Thẻ ghi nhớ: Unit 3 (Luyện nghe)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:36 AM on 10/18/26
Name
Mastery
Study time
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

Jeans

quần bò

<p>quần bò</p>
2
New cards

A pair of jeans

một cái quần bò

<p>một cái quần bò</p>
3
New cards

Tie

cà vạt

<p>cà vạt</p>
4
New cards

Sandals

dép quai hậu

<p>dép quai hậu</p>
5
New cards

Jacket

áo khoác (áo hơi dày dùng mặc mùa đông)

<p>áo khoác (áo hơi dày dùng mặc mùa đông)</p>
6
New cards

Dress

váy

<p>váy</p>
7
New cards

Scarf

khăn quàng cổ

<p>khăn quàng cổ</p>
8
New cards

Windbreaker

áo khoác gió

<p>áo khoác gió</p>
9
New cards

Skirt

chân váy

<p>chân váy</p>
10
New cards

Hat

mũ

<p>mũ</p>
11
New cards

Suit

áo vét (com lê)

<p>áo vét (com lê)</p>
12
New cards

Shorts

quần đùi

<p>quần đùi</p>
13
New cards

T-shirt

áo phông

<p>áo phông</p>
14
New cards

Glasses

kính

<p>kính</p>
15
New cards

Trousers

quần dài (Người Anh hay dùng từ này để nói là quần dài)

<p>quần dài (Người Anh hay dùng từ này để nói là quần dài)</p>
16
New cards

Pants

quần dài (Người Mỹ hay dùng từ này để nói là quần dài)

<p>quần dài (Người Mỹ hay dùng từ này để nói là quần dài)</p>
17
New cards

Shirt

áo

<p>áo</p>
18
New cards

Sneakers

giày thể thao

<p>giày thể thao</p>
19
New cards

Blouse

áo (áo của nữ hơi rộng 1 chút)

<p>áo (áo của nữ hơi rộng 1 chút)</p>
20
New cards

Shoulder bag

cặp đeo trên vai

<p>cặp đeo trên vai</p>