Thẻ ghi nhớ: Bài 13:생일 [ Sinh nhật ]

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/74

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

75 Terms

1
New cards

케이크

bánh kem

<p>bánh kem</p>
2
New cards

축하 노래

bài hát chúc mừng

<p>bài hát chúc mừng</p>
3
New cards

카드

Thẻ,thiệp

<p>Thẻ,thiệp</p>
4
New cards

잔치

tiệc

<p>tiệc</p>
5
New cards

초대

mời

<p>mời</p>
6
New cards

생일

sinh nhật

<p>sinh nhật</p>
7
New cards

생신

sinh nhật(kính ngữ)

<p>sinh nhật(kính ngữ)</p>
8
New cards

나이

tuổi

<p>tuổi</p>
9
New cards

연세

tuổi (kính ngữ)

<p>tuổi (kính ngữ)</p>
10
New cards

살

tuổi

<p>tuổi</p>
11
New cards

세

tuổi(kính ngữ)

<p>tuổi(kính ngữ)</p>
12
New cards

한 살을 먹다

thêm 1 tuổi

13
New cards

미역국을 만들어 주다

nấu canh rong biển cho

<p>nấu canh rong biển cho</p>
14
New cards

생일 선물

quà sinh nhật

<p>quà sinh nhật</p>
15
New cards

지갑

ví

<p>ví</p>
16
New cards

화장품

Mỹ phẩm

<p>Mỹ phẩm</p>
17
New cards

손수건

khăn tay

<p>khăn tay</p>
18
New cards

넥타이

cà vạt

<p>cà vạt</p>
19
New cards

귀걸이

hoa tai, bông tai

<p>hoa tai, bông tai</p>
20
New cards

목걸이

dây chuyền

<p>dây chuyền</p>
21
New cards

반지

nhẫn

<p>nhẫn</p>
22
New cards

꽃다발

bó hoa

<p>bó hoa</p>
23
New cards

선물을 주다

tặng quà

<p>tặng quà</p>
24
New cards

선물을 드리다

kính tặng quà

<p>kính tặng quà</p>
25
New cards

선물을 받다

nhận quà

<p>nhận quà</p>
26
New cards

선물을 고르다

chọn quà

<p>chọn quà</p>
27
New cards

가볍다

nhẹ

<p>nhẹ</p>
28
New cards

금반지

nhẫn vàng

<p>nhẫn vàng</p>
29
New cards

길다

dài

<p>dài</p>
30
New cards

꼭

nhất định

<p>nhất định</p>
31
New cards

끝나다

xong,hoàn tất

<p>xong,hoàn tất</p>
32
New cards

되다

trở thành

33
New cards

레스토랑

nhà hàng

<p>nhà hàng</p>
34
New cards

먼저

trước

<p>trước</p>
35
New cards

무겁다

nặng

<p>nặng</p>
36
New cards

번째

lần

37
New cards

부르다

gọi,hát

<p>gọi,hát</p>
38
New cards

불편하다

bất tiện

<p>bất tiện</p>
39
New cards

생활

sinh hoạt

<p>sinh hoạt</p>
40
New cards

스웨터

áo len

<p>áo len</p>
41
New cards

스파게티

món mì Ý

<p>món mì Ý</p>
42
New cards

시청

tòa thị chính

<p>tòa thị chính</p>
43
New cards

오래간만

lâu ngày không gặp

<p>lâu ngày không gặp</p>
44
New cards

웃다

cười

<p>cười</p>
45
New cards

이탈리아

Italy,ý

<p>Italy,ý</p>
46
New cards

장미

hoa hồng

<p>hoa hồng</p>
47
New cards

짧다

ngắn

<p>ngắn</p>
48
New cards

참

rất

49
New cards

첫

đầu tiên,thứ nhất

<p>đầu tiên,thứ nhất</p>
50
New cards

피자

pizza

<p>pizza</p>
51
New cards

한식당

nhà hàng Hàn

<p>nhà hàng Hàn</p>
52
New cards

행복하다

hạnh phúc

<p>hạnh phúc</p>
53
New cards

향수

nước hoa

<p>nước hoa</p>
54
New cards

화장하다

trang điểm

<p>trang điểm</p>
55
New cards

환갑

tiệc mừng thọ 60 tuổi

<p>tiệc mừng thọ 60 tuổi</p>
56
New cards

송이

Bông,chùm(đơn vị đếm)

57
New cards

반갑다

Rất vui vì được gặp…

58
New cards

슬프다

Buồn

<p>Buồn</p>
59
New cards

귀엽다

Dễ thương

<p>Dễ thương</p>
60
New cards

손목시계

Đồng hồ đeo tay

<p>Đồng hồ đeo tay</p>
61
New cards

마음에 들다

Vừa ý

<p>Vừa ý</p>
62
New cards

돌잔치

Lễ thôi nôi

<p>Lễ thôi nôi</p>
63
New cards

어젯밤

Đêm qua

64
New cards

빌려주다

Cho mượn

65
New cards

이따가

Lát nữa,chút nữa

66
New cards

힘들어요

Mệt mỏi,tốn sức

<p>Mệt mỏi,tốn sức</p>
67
New cards

생각

Suy nghĩ,ý kiến

<p>Suy nghĩ,ý kiến</p>
68
New cards

다

Hết,tất cả

69
New cards

시키다

Gọi món

<p>Gọi món</p>
70
New cards

벌써

Mới đó mà đã

71
New cards

늦다

Muộn

<p>Muộn</p>
72
New cards

발

Chân

<p>Chân</p>
73
New cards

사이즈

Kích cỡ

<p>Kích cỡ</p>
74
New cards

필요하다

Cần thiết

75
New cards

아마

Có lẽ