1/100
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
deny (v)
phủ nhận (không làm gì / điều gì không đúng)
refuse (v)
từ chối (không đồng ý làm gì)
agree (v)
đồng ý (có cùng ý kiến)
accept (v)
chấp nhận / nhận (cái gì được đưa cho)
headline (n)
tiêu đề bài báo (in to ở đầu trang)
heading (n)
tiêu đề đoạn văn / chương sách
feature (n)
bài viết chuyên đề (về chủ đề cụ thể)
article (n)
bài báo nói chung
talk show (n)
chương trình trò chuyện với người nổi tiếng
quiz show (n)
chương trình đố vui có thưởng
game show (n)
chương trình trò chơi truyền hình
announcer (n)
người giới thiệu chương trình (trên đài/TV)
commentator (n)
bình luận viên (thể thao, sự kiện)
tabloid (n)
báo lá cải (kích thước nhỏ, nhiều ảnh/tin giật gân)
broadsheet (n)
báo khổ lớn (báo chính thống, nghiêm túc)
journalist (n)
nhà báo / phóng viên
columnist (n)
người viết phụ trương / chuyên mục định kỳ
press (n)
giới báo chí / báo in
media (n)
trung tâm truyền thông (bao gồm TV, đài, báo, internet)
programme (n)
chương trình (truyền hình/truyền thanh - Anh-Anh)
program (n)
chương trình (Anh-Mỹ) / phần mềm máy tính
channel (n)
kênh truyền hình
broadcast (v/n)
phát sóng / chương trình phát sóng
bulletin (n)
bản tin ngắn
newsflash (n)
tin khẩn / tin nóng đột xuất
bring up (phr v)
bắt đầu thảo luận một chủ đề
come on (phr v)
bắt đầu phát sóng
come out (phr v)
được xuất bản / phát hành
fill in (phr v)
điền thông tin vào chỗ trống (trên giấy tờ)
flick through (phr v)
lật giở nhanh các trang (sách, tạp chí)
go into (phr v)
đi sâu vào chi tiết / xem xét chi tiết
hand out (phr v)
phát / phân phát cho một nhóm người
look up (phr v)
tra cứu (thông tin trong sách, danh sách, từ điển)
make out (phr v)
giả vờ / nhận ra, nghe hay hiểu ai/cái gì một cách khó khăn
make up (phr v)
bịa ra (câu chuyện, lý do) / sáng tác (thơ, truyện)
put forward (phr v)
đề xuất / gợi ý (ý tưởng, kế hoạch)
see through (phr v)
nhìn thấu (bản chất thật, không bị lừa)
stand out (phr v)
nổi bật / dễ nhìn thấy vì khác biệt
turn over (phr v)
lật sang trang khác
announce (v)
thông báo / tuyên bố
announcement (n)
lời thông báo / bản tin
announced (adj)
đã được thông báo
unannounced (adj)
không báo trước / bất ngờ
belief (n)
niềm tin / sự tin tưởng
disbelief (n)
sự hoài nghi / sự không tin
believe (v)
tin tưởng
believable (adj)
có thể tin được
unbelievable (adj)
không thể tin được / phi thường
believably (adv)
một cách có thể tin được
unbelievably (adv)
một cách không thể tin nổi / cực kỳ
communicate (v)
giao tiếp / truyền đạt
communication (n)
sự giao tiếp / truyền thông
communicative (adj)
cởi mở / thích giao tiếp
uncommunicative (adj)
ít nói / kín đáo / không cởi mở
communicator (n)
người truyền đạt / người giao tiếp
convince (v)
thuyết phục
convinced (adj)
tin chắc / bị thuyết phục
convincing (adj)
có sức thuyết phục
unconvincing (adj)
không có sức thuyết phục
discuss (v)
thảo luận / bàn luận
discussion (n)
cuộc thảo luận
edit (v)
chỉnh sửa / biên tập
editor (n)
biên tập viên
editorial (n/adj)
bài xã luận / thuộc về biên tập
edited (adj)
đã được chỉnh sửa
humour (n)
sự hài hước / hóm hỉnh
humorous (adj)
hài hước / hài hước
humourless (adj)
không có tính hài hước / nghiêm túc
inform (v)
thông báo / cung cấp thông tin
information (n)
thông tin
informed (adj)
có hiểu biết / am hiểu
uninformed (adj)
thiếu thông tin / không am hiểu
informative (adj)
cung cấp nhiều thông tin hữu ích
uninformative (adj)
không cung cấp nhiều thông tin
journal (n)
tạp chí chuyên ngành / nhật báo
journalist (n)
nhà báo / phóng viên
journalism (n)
ngành báo chí
journalistic (adj)
thuộc về báo chí
politics (n)
chính trị / hoạt động chính trị
political (adj)
thuộc về chính trị
politically (adv)
về mặt chính trị
politician (n)
chính trị gia
power (n/v)
năng lượng / quyền lực / cung cấp năng lượng
powerful (adj)
mạnh mẽ / có quyền lực
powerfully (adv)
một cách mạnh mẽ
powerless (adj)
bất lực / không có quyền lực
powerlessly (adv)
một cách bất lực
empower (v)
trao quyền / làm cho có sức mạnh
ridicule (n/v)
sự nhạo báng / chế nhạo
ridiculous (adj)
nực cười / ngớ ngẩn
ridiculously (adv)
một cách nực cười / cực kỳ
ridiculousness (n)
sự nực cười / sự ngớ ngẩn
second (det/num)
thứ hai
secondly (adv)
thứ hai là / điều thứ hai
secondary (adj)
thứ yếu / trung học
write (v)
viết
writer (n)
nhà văn / người viết
writing (n)
bản viết / tác phẩm / việc viết
wrote (v)
đã viết (quá khứ đơn)
written (adj/v)
được viết / viết bằng văn bản