Từ vựng tiếng Nhật - Unit 19

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

40 Terms

1
New cards

続く

Tsuzuku

tiếp tục

2
New cards
3
New cards

続ける

tsuzukeru

tiếp tục, liên tiếp

4
New cards

つながる

tsunagaru

kết nối, dẫn đến

5
New cards

つなぐ

kết nối, nắm (tay)

6
New cards

つなげる

nắm chắc

7
New cards

伸びる

nobiru

dài, tăng lên, giãn

8
New cards

伸ばす

nobasu

nuôi dài, tăng, làm phẳng quần áo

9
New cards

延びる

nobiru

bị trì hoãn, kéo dài, tăng lên

10
New cards

延ばす

làm hoãn, kéo dài ra, làm dãn ra

11
New cards

重なる

kasanaru

chồng lên, trùng nhau

12
New cards

重ねる

kasaneru

chồng chất

13
New cards

広がる

hirogaru

lan rộng, mở rộng

14
New cards

広げる

hirogeru

mở rộng

15
New cards

載る

noru

vừa, đăng lên

16
New cards

載せる

cho lên, đăng tải

17
New cards

そろう

tụ tập, hợp

18
New cards

そろえる

tập hợp, sắp xếp, chuẩn bị, hợp

19
New cards

まとまる

tổng hợp, thống nhất, kết luận

20
New cards

まとめる

tập hợp, sắp xếp

21
New cards

付く

tsuku

dính, đính kèm, ngấm vào

22
New cards

付ける

tsukeru

bôi, phết, gắn, đính kèm

23
New cards

たまる

tích tụ

24
New cards

ためる

tích

25
New cards

混じる / 交じる

giao nhau, lẫn vào

26
New cards

混ざる / 交ざる

mazaru

trộn, hoà vào

27
New cards

混ぜる / 交ぜる

trộn lẫn, khuấy

28
New cards

溶ける / 解ける

tokeru

giải quyết, tan

29
New cards

溶く / 溶かす / 解く

toku

giải quyết, làm tan ra

30
New cards

含む

fukumu

bao gồm, chứa

31
New cards

含める

fukumeru

bao gồm

32
New cards

抜ける

nukeru

thiếu, rụng, tuột

33
New cards

抜く

nuku

lấy ra, nhổ, bỏ qua, thư giãn (cơ thể)

34
New cards

現れる

arawareru

xuất hiện

35
New cards

現す

arawasu

làm cho xuất hiện

36
New cards

表れる

arawareru

biểu hiện

37
New cards

表す

biểu thị, bày tỏ

38
New cards

散る

Chiru

rụng, tàn

39
New cards

散らす

chirasu

làm rụng

40
New cards

明ける

akeru

kết thúc (mùa mưa)