bài 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:07 PM on 10/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

23 Terms

1
New cards

面临

miànlín

动

đối mặt, đứng trước

我们面临很大的压力

2
New cards

竞争

jìngzhēng

动

cạnh tranh

现在社会竞争很激烈。

3
New cards

昼夜

zhòuyè

名

ngày đêm

他昼夜不停地工作。

4
New cards

焦虑

jiāolǜ

形

lo âu, bất an

考试前我感到很焦虑

5
New cards

无缘

wúyuán

动

không có duyên/cơ hội

他无缘参加比赛

6
New cards

应试教育

yìngshì jiàoyù

名

giáo dục thiên về thi cử

应试教育有一些问题。

7
New cards

绞尽脑汁

jiǎo jìn nǎozhī

成语

vắt óc suy nghĩ

他绞尽脑汁想办法

8
New cards

世事无常

shù shǒu wú cè

成语

bó tay, không biết làm gì

面对这个问题,他束手无策

9
New cards

措施

cuòshī

名

biện pháp, biện pháp thực hiện

学校采取了有效措施

10
New cards

刺伤

cìshāng

动

làm tổn thương, làm đau

这句话刺伤了他的自尊心

11
New cards

自尊心

zìzūnxīn

名

lòng tự trọng

我们应该尊重孩子的自尊心

12
New cards

抵触

dǐchù

动

chống đối, phản kháng

他对这种教育方式很抵触

13
New cards

厌学

yànxué

动

chán học

压力太大可能会让学生厌学

14
New cards

主课

zhǔkē

名

môn chính

数学是我的主科。

15
New cards

懒散

lǎnsǎn

形

lười biếng, uể oải, thiếu chăm chỉ

他学习态度很懒散

16
New cards

突破

tūpò

动

đột phá, vượt qua

我终于突破了这个难题

17
New cards

盲目

mángmù

形

mù quáng, thiếu suy xét

不要盲目跟别人比较

18
New cards

承受

chéngshòu

动

chịu đựng, gánh chịu

他承受了很大的压力

19
New cards

明智

míngzhì

形

sáng suốt, khôn ngoan

这是一个明智的选择

20
New cards

恒心

héngxīn

名

lòng kiên trì, sự bền chí

学习需要恒心

21
New cards
22
New cards
23
New cards