BAI 21

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

32 Terms

1
New cards

带

dài - mang, đưa

2
New cards

早上

zǎoshang - buổi sáng

3
New cards

半

bàn - nửa, một nửa

4
New cards

起床

qǐchuáng - ngủ dậy

5
New cards

早饭

zǎofàn - cơm sáng

6
New cards

午饭

wǔfàn - cơm trưa

7
New cards

晚饭

wǎnfàn - cơm tối

8
New cards

以后

yǐhòu - sau này, sau khi

9
New cards

差

chà - kém, thiếu

10
New cards

分(钟)

fēn (zhōng) - phút

11
New cards

上课

shàng kè - đi học, lên lớp

12
New cards

节

jié - tiết học

13
New cards

教室

jiàoshì - phòng học

14
New cards

操场

cāochǎng - sân tập, bãi tập

15
New cards

锻炼

duànliàn - rèn luyện, tập luyện

16
New cards

洗澡

xǐzǎo - tắm, tắm rửa

17
New cards

然后

ránhòu - sau đó

18
New cards

睡觉

shuìjiào - ngủ

19
New cards

爬

pá - trèo, bò, leo trèo

20
New cards

山

shān - núi

21
New cards

年级

niánjí - lớp, năm thứ

22
New cards

出发

chūfā - xuất phát

23
New cards

前

qián - trước

24
New cards

集合

jíhé - tập hợp

25
New cards

刻

kè - một khắc (= 15 phút)

26
New cards

上车

shàng chē - lên xe

27
New cards

下车

xià chē - xuống xe

28
New cards

准时

zhǔnshí - đúng giờ

29
New cards

山本

Shānběn - Sơn Bản (tên của người Nhật)

30
New cards

课间

kèjiān - giờ nghỉ, giờ giải lao

31
New cards

上班

shàng bān - đi làm

32
New cards

下班

xià bān - tan ca (làm việc xong)