IT Project Weekly Meeting 용어

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/74

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

From Advanced Business Korean 2026

75 Terms

1
New cards

정기 점검

kiểm tra định kỳ

2
New cards

심충 논의

thảo luận chuyên sâu

3
New cards

의견 조율

điều chỉnh ý kiến

4
New cards

최종 결정

quyết định cuối cùng

5
New cards

합의 사항

nội dung thống nhất

6
New cards

미해결 과제

nhiệm vụ chưa được giải quyết

7
New cards

기술적 난관

khó khăn về mặt kỹ thuật

8
New cards

예상하지 못한 문제

vấn đề không lường trước được

9
New cards

우선순위

thứ tự ưu tiên

10
New cards

위험 요인

yếu tố rủi ro, nguy hiểm

11
New cards

세부 실행 방안

phương án thực hiện chi tiết

12
New cards

명확한 책임 소재

xác định rõ ràng trách nhiệm

13
New cards

진행 속도

tốc độ tiến hành, triển khai

14
New cards

성과 측정

đo lường kết quả

15
New cards

효율성 제고

nâng cao hiệu suất, hiệu quả

16
New cards

담당 부서

bộ phận phụ trách

17
New cards

세부 사항

chi tiết cụ thể

18
New cards

프로젝트 범위

phạm vi dự án

19
New cards

출시

ra mắt, phát hành

20
New cards

진척도

tiến độ, tỷ lệ hoàn thành

21
New cards

전반적 상황

tình hình tổng thể

22
New cards

근본 원인

nguyên nhân gốc rễ

23
New cards

위기 대응

đối/ứng phó khủng hoàng

24
New cards

리스크 관리

quản lý rủi ro

25
New cards

우선 적용

áp dụng ưu tiên

26
New cards

장기적 안정성

tính ổn định lâu dài

27
New cards

단기적 대응

đối phó ngắn hạn

28
New cards

데이터 처리 방식

phương thức xử lý data

29
New cards

전략적 접근

cách tiếp cận chiến lược

30
New cards

투명성 확보

đảm bảo tính minh bạch

31
New cards

협업 체계

hệ thống hợp tác

32
New cards

사용자 경험

trải nghiệm người dùng (UX)

33
New cards

서비스 안정성

tính ổn địch của dịch vụ

34
New cards

시스템 부하

tải trọng hệ thống

35
New cards

장애 발생

phát sinh sự cố

36
New cards

임시 조치

biện pháp/cách xử lý tạm thời

37
New cards

근본적 해결책

giải pháp căn bản

38
New cards

병목 현상

39
New cards

재현

40
New cards

리소스 재할당

41
New cards

투 트랙 전략

42
New cards

N 대비 …%(진척률)

(tỷ lệ về tiến độ) …% so với N (N = 예정/계획/전주/목표)

43
New cards

~는 과정에 있다

đang trong quá trình~

44
New cards

n에 초점을 두다/맞추다

tập trung vào n

45
New cards

n을/를 거쳐서 V

V sau khi/dựa trên việc n (nhấn mạnh quyết định có quy trình)

46
New cards

이 경우 A은/는 불가피하지만 B(으)ㄹ 수 있다

trường hợp này khó tránh khỏi Am nhưng chúng ta có thể B

47
New cards

리소스 (재)분배

phân bổ (lại) nguồn lực

48
New cards

서면

bằng văn bản

49
New cards

병목

(=막히는) vướng mắc

50
New cards

모색하다

(=목표를 찾다) tìm ra nguyên nhân

51
New cards

돌파하다

phá vỡ/đột phá

52
New cards

격파하다

đánh bại

53
New cards

돌파구

cửa/con đường/lối đi đột phá

54
New cards

불가항력

sức mạnh không thể cưỡng lại

55
New cards

방편

(=조치/해결법) phương thứcq

56
New cards

분산하다

phân tán/ load balance

57
New cards

캐싱

caching

58
New cards

V되

công nhận V nhưng với điều kiện…

59
New cards

완화하다

làm dịu

60
New cards

과부하하다

làm quá tải trọng

61
New cards

급선무

việc ưu tiên giải quyết cấp bách, số 1

62
New cards

제고하다

(=향상하다) nâng cao

63
New cards

재고하다

suy nghĩ, cân nhắc lại

64
New cards

봉착하다

(=직면하다/겪다/발생하다) đối diện

65
New cards

문제가 불거지다

một vấn đề phát sinh

66
New cards

투 트랙

(=병행) song hành, đồng thực hiện, kép

67
New cards

이원화하다

phân đôi

68
New cards

성과를 창출하다

tạo ra kết quả

69
New cards

차질없이

không gặp trở ngại nào

70
New cards

판명하다

chứng minh

71
New cards

안목

mắt nhìn/thẩm mỹ

72
New cards

질책

(=비난) sự khiển trách, đổ lỗi

73
New cards

넋두리를 부르다

(=아무말을 하다) nói linh tinh

74
New cards

두괄식

cách nói trực tiếp

75
New cards

미괄식

cách nói lòng vòng