1/282
Looks like no tags are added yet.
高
cao (Cao)
高い
cao, đắt
円高
đồng Yên tăng giá
高校
trường cấp 3
高校生
học sinh cấp 3
最高
cao nhất, tuyệt nhất
母
mẹ (Mẫu)
お母さん
mẹ
祖母
bà
母語
tiếng mẹ đẻ
男
nam, đàn ông (Nam)
男の子
bé trai
男の人
người đàn ông
長男
trưởng nam
男性
nam giới
休
nghỉ ngơi (Hưu)
休む
nghỉ ngơi, nghỉ học/làm
夏休み
kỳ nghỉ hè
休日
ngày nghỉ
休憩
giải lao, nghỉ tay
白
màu trắng (Bạch)
白い
màu trắng
面白い
thú vị, hay
告白
tỏ tình, thổ lộ
東
phía đông (Đông)
東口
cửa phía đông
東京
Tokyo
関東
vùng Kanto
東南アジア
Đông Nam Á
西
phía tây (Tây)
西口
cửa phía tây
西洋
phương tây
関西
vùng Kansai
南
phía nam (Nam)
南口
cửa phía nam
南米
Nam Mỹ
北
phía bắc (Bắc)
北口
cửa phía bắc
北部
miền bắc
北海道
Hokkaido
出
đi ra, xuất hiện (Xuất)
出る
đi ra, xuất hiện
出す
nộp, gửi, lấy ra
外出
đi ra ngoài
出身
xuất thân, quê quán
出席
tham dự, có mặt
出張
đi công tác
入
cho vào, đi vào (Nhập)
入れる
cho vào, bỏ vào
入り口
lối vào
入る
đi vào, bước vào
入学
nhập học
収入
thu nhập
入院
nhập viện
午
ngọ (Ngọ)
午年
năm Ngọ
午前
buổi sáng
午後
buổi chiều
午前中
suốt buổi sáng
駅
nhà ga
馬
con ngựa
競馬
trận đấu ngựa
古
cũ
古い
cũ
中古
đồ cũ
古代
thời cổ đại
新
mới
新しい
mới
新聞
tờ báo
新年
năm mới
立
đứng
立つ
đứng
耳
tai
目
mắt
目的
mục đích
科目
môn học
注目
chú ý
口
cái miệng, cửa khẩu
入り口
lối vào
出口
lối ra
北口
cửa bắc
人口
dân số
元
gốc, bước chân
足元
bước chân
地元
địa phương
元気
khỏe mạnh
元日
ngày đầu tiên của năm
力
sức mạnh, lực
学力
học lực
電力
điện lực
協力する
hợp tác
田
ruộng
田中さん
ông/bà Tanaka
山田さん
ông/bà Yamada
田舎
vùng quê
水田
ruộng nước
早
sớm
早朝
sáng sớm tinh mơ
早速
ngay lập tức, nhanh chóng
早い
sớm