Từ vựng MM 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:10 AM on 9/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

55 Terms

1
New cards

私は学校(がっこう)へ行(い)きます。

Tôi đi tới trường.

2
New cards

先月(せんげつ)、ハノイへ来(き)ました。

Tôi đã đến Hà Nội vào tháng trước.

3
New cards

四時半(よじはん)に家(うち)へ帰(かえ)ります。

Tôi về nhà lúc 4 giờ rưỡi.

4
New cards

自転車(じてんしゃ)で学校(がっこう)へ行(い)きます。

Tôi đi đến trường bằng xe đạp.

5
New cards

バスでスーパーへ行(い)きます。

Tôi đi tới siêu thị bằng xe bus.

6
New cards

駅(えき)から歩(ある)いて帰(かえ)りました。

Tôi đã đi bộ từ ga về nhà.

7
New cards

飛行機(ひこうき)で日本(にほん)へ行(い)きます。

Tôi đi máy bay đến Nhật Bản.

8
New cards

船(ふね)でハロンへ来(き)ました。

Tôi đã đến Hạ Long bằng thuyền.

9
New cards

この電車(でんしゃ)は京都(きょうと)へ行(い)きますか?

Chiếc tàu điện này có đi đến Kyoto không?

10
New cards

地下鉄(ちかてつ)で会社(かいしゃ)へ行(い)きます。

Tôi đi tàu điện ngầm tới công ty.

11
New cards

東京(とうきょう)へ新幹線(しんかんせん)で行(い)きます。

Tôi đi đến Tokyo bằng tàu Shinkansen.

12
New cards

バスで学校(がっこう)へ行(い)きます。

Tôi đi đến trường bằng xe bus.

13
New cards

タクシーで家(うち)へ帰(かえ)りました。

Tôi đã về nhà bằng taxi.

14
New cards

昨日(きのう)ランさんと自転車(じてんしゃ)でスーパーへ行きました。

Hôm qua tôi đã đi cùng Lan tới siêu thị bằng xe đạp.

15
New cards

歩(ある)いて帰(かえ)ります。

Tôi đi bộ về nhà.

16
New cards

その人(ひと)はだれですか?

Người đó là ai vậy?

17
New cards

友達(ともだち)と自転車(じてんしゃ)で学校(がっこう)へ行(い)きました。

Tôi đã đi cùng bạn đến trường bằng xe đạp.

18
New cards

彼(かれ)と家(うち)へ帰(かえ)ります。

Tôi về nhà cùng với bạn trai.

19
New cards

彼女(かのじょ)はだれと帰(かえ)りますか?

Cô ấy về nhà cùng với ai vậy?

20
New cards

家族(かぞく)と日本(にほん)へ来(き)ました。

Tôi đã cùng gia đình đến Nhật Bản.

21
New cards

一人(ひとり)でダラットへ行(い)きました。

Tôi đã đi Đà Lạt một mình.

22
New cards

先週(せんしゅう)どこへ行(い)きましたか?

Tuần trước bạn đã đi đâu vậy?

23
New cards

今週(こんしゅう)家族(かぞく)とアメリカへ行(い)きます。

Tuần này tôi sẽ đi Mỹ cùng gia đình.

24
New cards

来週(らいしゅう)シンガポールへ行(い)きます。

Tuần sau tôi sẽ đi Singapore.

25
New cards

今月(こんげつ)十二日(じゅうににち)にベトナムへ帰(かえ)ります。

Ngày 12 tháng này mình sẽ về Việt Nam.

26
New cards

先月(せんげつ)の7日(なのか)に日本(にほん)へ来(き)ました。

Ngày 7 của tháng trước tôi đã đến Nhật Bản.

27
New cards

来月(らいげつ)の4日(よっか)に飛行機(ひこうき)でホーチミンへ行(い)きます。

Ngày 4 tháng sau tôi sẽ đi đến Hồ Chí Minh bằng máy bay.

28
New cards

去年(きょねん)の十二月(じゅうにがつ)に韓国(かんこく)へ行(い)きました。

Tháng 12 của năm ngoái mình đã đi Hàn Quốc.

29
New cards

今年(ことし)日本(にほん)へ行(い)きますよ。

Năm nay mình sẽ đi Nhật Bản đấy.

30
New cards

来年(らいねん)の十一月(じゅういちがつ)にベトナムへ帰(かえ)ります。

Tháng 11 năm sau tôi về Việt Nam.

31
New cards

何月(なんがつ)にベトナムへ来(き)ますか?

Tháng mấy bạn sẽ tới Việt Nam?

32
New cards

一日(ついたち)

Ngày 1

33
New cards

二日(ふつか)

Ngày 2

34
New cards

三日(みっか)

Ngày 3

35
New cards

四日(よっか)

Ngày 4

36
New cards

五日(いつか)

Ngày 5

37
New cards

六日(むいか)

Ngày 6

38
New cards

七日(なのか)

Ngày 7

39
New cards

八日(ようか)

Ngày 8

40
New cards

九日(ここのか)

Ngày 9

41
New cards

十日(とおか)

Ngày 10

42
New cards

十四日(じゅうよっか)

Ngày 14

43
New cards

二十日(はつか)

Ngày 20

44
New cards

二十四日(にじゅうよっか)

Ngày 24

45
New cards

何日(なんにち)

Ngày mấy / Bao nhiêu ngày

46
New cards

いつベトナムへ来(き)ますか?

Khi nào bạn sẽ tới Việt Nam?

47
New cards

誕生日(たんじょうび)はいつですか?

Khi nào thì sinh nhật bạn?

48
New cards

明日(あした)は日曜日(にちようび)ですね。あ、そうですね。

Ngày mai là chủ nhật nhỉ. À, đúng rồi nhỉ.

49
New cards

どうもありがとうございました。

Xin cảm ơn anh/chị rất nhiều.

50
New cards

どういたしまして。

Không có gì.

51
New cards

甲子園(こうしえん)は何番線(なんばんせん)ですか?

Tàu đi Koshien ở tuyến/đường sắt số mấy vậy?

52
New cards

次(つぎ)の日曜日(にちようび)

Chủ nhật tiếp theo/kế tiếp.

53
New cards

普通(ふつう)で東京(とうきょう)へ行(い)きました。

Tôi đã đến Tokyo bằng tàu thường.

54
New cards

急行(きゅうこう)で家(うち)へ帰(かえ)ります。

Tôi về nhà bằng tàu tốc hành.

55
New cards

特急(とっきゅう)で大阪(おおさか)へ来(き)ましたか?

Cậu đã đi đến Osaka bằng tàu siêu tốc à?