẩm processed đều có hại; cần phân biệt ultra-processed food.

26
New cards

book a table (also: make a reservation)

(expr.) /bʊk ə ˈteɪbəl/ đặt bàn trước tại nhà hàng; book a table phổ biến trong BrE, make a reservation phổ biến trong cả BrE và AmE. Thường dùng book a table for two hoặc make a reservation for two.

27
New cards

cancel a booking (also: cancel a reservation)

(expr.) /ˈkænsəl ə ˈbʊkɪŋ/ hủy đặt chỗ, hủy bàn đã đặt; cancel a booking hoặc cancel a reservation. Booking và reservation đều có thể chỉ việc đặt chỗ.

28
New cards

starter (US: appetizer)

(n) /ˈstɑrtɚ/ món khai vị; BrE starter, AmE thường dùng appetizer. Nghĩa khác của starter: người bắt đầu hoặc thiết bị khởi động.

29
New cards

side dish

(n) /ˈsaɪd ˌdɪʃ/ món ăn kèm, món phụ; ví dụ rau, khoai tây hoặc cơm ăn cùng món chính. AmE cũng thường gọi ngắn là a side.

30
New cards

set menu

(n) /ˈsɛt ˌmɛnju/ thực đơn theo set, thực đơn trọn gói với giá cố định; thường có một số lựa chọn trong từng phần. Khác à la carte: gọi từng món riêng.

31
New cards

à la carte

(n) /ə ˈlɑ ˌkɑrt/ gọi món lẻ theo thực đơn; từng món thường có giá riêng. Thường nói order à la carte; trái với set menu.

32
New cards

special

(n) /ˈspɛʃəl/ món đặc biệt trong ngày; thường ghi trên bảng specials. Không nhất thiết là món giảm giá. Nghĩa khác: đặc biệt, riêng biệt.

33
New cards

non-meat-eater

(n) /ˈnɑn ˌmit ˌitɚ/ người không ăn thịt nhưng có thể vẫn ăn cá hoặc hải sản; trong bài chỉ người không ăn thịt nhưng không hẳn là vegetarian. Người ăn cá nhưng không ăn thịt có thể gọi là pescatarian.

34
New cards

vegan

(n) /ˈvɛgən/ người ăn thuần chay và tránh sử dụng sản phẩm từ động vật; không ăn thịt, cá, trứng, sữa. Khác vegetarian: người ăn chay có thể vẫn dùng trứng và sữa.

35
New cards

seconds

(n) /ˈsɛkəndz/ phần ăn thêm, phần ăn thứ hai; have seconds hoặc want seconds. Thường dùng số nhiều; không nhầm với seconds: đơn vị giây.

36
New cards

help yourself

(expr.) /ˈhɛlp jɚˌsɛlf/ cứ tự nhiên lấy đồ ăn hoặc đồ uống; Help yourself to some bread. Không mang nghĩa tự giúp bản thân trong ngữ cảnh này.

37
New cards

pudding (US: dessert; also: a sweet, afters)

(n) /ˈpʊdɪŋ/ món tráng miệng; BrE pudding thường không đếm được khi chỉ món tráng miệng nói chung, a sweet có thể đếm được, afters là cách nói thân mật. AmE dessert tự nhiên hơn; pudding ở Mỹ thường là món kem sữa mềm.

38
New cards

refill

(v) /ˈrifɪl/ rót thêm, châm thêm đồ uống vào ly; refill someone's glass hoặc refill a glass. Danh từ a refill: phần đồ uống được châm thêm.

39
New cards

say when

(expr.) /seɪ wɛn/ Cứ nói khi nào đủ nhé; người đang rót nước nói để khách báo lúc cần dừng. Đây là lời yêu cầu, không phải câu trả lời.

40
New cards

When!

(expr.) /wɛn/ Đủ rồi!, "Dừng được rồi!"; câu đáp cho Say when. Trong ngữ cảnh này when không phải từ để hỏi thời gian.

41
New cards

literature

(n) /ˈlɪtərətʃɚ/ văn học; bao gồm truyện, kịch, thơ và các tác phẩm viết có giá trị nghệ thuật. Literature thường không đếm được.

42
New cards

biography

(n) /baɪˈɑgrəfi/ tiểu sử; câu chuyện cuộc đời một người có thật do người khác viết. Autobiography: tự truyện do chính người đó viết.

43
New cards

novel

(n) /ˈnɑvəl/ tiểu thuyết; tác phẩm truyện dài, thường có nhân vật và nhiều sự kiện. Phân biệt short story: truyện ngắn.

44
New cards

short story

(n) /ˈʃɔrt ˌstɔri/ truyện ngắn; tác phẩm hư cấu ngắn hơn tiểu thuyết, thường tập trung vào ít sự kiện hoặc nhân vật.

45
New cards

drama

(n) /ˈdrɑmə/ kịch, văn học kịch; trong sơ đồ thuộc văn học vì chỉ các tác phẩm viết để diễn. Nghĩa khác: phim chính kịch hoặc tình huống căng thẳng.

46
New cards

poetry

(n) /ˈpoʊətri/ thơ ca, nghệ thuật làm thơ; poetry thường không đếm được, còn poem là một bài thơ.

47
New cards

performing arts

(n) /pɚˈfɔrmɪŋ ˌɑrts/ nghệ thuật biểu diễn; gồm diễn xuất, âm nhạc, múa và các hình thức biểu diễn trước khán giả. Thường dùng số nhiều: the performing arts.

48
New cards

theatre (US: theater)

(n) /ˈθiətɚ/ sân khấu, nghệ thuật kịch nói; ở đây chỉ hoạt động biểu diễn kịch, không phải tòa nhà. BrE theatre, AmE theater.

49
New cards

dance

(n) /dæns/ múa, khiêu vũ; trong sơ đồ chỉ nghệ thuật múa. Dance cũng có thể chỉ một điệu nhảy hoặc sự kiện khiêu vũ.

50
New cards

cinema (US: movie theater)

(n) /ˈsɪnəmə/ điện ảnh, nghệ thuật làm phim; ở đây chỉ lĩnh vực điện ảnh. Nghĩa khác: rạp chiếu phim (BrE); AmE thường gọi rạp là movie theater.

51
New cards

ballet

(n) /bæˈleɪ/ múa ba lê; thường có các động tác chính xác, uyển chuyển và biểu diễn cùng âm nhạc.

52
New cards

opera

(n) /ˈɑprə/ nhạc kịch opera, ca kịch; diễn viên chủ yếu hát để kể chuyện, thường có dàn nhạc đệm.

53
New cards

concert

(n) /ˈkɑnsɚt/ buổi hòa nhạc, buổi biểu diễn âm nhạc; có thể là nhạc cổ điển, rock hoặc nhạc đồng quê.

54
New cards

classical music

(n) /ˈklæsɪkəl ˌmjuzɪk/ nhạc cổ điển; thường sử dụng dàn nhạc giao hưởng hoặc nhạc cụ truyền thống. Classical concert: buổi hòa nhạc cổ điển.

55
New cards

rock music

(n) /ˈrɑk ˌmjuzɪk/ nhạc rock; thường có nhịp mạnh, guitar điện và trống. Rock concert: buổi biểu diễn nhạc rock.

56
New cards

country and western

(n) /ˈkʌntri ənd ˌwɛstɚn/ nhạc đồng quê Mỹ; còn gọi là country music, thường có guitar và lời hát kể chuyện. Không phải mọi bài đều nói về miền quê.

57
New cards

the arts

(n) /ðə ˈɑrts/ các ngành nghệ thuật nói chung; bao gồm văn học, âm nhạc, biểu diễn và mỹ thuật. Luôn dùng dạng số nhiều trong nghĩa này.

58
New cards

art (also: fine art(s))

(n) /ɑrt/ nghệ thuật, mỹ thuật; trong bài chủ yếu chỉ hội họa và điêu khắc. Fine art(s) nhấn mạnh các tác phẩm có giá trị thẩm mỹ, không chủ yếu phục vụ công dụng thực tế.

59
New cards

sculpture

(n) /ˈskʌlptʃɚ/ nghệ thuật điêu khắc; sculpture không đếm được khi chỉ lĩnh vực, nhưng a sculpture là một tác phẩm điêu khắc.

60
New cards

ceramics

(n) /səˈræmɪks/ nghệ thuật gốm, đồ gốm sứ; rộng hơn pottery vì có thể bao gồm tượng, gạch trang trí và các sản phẩm bằng đất nung.

61
New cards

painting

(n) /ˈpeɪntɪŋ/ hội họa, nghệ thuật vẽ tranh bằng màu; painting không đếm được khi chỉ hoạt động, a painting là một bức tranh.

62
New cards

architecture

(n) /ˈɑrkəˌtɛktʃɚ/ kiến trúc, ngành kiến trúc; chỉ nghệ thuật và lĩnh vực thiết kế các công trình xây dựng.

63
New cards

arts page

(n) /ˈɑrts ˌpeɪdʒ/ trang văn hóa nghệ thuật trên báo; thường đăng tin và nhận xét về sách, phim, âm nhạc, triển lãm.

64
New cards

art lover

(n) /ˈɑrt ˌlʌvɚ/ người yêu nghệ thuật, đặc biệt hội họa và điêu khắc trong ngữ cảnh này. Art lover không nhất thiết tự sáng tác.

65
New cards

the art of

(expr.) /ðə ɑrt ʌv/ nghệ thuật, kỹ năng làm tốt một việc; the art of + V-ing hoặc danh từ. Khác art chỉ các tác phẩm mỹ thuật.

66
New cards

artistic

(adj) /ɑrˈtɪstɪk/ có năng khiếu nghệ thuật, có óc thẩm mỹ và sáng tạo; an artistic person: người có khả năng sáng tạo nghệ thuật.

67
New cards

work of art

(n) /ˈwɝk ʌv ˌɑrt/ tác phẩm nghệ thuật; số nhiều: works of art, không phải work of arts. Đôi khi dùng nghĩa bóng để khen thứ gì rất đẹp.

68
New cards

arts and crafts

(n) /ˈɑrts ənd ˌkræfts/ nghệ thuật và thủ công mỹ nghệ; nhấn mạnh việc tự tay làm đồ trang trí hoặc đồ dùng. Thường dùng số nhiều.

69
New cards

sculptor

(n) /ˈskʌlptɚ/ nhà điêu khắc, nghệ nhân điêu khắc; người tạo ra các tác phẩm có hình khối. Phân biệt sculpture: lĩnh vực hoặc tác phẩm.

70
New cards

create a statue

(expr.) /kriˈeɪt ə ˈstæˌtʃu/ tạo ra một bức tượng; statue: tượng người hoặc động vật. Create nhấn mạnh quá trình sáng tạo, không chỉ sản xuất hàng loạt.

71
New cards

potter

(n) /ˈpɑtɚ/ thợ gốm, nghệ nhân làm gốm; thường làm việc với đất sét và bàn xoay. Nghĩa khác của potter (BrE): đi loanh quanh làm việc lặt vặt.

72
New cards

throw a pot

(expr.) /θroʊ ə pɑt/ vuốt gốm, tạo hình đồ gốm trên bàn xoay; trong nghề gốm, throw không có nghĩa là ném. Thường dùng throw a pot, throw pots.

73
New cards

pottery

(n) /ˈpɑtəri/ nghề gốm, nghệ thuật làm gốm; cũng chỉ đồ gốm. Thường không đếm được. So với ceramics, pottery thường gắn với đồ dùng hoặc đồ chứa bằng đất nung.

74
New cards

architect

(n) /ˈɑrkəˌtɛkt/ kiến trúc sư; người thiết kế nhà cửa và các công trình. Phân biệt architecture: ngành kiến trúc.

75
New cards

design a building

(expr.) /dɪˈzaɪn ə ˈbɪldɪŋ/ thiết kế một tòa nhà hoặc công trình; design nhấn mạnh việc lập kế hoạch về hình dáng và cấu trúc.

76
New cards

abstract

(adj) /æbˈstrækt/ trừu tượng; abstract painting: tranh trừu tượng, không cố thể hiện hình ảnh thực tế. Nghĩa khác: lý thuyết, không cụ thể.

77
New cards

image

(n) /ˈɪmədʒ/ hình ảnh; trong bài chỉ hình ảnh thể hiện người hoặc vật trong tranh. Nghĩa khác: hình tượng, ấn tượng về một người hoặc tổ chức.

78
New cards

portrait

(n) /ˈpɔrtrət/ tranh chân dung; có thể là tranh vẽ hoặc ảnh chân dung. Nhấn mạnh người được thể hiện.

79
New cards

landscape

(n) /ˈlændˌskeɪp/ tranh phong cảnh; trong bài là tranh về cảnh quan thiên nhiên hoặc nông thôn. Nghĩa khác: phong cảnh thực tế.

80
New cards

still life

(n) /ˈstɪl ˌlaɪf/ tranh tĩnh vật; thường vẽ hoa, trái cây hoặc đồ vật được sắp đặt. Số nhiều thường là still lifes.

81
New cards

original

(adj) /əˈrɪdʒənəl/ bản gốc, nguyên bản; an original painting: tranh do chính họa sĩ tạo ra, không phải bản sao. Nghĩa khác: độc đáo, mới lạ.

82
New cards

reproduction

(n) /ˌriprəˈdʌkʃən/ bản sao, bản tái tạo tác phẩm nghệ thuật; a reproduction of a painting. Nghĩa khác: sự sinh sản hoặc quá trình sao chép.

83
New cards

novelist

(n) /ˈnɑvələst/ tiểu thuyết gia, nhà văn viết tiểu thuyết; không phải mọi writer đều là novelist.

84
New cards

series

(n) /ˈsɪriz/ bộ truyện, loạt sách; a series of novels. Series có cùng hình thức ở số ít và số nhiều. Nghĩa khác: chuỗi sự kiện hoặc chương trình.

85
New cards

setting

(n) /ˈsɛtɪŋ/ bối cảnh thời gian và không gian của truyện hoặc phim; historical setting: bối cảnh lịch sử. Nghĩa khác: cài đặt thiết bị.

86
New cards

bestseller

(n) /ˈbɛstˈsɛlɚ/ sách bán chạy, sách ăn khách; a bestseller: một cuốn sách bán rất chạy. Bestselling mô tả tác giả hoặc sách bán chạy.

87
New cards

critic

(n) /ˈkrɪtɪk/ nhà phê bình, người chuyên đánh giá tác phẩm; critic có thể khen hoặc chê. Nghĩa khác: người hay chỉ trích.

88
New cards

plot

(n) /plɑt/ cốt truyện, diễn biến các sự kiện trong truyện hoặc phim; predictable plot: cốt truyện dễ đoán. Nghĩa khác: âm mưu.

89
New cards

character

(n) /ˈkɛrɪktɚ/ nhân vật trong truyện, kịch hoặc phim; realistic characters: nhân vật chân thực. Nghĩa khác: tính cách hoặc ký tự.

90
New cards

literary

(adj) /ˈlɪtəˌrɛri/ thuộc văn học, có tính văn chương; literary writer thường viết tác phẩm thiên về giá trị văn học hơn tính giải trí đại chúng. Không có nghĩa mọi sách phổ biến đều thiếu chất lượng.

91
New cards

review

(n) /ˌriˈvju/ bài nhận xét, bài đánh giá; thường do nhà phê bình hoặc người đọc viết. Nghĩa khác: ôn tập, xem xét lại.

92
New cards

publication

(n) /ˌpʌblɪˈkeɪʃən/ sự xuất bản, việc phát hành tác phẩm; ready for publication: sẵn sàng xuất bản. Nghĩa khác: một ấn phẩm, như sách hoặc tạp chí.

93
New cards

ebook

(n) /ˈiˌbʊk/ sách điện tử; thường viết ebook hoặc e-book. Có thể đọc trên điện thoại, máy tính bảng hoặc thiết bị đọc sách.

94
New cards

copy

(n) /ˈkɑpi/ một bản, một cuốn sách thuộc cùng một ấn bản; advance copy: bản sách được gửi trước khi phát hành. Nghĩa khác: bản sao của tranh hoặc tài liệu.

95
New cards

passage

(n) /ˈpæsədʒ/ đoạn văn, đoạn trích trong một văn bản dài hơn; opening passage: đoạn mở đầu. Nghĩa khác: lối đi, sự đi qua hoặc thời gian trôi qua.

96
New cards

extract

(n) /ˈɛkˌstrækt/ đoạn trích được chọn từ một tác phẩm dài hơn; an extract from a book. Nhấn mạnh việc chọn và lấy ra để sử dụng riêng, khác passage là đoạn văn nói chung.

97
New cards

hoodie

(n) /ˈhʊdi/ áo nỉ có mũ, áo hoodie; có thể là áo chui đầu hoặc có khóa kéo.

98
New cards

hood

(n) /hʊd/ mũ liền áo, phần mũ gắn với áo khoác; nghĩa khác: nắp ca-pô ô tô (AmE).

99
New cards

bikini

(n) /bɪˈkini/ đồ bơi hai mảnh dành cho nữ; khác với a one-piece swimsuit: đồ bơi liền thân.

100
New cards

sleeve

(n) /sliv/ tay áo, ống tay áo; short sleeves: tay ngắn.