THE GROWTH MINDSET

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

34 Terms

1
New cards

take root

(idiom) /teɪk ruːt/ bén rễ, bắt đầu hình thành và trở nên vững chắc (niềm tin, tư tưởng)

2
New cards

innate

(adj) /ɪˈneɪt/ bẩm sinh, vốn có từ khi sinh ra

3
New cards

supplant

(v) /səˈplɑːnt/ thay thế, chiếm chỗ của một quan niệm hoặc tư tưởng trước đó

4
New cards

fixed

(adj) /fɪkst/ cố định, không thay đổi (đặc biệt là trí thông minh và năng lực)

5
New cards

cognitive

(adj) /ˈkɒɡ.nɪ.tɪv/ thuộc về nhận thức, tư duy và khả năng học tập

6
New cards

revolt

(n/v) /rɪˈvəʊlt/ sự phản kháng, sự nổi dậy; phản đối, chống lại một quan niệm hoặc hệ thống

7
New cards

notion

(n) /ˈnəʊ.ʃən/ quan niệm, ý niệm, cách hiểu về một vấn đề

8
New cards

inherent

(adj) /ɪnˈhɪə.rənt/ vốn có, cố hữu, thuộc về bản chất

9
New cards

destiny

(n) /ˈdes.tɪ.ni/ số phận, định mệnh, tương lai được cho là đã định sẵn

10
New cards

hallway

(n) /ˈhɔːl.weɪ/ hành lang, lối đi bên trong tòa nhà

11
New cards

coax sb away

(v) /kəʊks ˈsʌm.bə.di əˈweɪ/ nhẹ nhàng thuyết phục, dỗ dành ai đó rời khỏi một nơi hoặc từ bỏ một việc

12
New cards

instill

(v) /ɪnˈstɪl/ truyền đạt, dần hình thành hoặc khắc sâu (niềm tin, tư tưởng, thái độ) vào tâm trí ai đó

13
New cards

impediment

(n) /ɪmˈped.ɪ.mənt/ trở ngại, rào cản, yếu tố cản trở sự phát triển hoặc tiến bộ

14
New cards

applaud

(v) /əˈplɔːd/ tán dương, khen ngợi, hoan nghênh; vỗ tay

15
New cards

hand out

(phr v) /hænd aʊt/ phát, phân phát (tài liệu, phần thưởng, bài tập)

16
New cards

null

(adj) /nʌl/ vô hiệu, không có giá trị; bằng không

17
New cards

credit

(n/v) /ˈkred.ɪt/ sự công nhận, công lao; ghi nhận, quy thành quả cho ai hoặc điều gì

18
New cards

self-esteem

(n) /ˌself.ɪˈstiːm/ lòng tự trọng, sự đánh giá tích cực về giá trị bản thân

19
New cards

subtle

(adj) /ˈsʌt.əl/ tinh tế, khó nhận thấy, không rõ ràng hoặc dễ nhận biết ngay

20
New cards

adolescent

(n/adj) /ˌæd.əˈles.ənt/ thanh thiếu niên; thuộc độ tuổi vị thành niên

21
New cards

perceive

(v) /pəˈsiːv/ nhận thức, nhìn nhận, hiểu hoặc diễn giải một vấn đề

22
New cards

correlation

(n) /ˌkɒr.əˈleɪ.ʃən/ sự tương quan, mối liên hệ giữa hai yếu tố

23
New cards

self-perception

(n) /ˌself.pəˈsep.ʃən/ sự tự nhận thức, cách một người nhìn nhận và đánh giá bản thân

24
New cards

genuine

(adj) /ˈdʒen.ju.ɪn/ chân thật, thực sự, xuất phát từ sự chân thành

25
New cards

vague

(adj) /veɪɡ/ mơ hồ, không rõ ràng, thiếu cụ thể

26
New cards

elixir

(n) /ɪˈlɪk.sər/ thần dược, phương thuốc kỳ diệu (nghĩa bóng

27
New cards

viable

(adj) /ˈvaɪ.ə.bəl/ khả thi, có thể thực hiện hoặc mang lại hiệu quả

28
New cards

administer

(v) /ədˈmɪn.ɪ.stər/ tiến hành, thực hiện (bài kiểm tra, khảo sát); quản lý, điều hành

29
New cards

dispute

(v/n) /dɪˈspjuːt/ phản bác, tranh luận, nghi ngờ tính đúng đắn; sự tranh cãi, bất đồng

30
New cards

faith

(n) /feɪθ/ niềm tin, sự tin tưởng vững chắc vào ai hoặc điều gì

31
New cards

attribute

(v) /əˈtrɪb.juːt/ quy cho, cho rằng một kết quả hoặc hiện tượng bắt nguồn từ một nguyên nhân nào đó

32
New cards

paradoxically

(adv) /ˌpær.əˈdɒk.sɪ.kəl.i/ một cách nghịch lý, trái với điều người ta thường mong đợi

33
New cards

aspiration

(n) /ˌæs.pɪˈreɪ.ʃən/ khát vọng, hoài bão, mục tiêu mà một người mong muốn đạt được

34
New cards

deluded

(adj) /dɪˈluː.dɪd/ bị ảo tưởng, có niềm tin sai lầm, tự đánh lừa bản thân