Unit 8 - Topic vocabulary - Phrasal verb - Word formation

0.0(0)
Studied by 4 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/100

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:14 PM on 9/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

101 Terms

1
New cards

deny (v)

phủ nhận (không làm gì / điều gì không đúng)

2
New cards

refuse (v)

từ chối (không đồng ý làm gì)

3
New cards

agree (v)

đồng ý (có cùng ý kiến)

4
New cards

accept (v)

chấp nhận / nhận (cái gì được đưa cho)

5
New cards

headline (n)

tiêu đề bài báo (in to ở đầu trang)

6
New cards

heading (n)

tiêu đề đoạn văn / chương sách

7
New cards

feature (n)

bài viết chuyên đề (về chủ đề cụ thể)

8
New cards

article (n)

bài báo nói chung

9
New cards

talk show (n)

chương trình trò chuyện với người nổi tiếng

10
New cards

quiz show (n)

chương trình đố vui có thưởng

11
New cards

game show (n)

chương trình trò chơi truyền hình

12
New cards

announcer (n)

người giới thiệu chương trình (trên đài/TV)

13
New cards

commentator (n)

bình luận viên (thể thao, sự kiện)

14
New cards

tabloid (n)

báo lá cải (kích thước nhỏ, nhiều ảnh/tin giật gân)

15
New cards

broadsheet (n)

báo khổ lớn (báo chính thống, nghiêm túc)

16
New cards

journalist (n)

nhà báo / phóng viên

17
New cards

columnist (n)

người viết phụ trương / chuyên mục định kỳ

18
New cards

press (n)

giới báo chí / báo in

19
New cards

media (n)

trung tâm truyền thông (bao gồm TV, đài, báo, internet)

20
New cards

programme (n)

chương trình (truyền hình/truyền thanh - Anh-Anh)

21
New cards

program (n)

chương trình (Anh-Mỹ) / phần mềm máy tính

22
New cards

channel (n)

kênh truyền hình

23
New cards

broadcast (v/n)

phát sóng / chương trình phát sóng

24
New cards

bulletin (n)

bản tin ngắn

25
New cards

newsflash (n)

tin khẩn / tin nóng đột xuất

26
New cards

bring up (phr v)

bắt đầu thảo luận một chủ đề

27
New cards

come on (phr v)

bắt đầu phát sóng

28
New cards

come out (phr v)

được xuất bản / phát hành

29
New cards

fill in (phr v)

điền thông tin vào chỗ trống (trên giấy tờ)

30
New cards

flick through (phr v)

lật giở nhanh các trang (sách, tạp chí)

31
New cards

go into (phr v)

đi sâu vào chi tiết / xem xét chi tiết

32
New cards

hand out (phr v)

phát / phân phát cho một nhóm người

33
New cards

look up (phr v)

tra cứu (thông tin trong sách, danh sách, từ điển)

34
New cards

make out (phr v)

giả vờ / nhận ra, nghe hay hiểu ai/cái gì một cách khó khăn

35
New cards

make up (phr v)

bịa ra (câu chuyện, lý do) / sáng tác (thơ, truyện)

36
New cards

put forward (phr v)

đề xuất / gợi ý (ý tưởng, kế hoạch)

37
New cards

see through (phr v)

nhìn thấu (bản chất thật, không bị lừa)

38
New cards

stand out (phr v)

nổi bật / dễ nhìn thấy vì khác biệt

39
New cards

turn over (phr v)

lật sang trang khác

40
New cards

announce (v)

thông báo / tuyên bố

41
New cards

announcement (n)

lời thông báo / bản tin

42
New cards

announced (adj)

đã được thông báo

43
New cards

unannounced (adj)

không báo trước / bất ngờ

44
New cards

belief (n)

niềm tin / sự tin tưởng

45
New cards

disbelief (n)

sự hoài nghi / sự không tin

46
New cards

believe (v)

tin tưởng

47
New cards

believable (adj)

có thể tin được

48
New cards

unbelievable (adj)

không thể tin được / phi thường

49
New cards

believably (adv)

một cách có thể tin được

50
New cards

unbelievably (adv)

một cách không thể tin nổi / cực kỳ

51
New cards

communicate (v)

giao tiếp / truyền đạt

52
New cards

communication (n)

sự giao tiếp / truyền thông

53
New cards

communicative (adj)

cởi mở / thích giao tiếp

54
New cards

uncommunicative (adj)

ít nói / kín đáo / không cởi mở

55
New cards

communicator (n)

người truyền đạt / người giao tiếp

56
New cards

convince (v)

thuyết phục

57
New cards

convinced (adj)

tin chắc / bị thuyết phục

58
New cards

convincing (adj)

có sức thuyết phục

59
New cards

unconvincing (adj)

không có sức thuyết phục

60
New cards

discuss (v)

thảo luận / bàn luận

61
New cards

discussion (n)

cuộc thảo luận

62
New cards

edit (v)

chỉnh sửa / biên tập

63
New cards

editor (n)

biên tập viên

64
New cards

editorial (n/adj)

bài xã luận / thuộc về biên tập

65
New cards

edited (adj)

đã được chỉnh sửa

66
New cards

humour (n)

sự hài hước / hóm hỉnh

67
New cards

humorous (adj)

hài hước / hài hước

68
New cards

humourless (adj)

không có tính hài hước / nghiêm túc

69
New cards

inform (v)

thông báo / cung cấp thông tin

70
New cards

information (n)

thông tin

71
New cards

informed (adj)

có hiểu biết / am hiểu

72
New cards

uninformed (adj)

thiếu thông tin / không am hiểu

73
New cards

informative (adj)

cung cấp nhiều thông tin hữu ích

74
New cards

uninformative (adj)

không cung cấp nhiều thông tin

75
New cards

journal (n)

tạp chí chuyên ngành / nhật báo

76
New cards

journalist (n)

nhà báo / phóng viên

77
New cards

journalism (n)

ngành báo chí

78
New cards

journalistic (adj)

thuộc về báo chí

79
New cards

politics (n)

chính trị / hoạt động chính trị

80
New cards

political (adj)

thuộc về chính trị

81
New cards

politically (adv)

về mặt chính trị

82
New cards

politician (n)

chính trị gia

83
New cards

power (n/v)

năng lượng / quyền lực / cung cấp năng lượng

84
New cards

powerful (adj)

mạnh mẽ / có quyền lực

85
New cards

powerfully (adv)

một cách mạnh mẽ

86
New cards

powerless (adj)

bất lực / không có quyền lực

87
New cards

powerlessly (adv)

một cách bất lực

88
New cards

empower (v)

trao quyền / làm cho có sức mạnh

89
New cards

ridicule (n/v)

sự nhạo báng / chế nhạo

90
New cards

ridiculous (adj)

nực cười / ngớ ngẩn

91
New cards

ridiculously (adv)

một cách nực cười / cực kỳ

92
New cards

ridiculousness (n)

sự nực cười / sự ngớ ngẩn

93
New cards

second (det/num)

thứ hai

94
New cards

secondly (adv)

thứ hai là / điều thứ hai

95
New cards

secondary (adj)

thứ yếu / trung học

96
New cards

write (v)

viết

97
New cards

writer (n)

nhà văn / người viết

98
New cards

writing (n)

bản viết / tác phẩm / việc viết

99
New cards

wrote (v)

đã viết (quá khứ đơn)

100
New cards

written (adj/v)

được viết / viết bằng văn bản