1/51
Looks like no tags are added yet.
Impressionism
(n) /ˌɪmˈprɛʃəˌnɪzəm/ trường phái Ấn tượng; phong trào hội họa xuất hiện ở Pháp vào thế kỷ 19, chú trọng ghi lại ánh sáng, màu sắc và ấn tượng thị giác tại một thời điểm. Thường gắn với Monet và Renoir.
dauber
(n) /ˈdaʊbɚ/ họa sĩ vẽ cẩu thả, kém kỹ thuật. Mang sắc thái chê bai, không đơn giản chỉ người mới học vẽ. Trong bài, từ này thể hiện thái độ coi thường của công chúng đối với các họa sĩ thời kỳ đầu của trường phái Ấn tượng.
Cubist
(adj) /ˈkjubɪst/ thuộc trường phái Lập thể; tranh thể hiện đối tượng qua các hình khối, thường từ nhiều góc nhìn. Cubist còn chỉ họa sĩ theo trường phái này. Cubism: chủ nghĩa Lập thể.
Surrealist
(n) /səˈriəlɪst/ nghệ sĩ theo trường phái Siêu thực. Thường sáng tạo hình ảnh phi logic, kỳ lạ hoặc giống giấc mơ. Surrealist còn dùng để miêu tả tác phẩm thuộc trường phái này.
deem
(v) /dim/ cho rằng, coi là, đánh giá là. Trang trọng hơn think hoặc consider. Cấu trúc: deem sb/sth + tính từ; deem sb/sth to be + danh từ hoặc tính từ.
Op-art
(n) /ˈɑp ˌɑrt/ nghệ thuật thị giác ảo; sử dụng đường nét, hình dạng và màu sắc để tạo ảo giác về chuyển động hoặc chiều sâu. Op là viết tắt của optical.
subject matter
(n) /səbˈdʒɛkt ˌmætɚ/ nội dung, đề tài được thể hiện hoặc đề cập. Trong nghệ thuật, chỉ đối tượng hoặc chủ đề của tác phẩm, không phải kỹ thuật thể hiện. Khác với theme: theme thường nhấn mạnh ý tưởng hoặc thông điệp sâu hơn.
Surrealism
(n) /səˈrilɪzəm/ chủ nghĩa Siêu thực; phong trào nghệ thuật và văn học thế kỷ 20 thể hiện giấc mơ, trí tưởng tượng và những điều phi thực tế. Surrealist chỉ nghệ sĩ hoặc tác phẩm thuộc phong trào này.
school of art
(n) /ˈskul ʌv ˌɑrt/ trường phái nghệ thuật; nhóm nghệ sĩ hoặc phong trào có phong cách và quan điểm sáng tác tương đồng. Trong bài không mang nghĩa trường học đào tạo mỹ thuật.
visually literate
(adj) /ˈvɪʒwəli ˈlɪtərət/ có khả năng hiểu, phân tích và diễn giải thông tin thị giác. Không chỉ là nhìn thấy hình ảnh mà còn hiểu ý nghĩa được truyền tải. Thường dùng khi nói về nghệ thuật, quảng cáo và truyền thông.
be inured to (something)
(expr.) /bi ˌɪˈnjʊrd tu/ trở nên quen, chai lì hoặc ít bị tác động bởi điều gì đó do tiếp xúc nhiều lần. Trang trọng; thường dùng với những trải nghiệm khó chịu. Cấu trúc: be/become inured to + danh từ hoặc V-ing.
original
(adj) /əˈrɪdʒənəl/ độc đáo, có tính sáng tạo, mới lạ. Trong bài là lời khen về sự mới mẻ trong nghệ thuật. Nghĩa khác: bản gốc, nguyên bản. Đối lập với predictable.
predictable
(adj) /prɪˈdɪktəbəl/ dễ đoán, thiếu bất ngờ. Khi nhận xét tác phẩm nghệ thuật thường mang nghĩa chê vì thiếu sáng tạo. Không phải lúc nào cũng tiêu cực, ví dụ predictable results có thể là kết quả đúng như dự kiến.
highbrow
(adj) /ˈhaɪˌbraʊ/ mang tính học thuật, nghệ thuật cao cấp hoặc đòi hỏi kiến thức sâu. Thường mang sắc thái chê là quá hàn lâm hoặc khó gần. Đối lập với lowbrow.
lowbrow
(adj) /ˈloʊˌbraʊ/ bình dân, ít tính học thuật, không đòi hỏi kiến thức sâu. Có thể mang sắc thái chê bai hoặc coi thường thị hiếu người khác. Không có nghĩa mọi tác phẩm lowbrow đều kém chất lượng.
impenetrable
(adj) /ˌɪmˈpɛnətrəbəl/ khó hiểu đến mức gần như không thể nắm bắt ý nghĩa. Thường dùng với văn bản, tác phẩm nghệ thuật hoặc lý thuyết quá phức tạp. Nghĩa khác: không thể xuyên qua hoặc đi vào.
transparent
(adj) /trænˈspɛrənt/ rõ ràng, dễ hiểu, dễ nhận ra ý nghĩa. Trong bài đối lập với impenetrable. Nghĩa khác: trong suốt; minh bạch, không che giấu thông tin.
sophisticated
(adj) /səˈfɪstəˌkeɪtɪd/ tinh vi, tinh tế, có trình độ kỹ thuật và hiểu biết cao. Trong nghệ thuật thường là lời khen về sự phát triển và mức độ hoàn thiện. Nghĩa khác: từng trải, sành điệu.
primitive
(adj) /ˈprɪmətɪv/ nguyên sơ, thô mộc, đơn giản về kỹ thuật hoặc hình thức. Trong nghệ thuật có thể chỉ phong cách cố ý đơn giản, không nhất thiết là kém chất lượng. Tránh dùng từ này để đánh giá thấp một dân tộc hoặc nền văn hóa.
challenging
(adj) /ˈtʃæləndʒɪŋ/ đòi hỏi nhiều suy nghĩ và nỗ lực để hiểu hoặc cảm nhận. Trong phê bình nghệ thuật có thể mang nghĩa tích cực vì tác phẩm kích thích người xem tìm hiểu. Nghĩa khác: khó khăn nhưng có tính thử thách.
undemanding
(adj) /ˌʌndɪˈmændɪŋ/ dễ tiếp nhận, không đòi hỏi nhiều suy nghĩ hoặc tập trung. Thường dùng với phim, sách hoặc hoạt động giải trí nhẹ nhàng. Không nhất thiết có nghĩa là kém chất lượng.
dazzling
(adj) /ˈdæzəlɪŋ/ rực rỡ, xuất sắc đến mức khiến người khác kinh ngạc. Trong nghệ thuật nhấn mạnh vẻ đẹp hoặc kỹ năng gây ấn tượng mạnh. Nghĩa đen: chói mắt vì quá sáng.
pedestrian
(adj) /pəˈdɛstriən/ tầm thường, nhạt nhẽo, thiếu sáng tạo. Trang trọng và mang sắc thái chê bai khi nhận xét tác phẩm. Nghĩa thông thường: người đi bộ, nhưng trong bài là cách đánh giá chất lượng nghệ thuật.
evocative
(adj) /ɪˈvɑkətɪv/ gợi nhớ, gợi hình, gợi cảm xúc hoặc ký ức. Thường dùng với âm nhạc, tranh ảnh, văn chương. Cấu trúc: evocative of sth. Khác với thought-provoking: nhấn mạnh ký ức và cảm xúc thay vì suy nghĩ sâu.
uninspiring
(adj) /ənɪnˈspaɪrɪŋ/ tẻ nhạt, không truyền cảm hứng, không khơi gợi hứng thú. Thường dùng với tác phẩm, bài phát biểu, môi trường hoặc con người. Nhấn mạnh việc không tạo ra cảm xúc tích cực.
thought-provoking
(adj) /ˈθɔt prəˌvoʊkɪŋ/ gợi nhiều suy ngẫm, khiến người xem hoặc người đọc suy nghĩ sâu. Thường dùng với film, book, exhibition, question. Khác với evocative: nhấn mạnh hoạt động tư duy hơn là ký ức hoặc cảm xúc.
unstimulating
(adj) /ˌʌnˈstɪmjəˌleɪtɪŋ/ không kích thích trí óc, không khơi gợi suy nghĩ hoặc sự tò mò. Trong bài đối lập với thought-provoking. Khác với uninspiring: tập trung vào sự thiếu kích thích trí tuệ.
exquisite
(adj) /ˈɛkskwəzət/ tinh xảo, đẹp tuyệt mỹ, thanh nhã và tỉ mỉ. Thường dùng với painting, jewelry, craftsmanship, design. Nghĩa khác: cực kỳ mãnh liệt, như exquisite pain.
clumsy
(adj) /ˈklʌmzi/ vụng về, thiếu tinh tế, thực hiện không khéo léo. Trong nghệ thuật nói về kỹ thuật hoặc cách thể hiện thiếu sự uyển chuyển. Nghĩa khác: người hay làm rơi hoặc làm hỏng đồ vì vụng về.
intriguing
(adj) /ˌɪnˈtrigɪŋ/ gây tò mò, hấp dẫn vì sự kỳ lạ hoặc bí ẩn. Thường dùng với painting, story, idea, question. Không nhất thiết phải đẹp hoặc dễ hiểu mới được xem là intriguing.
dreary
(adj) /ˈdrɪri/ buồn tẻ, ảm đạm, đơn điệu đến mức gây chán nản. Thường dùng với cảnh vật, thời tiết, câu chuyện hoặc cuộc sống. Khác với pedestrian: nhấn mạnh cảm giác buồn chán hơn là thiếu sáng tạo.
peerless
(adj) /ˈpɪrlɪs/ vô song, không ai hoặc không gì sánh bằng. Trang trọng, dùng để ca ngợi vẻ đẹp, tài năng hoặc chất lượng vượt trội. Mạnh hơn excellent.
run-of-the-mill
(adj) /ˈrʌn ʌv ðə ˌmɪl/ bình thường, đại trà, không có gì nổi bật. Thường mang sắc thái hơi chê bai. Khác với pedestrian: nhấn mạnh sự phổ biến, không đặc biệt, thay vì thiếu sáng tạo.
tongue-in-cheek
(adj) /ˈtʌŋ ɪn ˌtʃik/ nửa đùa nửa thật, hài hước một cách kín đáo hoặc châm biếm nhẹ. Thường dùng với comment, remark, description. Không nên hiểu hoàn toàn theo nghĩa đen.
earnest
(adj) /ˈɝnɪst/ nghiêm túc, chân thành, tha thiết. Trong bài đối lập với tongue-in-cheek. Thường dùng với discussion, appeal, expression. Nghĩa khác: rất nỗ lực và quyết tâm.
priceless
(adj) /ˈpraɪsləs/ vô giá, quý giá đến mức không thể định giá bằng tiền. Thường nói về tác phẩm nghệ thuật hiếm hoặc vật có giá trị đặc biệt. Nghĩa khác trong văn nói: buồn cười không chịu nổi.
worthless
(adj) /ˈwɝθləs/ vô giá trị, không đáng giá. Đối lập với priceless, dù cả hai đều có đuôi -less. Có thể nói về đồ vật, tác phẩm hoặc thông tin. Khi nói về con người, từ này mang tính xúc phạm mạnh.
skilful (US: skillful)
(adj) /ˈskɪlfəl/ khéo léo, thành thạo, thể hiện kỹ năng cao. BrE: skilful; AmE: skillful. Thường dùng với artist, technique, performance, execution. Không chỉ có năng khiếu mà còn thể hiện năng lực thực hiện.
poorly done
(adj) /ˈpurli dʌn/ STUDY: được thực hiện kém, cẩu thả hoặc không đạt chất lượng. Thường dùng để chê cách thực hiện một tác phẩm hay công việc. Cấu trúc: poorly + quá khứ phân từ (poorly painted, poorly written). Tính từ poor cũng có nghĩa kém chất lượng (poor work: tác phẩm kém), không chỉ có nghĩa nghèo.
paint
(v) /peɪnt/ khắc họa, miêu tả bằng ngôn từ để tạo ấn tượng rõ nét. Nghĩa bóng trong văn học. Thường dùng: paint sb in a positive/negative light. Nghĩa thông thường: vẽ tranh hoặc sơn.
light
(n) /laɪt/ cách nhìn, góc nhìn hoặc cách một người được thể hiện. Thường dùng: in a positive/negative/favorable light. Trong bài: in a fascinating light. Nghĩa thông thường: ánh sáng; nhẹ.
shadowy
(adj) /ˈʃædoʊi/ mờ nhạt, không rõ ràng, bí ẩn. Trong văn học, nhân vật shadowy thường thiếu thông tin để người đọc hiểu rõ về họ. Nghĩa đen: có nhiều bóng tối hoặc thiếu ánh sáng.
sketchy
(adj) /ˈskɛtʃi/ sơ sài, phác thảo, thiếu chi tiết. Trong bài dùng để nhận xét nhân vật phụ chưa được xây dựng đầy đủ. Nghĩa khác: đáng ngờ hoặc không đáng tin, đặc biệt trong văn nói Mỹ.
depict
(v) /dɪˈpɪkt/ miêu tả, tái hiện hoặc khắc họa một người, cảnh vật hoặc sự kiện. Dùng trong hội họa, văn học và phim ảnh. Thường dùng: depict sb/sth as; depict sb doing sth. Nhấn mạnh đối tượng được thể hiện.
portray
(v) /pɔrˈtreɪ/ khắc họa tính cách, cảm xúc hoặc hình tượng của nhân vật. Thường dùng: portray sb as sth. Khác với depict: thường nhấn mạnh cách người đọc hoặc khán giả nhìn nhận nhân vật. Nghĩa khác: đóng vai trong phim hoặc kịch.
colorful (BrE: colourful)
(adj) /ˈkʌlɚfəl/ sinh động, nhiều màu sắc tính cách, thú vị và nổi bật. Trong bài nói về nhân vật văn học chứ không phải màu sắc thật. BrE: colourful; AmE: colorful. Nghĩa khác: có nhiều màu sắc tươi sáng.
shape
(v) /ʃeɪp/ định hình, tác động đến quá trình phát triển tính cách hoặc con người. Thường dùng ở dạng bị động: be shaped by experiences/events. Khác với mold: nhấn mạnh ảnh hưởng đến sự phát triển nói chung.
mould (US: mold)
(v) /moʊld/ uốn nắn, nhào nặn, định hình một người theo hướng hoặc đặc điểm nhất định. BrE: mould; AmE: mold. Thường dùng: be molded by experiences, mold sb into sth. Nghĩa khác: tạo hình vật liệu mềm; nấm mốc.
illustrate
(v) /ˈɪləˌstreɪt/ minh họa, làm rõ một ý tưởng bằng ví dụ hoặc chi tiết cụ thể. Trong bài dùng về cách tác giả thể hiện chủ đề qua tác phẩm. Nghĩa khác: vẽ hình minh họa cho sách hoặc bài viết.
motif
(n) /moʊˈtif/ mô-típ; hình ảnh, chi tiết hoặc ý tưởng lặp lại có chủ đích trong tác phẩm. Có thể xuất hiện trong văn học, âm nhạc và hội họa. Khác với theme: motif thường là yếu tố lặp lại góp phần thể hiện chủ đề lớn.
image
(n) /ˈɪmədʒ/ hình ảnh, hình tượng được tác giả tạo ra trong tâm trí người đọc. Trong văn học, có thể là hình dung hoặc ấn tượng về nhân vật, sự kiện, vấn đề. Nghĩa thông thường: hình ảnh nhìn thấy được, ảnh chụp.
illuminate
(v) /ˌɪˈlumɪnɪt/ làm sáng tỏ, soi rõ bản chất hoặc ý nghĩa của một vấn đề. Trang trọng; trong bài tác giả sử dụng hình tượng để làm rõ tội ác của chế độ nô lệ. Nghĩa đen: chiếu sáng, thắp sáng.