bài23-2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

39 Terms

1
New cards

진료실

phòng khám

2
New cards

진료를 받다

được khám

3
New cards

처방전

đơn thuốc

4
New cards

치료실

phòng điều trị

5
New cards

주사를 맞다

tiêm

6
New cards

내과

nội khoa

7
New cards

정형외과

khoa

8
New cards

속이 답답하다

khó chịu trong người

9
New cards

소아과

khoa nhi

10
New cards

뼈가 부러지다

gãy xương

11
New cards

발목을 삐다

trẹo cổ chân

12
New cards

산부인과

khoa sản

13
New cards

임신을 하다

mang thai

14
New cards

치과

nha khoa

15
New cards

이가 썩다

sâu răng

16
New cards

이를 뽑다

nhổ

17
New cards

안과

khoa mắt

18
New cards

눈병이 나다

bệnh mắt

19
New cards

눈이 충혈되다

đau mắt đỏ

20
New cards

피부과

khoa da liễu

21
New cards


불에 데다

bị bỏng

22
New cards

두드러기가 나다

nổi mẩn

23
New cards

이비인후과

khoa tai mũi họng

24
New cards

진통제

thuốc giảm đau

25
New cards

건물

toà nhà

26
New cards

낫다

tốt hơn,đỡ hơn

27
New cards

붓다

sưng lên

28
New cards

젓다

khuấy

29
New cards

짓다

xây

30
New cards

사항

điều khoản,nội dung

31
New cards

치

điều trị

32
New cards

찜질하다

chườm

33
New cards

오징어

con mực

34
New cards

부드럽다

nhẹ

35
New cards

두통

đau đầu

36
New cards

상의하다

thảo luận

37
New cards

보관하다

giữ

38
New cards

햇빛

ánh nắng

39
New cards

어른 성인

ng lớn