1/74
Looks like no tags are added yet.
케이크
bánh kem

축하 노래
bài hát chúc mừng

카드
Thẻ,thiệp

잔치
tiệc

초대
mời

생일
sinh nhật

생신
sinh nhật(kính ngữ)

나이
tuổi

연세
tuổi (kính ngữ)

살
tuổi

세
tuổi(kính ngữ)

한 살을 먹다
thêm 1 tuổi
미역국을 만들어 주다
nấu canh rong biển cho

생일 선물
quà sinh nhật

지갑
ví

화장품
Mỹ phẩm

손수건
khăn tay

넥타이
cà vạt

귀걸이
hoa tai, bông tai

목걸이
dây chuyền

반지
nhẫn

꽃다발
bó hoa

선물을 주다
tặng quà

선물을 드리다
kính tặng quà

선물을 받다
nhận quà

선물을 고르다
chọn quà

가볍다
nhẹ

금반지
nhẫn vàng

길다
dài

꼭
nhất định

끝나다
xong,hoàn tất

되다
trở thành
레스토랑
nhà hàng

먼저
trước

무겁다
nặng

번째
lần
부르다
gọi,hát

불편하다
bất tiện

생활
sinh hoạt

스웨터
áo len

스파게티
món mì Ý

시청
tòa thị chính

오래간만
lâu ngày không gặp

웃다
cười

이탈리아
Italy,ý

장미
hoa hồng

짧다
ngắn

참
rất
첫
đầu tiên,thứ nhất

피자
pizza

한식당
nhà hàng Hàn

행복하다
hạnh phúc

향수
nước hoa

화장하다
trang điểm

환갑
tiệc mừng thọ 60 tuổi

송이
Bông,chùm(đơn vị đếm)
반갑다
Rất vui vì được gặp…
슬프다
Buồn

귀엽다
Dễ thương

손목시계
Đồng hồ đeo tay

마음에 들다
Vừa ý

돌잔치
Lễ thôi nôi

어젯밤
Đêm qua
빌려주다
Cho mượn
이따가
Lát nữa,chút nữa
힘들어요
Mệt mỏi,tốn sức

생각
Suy nghĩ,ý kiến

다
Hết,tất cả
시키다
Gọi món

벌써
Mới đó mà đã
늦다
Muộn

발
Chân

사이즈
Kích cỡ
필요하다
Cần thiết
아마
Có lẽ