KANJI ko romanji

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/282

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

283 Terms

1
New cards

高

cao (Cao)

2
New cards

高い

cao, đắt

3
New cards

円高

đồng Yên tăng giá

4
New cards

高校

trường cấp 3

5
New cards

高校生

học sinh cấp 3

6
New cards

最高

cao nhất, tuyệt nhất

7
New cards

母

mẹ (Mẫu)

8
New cards

お母さん

mẹ

9
New cards

祖母

bà

10
New cards

母語

tiếng mẹ đẻ

11
New cards

男

nam, đàn ông (Nam)

12
New cards

男の子

bé trai

13
New cards

男の人

người đàn ông

14
New cards

長男

trưởng nam

15
New cards

男性

nam giới

16
New cards

休

nghỉ ngơi (Hưu)

17
New cards

休む

nghỉ ngơi, nghỉ học/làm

18
New cards

夏休み

kỳ nghỉ hè

19
New cards

休日

ngày nghỉ

20
New cards

休憩

giải lao, nghỉ tay

21
New cards

白

màu trắng (Bạch)

22
New cards

白い

màu trắng

23
New cards

面白い

thú vị, hay

24
New cards

告白

tỏ tình, thổ lộ

25
New cards

東

phía đông (Đông)

26
New cards

東口

cửa phía đông

27
New cards

東京

Tokyo

28
New cards

関東

vùng Kanto

29
New cards

東南アジア

Đông Nam Á

30
New cards

西

phía tây (Tây)

31
New cards

西口

cửa phía tây

32
New cards

西洋

phương tây

33
New cards

関西

vùng Kansai

34
New cards

南

phía nam (Nam)

35
New cards

南口

cửa phía nam

36
New cards

南米

Nam Mỹ

37
New cards

北

phía bắc (Bắc)

38
New cards

北口

cửa phía bắc

39
New cards

北部

miền bắc

40
New cards

北海道

Hokkaido

41
New cards

出

đi ra, xuất hiện (Xuất)

42
New cards

出る

đi ra, xuất hiện

43
New cards

出す

nộp, gửi, lấy ra

44
New cards

外出

đi ra ngoài

45
New cards

出身

xuất thân, quê quán

46
New cards

出席

tham dự, có mặt

47
New cards

出張

đi công tác

48
New cards

入

cho vào, đi vào (Nhập)

49
New cards

入れる

cho vào, bỏ vào

50
New cards

入り口

lối vào

51
New cards

入る

đi vào, bước vào

52
New cards

入学

nhập học

53
New cards

収入

thu nhập

54
New cards

入院

nhập viện

55
New cards

午

ngọ (Ngọ)

56
New cards

午年

năm Ngọ

57
New cards

午前

buổi sáng

58
New cards

午後

buổi chiều

59
New cards

午前中

suốt buổi sáng

60
New cards

駅

nhà ga

61
New cards

馬

con ngựa

62
New cards

競馬

trận đấu ngựa

63
New cards

古

cũ

64
New cards

古い

cũ

65
New cards

中古

đồ cũ

66
New cards

古代

thời cổ đại

67
New cards

新

mới

68
New cards

新しい

mới

69
New cards

新聞

tờ báo

70
New cards

新年

năm mới

71
New cards

立

đứng

72
New cards

立つ

đứng

73
New cards

耳

tai

74
New cards

目

mắt

75
New cards

目的

mục đích

76
New cards

科目

môn học

77
New cards

注目

chú ý

78
New cards

口

cái miệng, cửa khẩu

79
New cards

入り口

lối vào

80
New cards

出口

lối ra

81
New cards

北口

cửa bắc

82
New cards

人口

dân số

83
New cards

元

gốc, bước chân

84
New cards

足元

bước chân

85
New cards

地元

địa phương

86
New cards

元気

khỏe mạnh

87
New cards

元日

ngày đầu tiên của năm

88
New cards

力

sức mạnh, lực

89
New cards

学力

học lực

90
New cards

電力

điện lực

91
New cards

協力する

hợp tác

92
New cards

田

ruộng

93
New cards

田中さん

ông/bà Tanaka

94
New cards

山田さん

ông/bà Yamada

95
New cards

田舎

vùng quê

96
New cards

水田

ruộng nước

97
New cards

早

sớm

98
New cards

早朝

sáng sớm tinh mơ

99
New cards

早速

ngay lập tức, nhanh chóng

100
New cards

早い

sớm