Unit 15: The Green Revolution (The Environment, Climate Change and Pollution)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/52

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:37 PM on 10/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

53 Terms

1
New cards

beneficial

Có lợi, mang lại lợi ích

2
New cards

pointless

Vô nghĩa, không có mục đích rõ ràng

3
New cards

futile

Vô ích, không đem lại hiệu quả

4
New cards

fruitless

Không có kết quả, thất bại

5
New cards

worthwhile

Đáng giá, đáng bỏ công sức làm

6
New cards

feasible

Khả thi, có thể thực hiện được

7
New cards

viable

Khả thi, có khả năng tồn tại và phát triển

8
New cards

achievable

Có thể đạt được

9
New cards

conceivable

Có thể hình dung, tưởng tượng được

10
New cards

impracticable

Không thực tế, không thể đưa vào áp dụng

11
New cards

unattainable

Không thể với tới hay đạt được

12
New cards

improbable

Khó có thể xảy ra

13
New cards

doubtful

Đáng nghi ngờ, không chắc chắn

14
New cards

questionable

Đáng bàn cãi, còn nhiều nghi vấn

15
New cards

advantageous

Thuận lợi, mang lại lợi thế

16
New cards

acid rain

Mưa axit

17
New cards

biodiversity

Đa dạng sinh học

18
New cards

contamination

Sự ô nhiễm, sự làm nhiễm bẩn

19
New cards

deforestation

Nạn chặt phá rừng

20
New cards

disposal

Sự thải bỏ, sự xử lý rác

21
New cards

drought

Hạn hán

22
New cards

ecosystem

Hệ sinh thái

23
New cards

emission

Khí thải, sự phát thải

24
New cards

erosion

Sự xói mòn

25
New cards

exhaust fumes

Khói thải độc hại từ ống xả phương tiện

26
New cards

fertiliser

Phân bón

27
New cards

food chain

Chuỗi thức ăn

28
New cards

greenhouse gases

Khí nhà kính

29
New cards

pollutant

Chất gây ô nhiễm

30
New cards

refuse (noun)

Rác thải, phế thải

31
New cards

strain

Áp lực, gánh nặng căng thẳng

32
New cards

chronic

Mãn tính, kéo dài triền miên

33
New cards

devastating

Mang tính tàn phá, hủy diệt

34
New cards

immune

Miễn nhiễm, không bị ảnh hưởng

35
New cards

insoluble

Không thể giải quyết được

36
New cards

irreparable

Không thể sửa chữa hay bù đắp

37
New cards

irreplaceable

Không thể thay thế được, vô giá

38
New cards

irreversible

Không thể đảo ngược hay phục hồi

39
New cards

liable (to/for)

Có khả năng bị, dễ gặp rủi ro

40
New cards

life-threatening

Đe dọa tính mạng

41
New cards

pervasive

Lan tỏa khắp nơi, thâm nhập sâu rộng

42
New cards

pristine

Nguyên sơ, thuần khiết chưa bị tác động

43
New cards

recyclable

Có thể tái chế

44
New cards

sustainable

Bền vững, duy trì lâu dài

45
New cards

taxing

Đòi hỏi nhiều sức lực, gây căng thẳng mệt mỏi

46
New cards

unprecedented

Chưa từng có tiền lệ

47
New cards

vital

Thiết yếu, mang tính sống còn

48
New cards

confront

Đối mặt, giải quyết trực tiếp

49
New cards

dispose of

Vứt bỏ, loại bỏ

50
New cards

dump

Xả, đổ rác bừa bãi

51
New cards

threaten

Đe dọa

52
New cards

inexorably

Một cách không thể ngăn cản

53
New cards

inevitably

Chắc chắn xảy ra, không thể tránh khỏi