1/67
Looks like no tags are added yet.
preserve (v)
bảo tồn
emission (n)
khí thải
consumer (n)
người tiêu dùng
efficient (adj)
có hiệu quả
drastically (adv)
một cách triệt để/ mạnh mẽ
severe (adj)
nghiêm trọng
irreversible (adj)
không thể thay đổi/ không thể đảo ngược
debris (n)
mảnh vỡ/ mảnh vụn/ đống đổ nát
hazardous (adj)
nguy hiểm
enforcement (n)
việc thực thi
clearance (n)
sự dọn sạch, sự giải tỏa
biodiversity (n)
sự đa dạng sinh học
intensify (v)
tăng cường, củng cố
absorb (v)
hút/ hấp thụ
displacement (n)
sự di dời, sự củng cố
imperative (adj)
quan trọng, thiết yếu
ecological (adj)
thuộc về sinh thái
initiative (n)
sáng kiến
sustainable (adj)
bền vững
decompose (v)
phân hủy
evaluate (v)
đánh giá, ước lượng
consequence (n)
kết quả/ hậu quả
urban (adj)
đô thị/ thuộc về tp
diminish (v)
decrease/ làm giảm bớt/ thu nhỏ
barren (adj)
cằn cỗi/ khô cằn
thrive (v)
phát triển mạnh mẽ/ thịnh vượng
cultivation (n)
sự trồng trọt/ sự cày cấy
pesticide (n)
thuốc trừ sâu
framework (n)
khung làm việc
cacophony (n)
một mớ âm thanh hỗn độn
disruptive (adj)
gây gián đoạn/ phá vỡ
saturate (v)
làm bão hòa/ thấm đẫm
acoustic (adj)
thuộc về thính giác, âm thanh
dire (adj)
nghiêm trọng/ nguy cấp
terrestrial (adj)
trên cạn
chronic (adj)
mãn tính
indolent (adj)
lười biếng, thụ động
forage (v)
kiếm thức ăn/ tìm tòi
mitigate (v)
làm giảm nhẹ/ làm dịu bớt
implementation (n)
sự triển khai/ sự thi hành
propeller (n)
cánh quạt/ chân vịt/ chong chóng
anthropogenic (adj)
man-made/ do con người gây ra
exacerbate (v)
làm trầm trọng thêm
deforestation (n)
sự tàn phá rừng
intricate (adj)
phức tạp/ tinh xảo
incentive (n)
khích lệ
sediment (n)
trầm tích
vulnerable (adj)
dễ bị tổn thương
monumental (adj)
vĩ đại/ đồ sộ/ trọng đại
indigenous (adj)
native/ bản địa
compensate (v)
bồi thường
reach a critical level
đạt đến mức nguy cấp
turn off
tắt
equip with
trang bị
cut down on
cắt giảm
keep an eye out for
để mắt đến/ chú ý quan sát
carbon footprint
dấu chân carbon
food security
an ninh lương thực
tax break
ưu đãi thuế
drown out
át đi/ lấn át (âm thanh)
lose one’s bearings
mất phương hướng
fight a losing battle
đấu tranh trong vô vọng
turn the tide
xoay chuyển tình thế
a walk in the park
a piece of cake/ một việc cực kỳ dễ dàng
tip of the iceberg
phần nổi của tảng băng trôi
crack down on/ clamp down on
trấn áp/ siết chặt
carbon sink
bể hấp thụ carbon
wipe out
quét sạch