Mimikara N3 - Từ Vựng Unit 10 (716-795)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/41

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

42 Terms

1
New cards

つたわる


được truyền đi, được trải ra, được giới thiệu 伝わる

<p></p><p>được truyền đi, được trải ra, được giới thiệu 伝わる</p>
2
New cards

つたえる


truyền đi, giới thiệu 伝える

<p></p><p>truyền đi, giới thiệu 伝える</p>
3
New cards

つづく


tiếp tục, xảy ra, lặp lại, theo sau 続く

<p></p><p>tiếp tục, xảy ra, lặp lại, theo sau 続く</p>
4
New cards

つづける


tiếp tục, xảy ra liên tiếp 続ける

<p></p><p>tiếp tục, xảy ra liên tiếp 続ける</p>
5
New cards

つながる


được kết nối, được mở rộng, thông qua

<p></p><p>được kết nối, được mở rộng, thông qua</p>
6
New cards

つなぐ


kết nối, tham gia

<p></p><p>kết nối, tham gia</p>
7
New cards

つなげる


kết nối, làm chặt thêm

<p></p><p>kết nối, làm chặt thêm</p>
8
New cards

のびる


lớn lên, tăng thêm, dài ra 伸びる

<p></p><p>lớn lên, tăng thêm, dài ra 伸びる</p>
9
New cards

のばす


nuôi dài, căng ra 伸ばす

<p></p><p>nuôi dài, căng ra 伸ばす</p>
10
New cards

のびる


bị trì hoãn, bị kéo dài 延びる

<p></p><p>bị trì hoãn, bị kéo dài 延びる</p>
11
New cards

のばす


trì hoãn, kéo dài 延ばす

<p></p><p>trì hoãn, kéo dài 延ばす</p>
12
New cards

かさなる


xếp chồng, chồng lên 重なる

<p></p><p>xếp chồng, chồng lên  重なる </p>
13
New cards

かさねる


chồng lên, tích trữ 重ねる

<p></p><p>chồng lên, tích trữ 重ねる</p>
14
New cards

ひろがる


mở rộng, bùng phát, lan tràn, trải dài 広がる

<p></p><p>mở rộng, bùng phát, lan tràn, trải dài 広がる</p>
15
New cards

ひろげる


mở thêm, mở rộng, nới rộng, mở ra 広げる

<p></p><p>mở thêm, mở rộng, nới rộng, mở ra 広げる</p>
16
New cards

のる


vừa, được công bố/ xuất bản/đăng tải 載る

<p></p><p>vừa, được công bố/ xuất bản/đăng tải 載る</p>
17
New cards

のせる


cho vào, cho lên, đăng tải 載せる

<p></p><p>cho vào, cho lên, đăng tải 載せる</p>
18
New cards

そろう


thu thập, tụ tập

<p></p><p>thu thập, tụ tập</p>
19
New cards

そろえる


gom lại, chuẩn bị sẵn sàng, tập hợp

<p></p><p>gom lại, chuẩn bị sẵn sàng, tập hợp</p>
20
New cards

まとまる


được thống nhất, được tập hợp

<p></p><p>được thống nhất, được tập hợp</p>
21
New cards

まとめる


tập hợp, sàng lọc, tổ chức

<p></p><p>tập hợp, sàng lọc, tổ chức</p>
22
New cards

つく


dính, gắn, đạt được, đi cùng với 付く

<p></p><p>dính, gắn, đạt được, đi cùng với 付く</p>
23
New cards

つける


gắn, thêm vào 付ける

<p></p><p>gắn, thêm vào 付ける</p>
24
New cards

たまる


được tiết kiệm, tích lũy

25
New cards

ためる


tiết kiệm, tích lũy, chồng chất

<p></p><p>tiết kiệm, tích lũy, chồng chất</p>
26
New cards

まじる


giao vào, lẫn vào 交じる・混じる

<p></p><p>giao vào, lẫn vào 交じる・混じる</p>
27
New cards

まざる


được trộn lẫn 交ざる・混ざる

<p></p><p>được trộn lẫn 交ざる・混ざる</p>
28
New cards

まぜる


trộn vào 交ぜる・混ぜる

<p></p><p>trộn vào 交ぜる・混ぜる</p>
29
New cards

とける


được giải quyết, bị tan chảy, bị hòa tan 解ける・溶ける

<p></p><p>được giải quyết, bị tan chảy, bị hòa tan 解ける・溶ける</p>
30
New cards

とく


giải quyết, làm tan chảy, hòa tan 解く・溶く

<p></p><p>giải quyết, làm tan chảy, hòa tan 解く・溶く</p>
31
New cards

ふくむ


chứa, bao gồm, chứa 含む

<p></p><p>chứa, bao gồm, chứa 含む</p>
32
New cards

ふくめる


bao gồm 含める

<p></p><p>bao gồm 含める</p>
33
New cards

ぬける


tháo, tuột 抜ける

<p></p><p>tháo, tuột 抜ける</p>
34
New cards

ぬく


lấy ra 抜く

<p></p><p>lấy ra 抜く</p>
35
New cards

あらわれる


xuất hiện, được thẻ hiện 現れる

<p></p><p>xuất hiện, được thẻ hiện 現れる</p>
36
New cards

あらわす


xuất hiện, hiện ra, cho thấy 現す

<p></p><p>xuất hiện, hiện ra, cho thấy 現す</p>
37
New cards

あらわれる


biểu hiện (trên mặt) 表れる

<p></p><p>biểu hiện (trên mặt) 表れる</p>
38
New cards

あらわす


biểu thị, biểu lộ 表す

<p></p><p>biểu thị, biểu lộ 表す</p>
39
New cards

ちる


bị rải rác, phân tán, rụng 散る

<p></p><p>bị rải rác, phân tán, rụng 散る</p>
40
New cards

ちらす


rải rác, phân tán 散らす

<p></p><p>rải rác, phân tán 散らす</p>
41
New cards

あける


(đêm) đến, (năm mới) bắt đầu, (mùa mưa) kết thúc 明ける

<p></p><p>(đêm) đến, (năm mới) bắt đầu, (mùa mưa) kết thúc 明ける</p>
42
New cards

さす

(mặt trời) chiếu sáng, mở (ô), nhỏ (thuốc mắt) 差す

<p> (mặt trời) chiếu sáng, mở (ô), nhỏ (thuốc mắt) 差す</p>