Grade 9 English Vocabulary (Units 1 - 12)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/70

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Comprehensive vocabulary flashcards covering key terms, phonetic transcriptions, and meanings across Units 1 to 12 from Grade 9 English.

Last updated 2:28 PM on 9/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

71 Terms

1
New cards

artisan (n) /ˌɑːtɪˈzæn/

thợ làm nghề thủ công

2
New cards

craft village (n) /krɑːft ˈvɪlɪdʒ/

làng nghề thủ công

3
New cards

cut down on /kʌt daʊn ɒn/

cắt giảm

4
New cards

delivery person (n) /dɪˈlɪvəri ˈpɜːsn/

nhân viên giao hàng

5
New cards

facilities (n, plural) /fəˈsɪlətiz/

cơ sở vật chất

6
New cards

garbage collector (n) /ˈɡɑːbɪdʒ kəˌlektə/

nhân viên dọn vệ sinh

7
New cards

hand down /hænd daʊn/

truyền lại

8
New cards

handicraft (n) /ˈhændikrɑːft/

sản phẩm thủ công

9
New cards

preserve (v) /prɪˈzɜːv/

bảo tồn

10
New cards

speciality (n) /ˌspeʃiˈæləti/

đặc sản

11
New cards

suburb (n) /ˈsʌbɜːb/

vùng ngoại ô

12
New cards

tourist attraction (n) /ˈtʊərɪst əˈtrækʃn/

điểm du lịch

13
New cards

bustling (adj) /ˈbʌslɪŋ/

hối hả, nhộn nhịp, náo nhiệt

14
New cards

concrete jungle (n) /ˌkɒŋkriːt ˈdʒʌŋɡl/

rừng bê tông (dùng để miêu tả khu vực có nhiều nhà cao tầng)

15
New cards

congested (adj) /kənˈdʒestɪd/

tắc nghẽn (giao thông)

16
New cards

liveable (adj) /ˈlɪvəbl/

(nơi, địa điểm) đáng sống

17
New cards

public amenities /ˈpʌblɪk əˈmiːnətiz/

những tiện ích công cộng

18
New cards

rush hour (n) /ˈrʌʃ aʊə/

giờ cao điểm

19
New cards

sky train (n) /skaɪ treɪn/

tàu điện trên không

20
New cards

accomplish (v) /əˈkʌmplɪʃ/

hoàn thành, đạt được (mục đích)

21
New cards

counsellor (n) /ˈkaʊnsələ/

cố vấn, người tư vấn

22
New cards

due date (n) /ˈdjuː deɪt/

hạn chót (ngày đến hạn để hoàn thành một việc gì đó)

23
New cards

priority (n) /praɪˈɒrəti/

sự ưu tiên, trường hợp ưu tiên

24
New cards

well-balanced (adj) /ˌwel ˈbælənst/

cân bằng, đúng mực

25
New cards

communal (adj) /kəˈmjuːnl/

dùng chung, thuộc cộng đồng

26
New cards

deep-rooted (adj) /ˌdiːp ˈruːtɪd/

lâu đời, ăn sâu bén rễ

27
New cards

fish and chips (n) /fɪʃ ən ˈtʃɪps/

món cá và khoai tây rán (món ăn truyền thống của người Anh)

28
New cards

takeaway (n) /ˈteɪkəweɪ/

đồ ăn bán sẵn (để mang về)

29
New cards

army-like (adj) /ˈɑːmi laɪk/

như trong quân đội

30
New cards

coral reef (n) /ˈkɒrəl riːf/

rạn san hô

31
New cards

eco-tour (n) /ˈiːkəʊ ˌtʊə/

du lịch sinh thái

32
New cards

exhilarating (adj) /ɪɡˈzɪləreɪtɪŋ/

đầy phấn khích

33
New cards

fauna (n) /ˈfɔːnə/

tất cả động vật của một khu vực

34
New cards

flora (n) /ˈflɔːrə/

tất cả thực vật của một khu vực

35
New cards

learn by rote /lɜːn baɪ rəʊt/

học vẹt

36
New cards

snorkelling (n) /ˈsnɔːkəlɪŋ/

môn thể thao bơi lặn dưới nước có bộ lặn và ống thở

37
New cards

extended (adj) /ɪkˈstendɪd/

nhiều thế hệ (trong một gia đình)

38
New cards

family-oriented (adj) /ˈfæməli ˈɒriəntɪd/

hướng về, coi trọng gia đình

39
New cards

nuclear (adj) /ˈnjuːkliə/

hai thế hệ (trong một gia đình)

40
New cards

biodiversity (n) /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/

sự đa dạng sinh học

41
New cards

ecosystem (n) /ˈiːkəʊsɪstəm/

hệ sinh thái

42
New cards

majestic (adj) /məˈdʒestɪk/

uy nghi, tráng lệ

43
New cards

sustainable (adj) /səˈsteɪnəbl/

bền vững

44
New cards

brochure (n) /ˈbrəʊʃə/

quyển quảng cáo (du lịch)

45
New cards

domestic tourism /dəˈmestɪk ˈtʊərɪzəm/

du lịch trong nước

46
New cards

food tourism /fuːd ˈtʊərɪzəm/

du lịch ẩm thực

47
New cards

hop-on hop-off (n) /hɒp ɒn hɒp ɒf/

(tour) bằng xe buýt có thể lên, xuống tại nhiều điểm

48
New cards

itinerary (n) /aɪˈtɪnərəri/

lịch trình

49
New cards

package holiday (n) /ˈpækɪdʒ hɒlɪdeɪ/

kỳ nghỉ trọn gói

50
New cards

bilingual (adj) /baɪˈlɪŋɡwəl/

sử dụng được hai ngôn ngữ

51
New cards

borrowed word /ˈbɒrəʊd wɜːd/

từ mượn

52
New cards

concentric (adj) /kənˈsentrɪk/

đồng tâm

53
New cards

Expanding Circle /ɪkˈspændɪŋ ˈsɜːkl/

vòng tròn mở rộng

54
New cards

Inner Circle /ˌɪnə ˈsɜːkl/

vòng tròn bên trong

55
New cards

Outer Circle /ˌaʊtə ˈsɜːkl/

vòng tròn bên ngoài

56
New cards

pick up /pɪk ʌp/

học (ngôn ngữ tự nhiên)

57
New cards

ecological balance /ˌiːkəˈlɒdʒɪkl ˈbæləns/

cân bằng sinh thái

58
New cards

food chain (n) /ˈfuːd tʃeɪn/

chuỗi thức ăn

59
New cards

nature reserve (n) /ˈneɪtʃə rɪˌzɜːv/

khu bảo tồn thiên nhiên

60
New cards

pesticide (n) /ˈpestɪsaɪd/

thuốc diệt cỏ

61
New cards

3D printer (n) /ˌθriː diː ˈprɪntə/

máy in 3D

62
New cards

robotic vacuum cleaner /rəʊˈbɒtɪk ˈvækjuːm ˌkliːnə/

robot hút bụi tự động

63
New cards

touchscreen (n) /ˈtʌtʃskriːn/

màn hình cảm ứng

64
New cards

agriculture engineering /ˌæɡrɪkʌltʃər ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/

ngành kỹ sư nông nghiệp

65
New cards

assembly worker (n) /əˈsembli ˈwɜːkə/

công nhân dây chuyền

66
New cards

garment worker (n) /ˈɡɑːmənt ˈwɜːkə/

công nhân may

67
New cards

hand-eye coordination /ˌhænd aɪ kəʊˌɔːdɪˈneɪʃn/

sự phối hợp tay và mắt

68
New cards

hands-on (adj) /ˌhændz ˈɒn/

có tính thực tiễn, thực hành

69
New cards

software engineer (n) /ˈsɒftweər ˌendʒɪˈnɪə/

kỹ sư phần mềm

70
New cards

vocational (adj) /vəʊˈkeɪʃənl/

thuộc về nghề nghiệp, hướng nghiệp

71
New cards