1/19
Looks like no tags are added yet.
Childhood dream
Ước mơ thời thơ ấu (danh từ)
Professional chef
Đầu bếp chuyên nghiệp (danh từ)
Cooking shows / Television programmes
Các chương trình nấu ăn trên truyền hình
Read a recipe online
Đọc/tìm công thức nấu ăn trên mạng
Make snacks for my family
Nấu vài món ăn vặt cho gia đình
Stick to dreams / Pursue dreams
Kiên trì với / Theo đuổi ước mơ
Determined / Firm / Persistent
Cương quyết, kiên định (tính từ)
Career orientation
Định hướng công việc / Con đường sự nghiệp
Remain unchanged since childhood
Giữ nguyên / không thay đổi từ thời thơ ấu
Have a passion for cooking / Passionate about cooking
Có niềm đam mê / Đam mê nấu nướng
Run a small eatery / Open a restaurant
Mở một quán ăn / nhà hàng nhỏ
Head chef / Main chef
Bếp trưởng / Đầu bếp chính
Culinary creations / Create new recipes
Tạo ra công thức nấu ăn mới
Bring joyfulness and satisfaction to diners
Mang lại niềm vui và sự hài lòng cho thực khách
Ambitious person / Have big ambitions
Người có hoài hoài / Có hoài bão lớn
Set high standards for myself
Đặt ra tiêu chuẩn cao cho bản thân
Continuously improve my skills
Không ngừng học hỏi để nâng cao tay nghề
S + enjoy/like + V-ing + after + V-ing / Noun
Cấu trúc Thích làm gì sau khi làm gì Ví dụ I enjoyed making snacks for my family after reading recipes on the Internet.
Even though + Clause_1, Clause_2…
Cấu trúc Mặc dù… nhưng vẫn…Ví dụ Even though my career orientation has changed, my passion for cooking has remained unchanged since childhood.
Bring + Noun + to + someone
Cấu trúc Mang lại cái gì cho ai (Bring sth to sb) Ví dụ I want to create new recipes to bring joyfulness and satisfaction to diners.