Cam 21-Test 1-Part 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/28

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:44 AM on 10/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

29 Terms

1
New cards

sailing course

khóa học chèo thuyền buồm

2
New cards

beginner

người mới bắt đầu

3
New cards

taster day

ngày trải nghiệm thử (dùng thử trước khi học chính thức)

4
New cards

carry on with

tiếp tục (làm gì)

5
New cards

suitable course

khóa học phù hợp

6
New cards

run all year round

tổ chức/hoạt động quanh năm

7
New cards

theory and practical skills

lý thuyết và kỹ năng thực hành

8
New cards

tides

thủy triều

9
New cards

harbour

bến cảng

10
New cards

dinghy

xuồng nhỏ, thuyền buồm nhỏ không mui

11
New cards

instructor

người hướng dẫn, huấn luyện viên

12
New cards

safety

sự an toàn

13
New cards

discount for members

giảm giá cho hội viên

14
New cards

terminology

thuật ngữ chuyên ngành

15
New cards

struggle with

gặp khó khăn, chật vật với

16
New cards

completion of the course

hoàn thành khóa học

17
New cards

certificate

chứng chỉ, giấy chứng nhận

18
New cards

confident in the water

bơi lội tự tin, dạn nước

19
New cards

wetsuit

bộ đồ lặn/đồ bơi giữ nhiệt

20
New cards

life jacket

áo phao cứu sinh

21
New cards

swimming trunks

quần bơi nam

22
New cards

trainers

giày thể thao

23
New cards

toiletries

đồ vệ sinh cá nhân

24
New cards

reasonable

giá cả hợp lý, phải chăng

25
New cards

prepare oneself

tự chuẩn bị trước

26
New cards

what to expect

những gì sẽ diễn ra, điều cần đón đợi

27
New cards

valuables

đồ vật có giá trị, tư trang

28
New cards

locker

tủ có khóa đựng đồ

29
New cards

changing room

phòng thay đồ