VIA WIC 100 câu (22.10)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/72

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

73 Terms

1
New cards

afflicted by a disease

bị ảnh hưởng hoặc mắc một căn bệnh

2
New cards

feel mortified

cảm thấy vô cùng xấu hổ

3
New cards

an ominous sign

dấu hiệu báo điềm chẳng lành

4
New cards

a voluble speaker

một người nói năng lưu loát, nói nhiều

5
New cards

a cumulonimbus cloud

mây vũ tích

6
New cards

verisimilitude in fiction

tính chân thực trong tác phẩm hư cấu

7
New cards

Byzantine bureaucracy

bộ máy quan liêu rườm rà, phức tạp

8
New cards

personal integrity

sự chính trực của một người

9
New cards

devious behavior

hành vi gian trá, quanh co

10
New cards

feel listless

cảm thấy uể oải, thiếu sức sống

11
New cards

inclement weather

thời tiết khắc nghiệt

12
New cards

a circumspect approach

cách tiếp cận thận trọng

13
New cards

a family tussle

một cuộc tranh chấp trong gia đình

14
New cards

an arid landscape

cảnh quan khô cằn

15
New cards

impervious to criticism

không bị ảnh hưởng bởi lời chỉ trích

16
New cards

transpire during the meeting

xảy ra hoặc được tiết lộ trong cuộc họp

17
New cards

inquire into a matter

điều tra, tìm hiểu một vấn đề

18
New cards

a waning interest

sự quan tâm đang suy giảm

19
New cards

a semblance of normality

vẻ ngoài có vẻ bình thường

20
New cards

a caustic remark

một lời nhận xét cay độc

21
New cards

be enamored of something

mê đắm, say mê điều gì

22
New cards

a malignant tumor

một khối u ác tính

23
New cards

a supercilious attitude

thái độ kiêu ngạo, khinh người

24
New cards

deride someone’s efforts

chế giễu nỗ lực của ai

25
New cards

figurative language

ngôn ngữ hình tượng

26
New cards

an inestimable contribution

đóng góp vô giá

27
New cards

a dilatory tactic

chiến thuật trì hoãn

28
New cards

a capricious decision

một quyết định thất thường, khó đoán

29
New cards

a fastidious critic

một nhà phê bình khó tính, cầu toàn

30
New cards

seek vengeance against someone

tìm cách báo thù ai

31
New cards

make atonement for one’s sins

chuộc lỗi cho những tội lỗi của mình

32
New cards

an illustrious career

một sự nghiệp lẫy lừng

33
New cards

vulgar behavior

hành vi thô tục, thiếu tao nhã

34
New cards

a parochial outlook

tầm nhìn hạn hẹp, cục bộ

35
New cards

an assiduous student

một học sinh chăm chỉ, cần mẫn

36
New cards

a dextrous hand

đôi tay khéo léo

37
New cards

a ponderous argument

một lập luận nặng nề, dài dòng

38
New cards

cerebral activity

hoạt động trí óc

39
New cards

acerbity of tone

giọng điệu cay nghiệt

40
New cards

the confluence of two rivers

chỗ hợp lưu của hai con sông

41
New cards

dense foliage

tán lá rậm rạp

42
New cards

an intelligible explanation

một lời giải thích dễ hiểu

43
New cards

a dilatory response

phản hồi chậm trễ

44
New cards

a belligerent attitude

thái độ hiếu chiến, hung hăng

45
New cards

a duplicitous politician

một chính trị gia giả dối, hai mặt

46
New cards

act as an umpire

đóng vai trò trọng tài

47
New cards

be ousted from office

bị cách chức, bị loại khỏi vị trí

48
New cards

impose sanctions

áp đặt các biện pháp trừng phạt

49
New cards

emotional distress

sự đau khổ, căng thẳng về cảm xúc

50
New cards

a gregarious personality

tính cách hòa đồng, thích giao tiếp

51
New cards

a peremptory order

mệnh lệnh dứt khoát, không cho phép phản đối

52
New cards

arbitrate a dispute

phân xử một cuộc tranh chấp

53
New cards

tenure of office

nhiệm kỳ tại chức

54
New cards

a flagrant violation

một hành vi vi phạm trắng trợn

55
New cards

a puerile argument

một lập luận trẻ con, thiếu chín chắn

56
New cards

an artless expression

một cách diễn đạt chân thật, không kiểu cách

57
New cards

win someone’s approbation

giành được sự tán thành của ai

58
New cards

subvert an established system

lật đổ hoặc phá hoại một hệ thống đã tồn tại

59
New cards

embellish a story

thêm thắt, tô điểm một câu chuyện

60
New cards

a precocious child

một đứa trẻ phát triển trí tuệ sớm

61
New cards

an infuriating habit

một thói quen gây tức điên

62
New cards

ostentatious displays of wealth

những màn phô trương sự giàu có

63
New cards

an urgent matter

một vấn đề cấp bách

64
New cards

an ascetic lifestyle

lối sống khổ hạnh, tiết chế vật chất

65
New cards

a Spartan lifestyle

lối sống khắc khổ, giản dị

66
New cards

a redoubtable opponent

một đối thủ đáng gờm

67
New cards

speak elliptically

diễn đạt một cách hàm súc, không nói rõ mọi chi tiết

68
New cards

maintain one’s equanimity

giữ được sự bình tĩnh, điềm đạm

69
New cards

zeal for learning

niềm say mê học hỏi

70
New cards

a moment of levity

một khoảnh khắc vui vẻ, nhẹ nhõm

71
New cards

a tenable argument

một lập luận có thể bảo vệ được, hợp lý

72
New cards

a close affiliation with an organization

mối liên hệ mật thiết với một tổ chức

73
New cards

a resplendent display

một màn trình diễn rực rỡ, lộng lẫy