1/74
From Advanced Business Korean 2026
정기 점검
kiểm tra định kỳ
심충 논의
thảo luận chuyên sâu
의견 조율
điều chỉnh ý kiến
최종 결정
quyết định cuối cùng
합의 사항
nội dung thống nhất
미해결 과제
nhiệm vụ chưa được giải quyết
기술적 난관
khó khăn về mặt kỹ thuật
예상하지 못한 문제
vấn đề không lường trước được
우선순위
thứ tự ưu tiên
위험 요인
yếu tố rủi ro, nguy hiểm
세부 실행 방안
phương án thực hiện chi tiết
명확한 책임 소재
xác định rõ ràng trách nhiệm
진행 속도
tốc độ tiến hành, triển khai
성과 측정
đo lường kết quả
효율성 제고
nâng cao hiệu suất, hiệu quả
담당 부서
bộ phận phụ trách
세부 사항
chi tiết cụ thể
프로젝트 범위
phạm vi dự án
출시
ra mắt, phát hành
진척도
tiến độ, tỷ lệ hoàn thành
전반적 상황
tình hình tổng thể
근본 원인
nguyên nhân gốc rễ
위기 대응
đối/ứng phó khủng hoàng
리스크 관리
quản lý rủi ro
우선 적용
áp dụng ưu tiên
장기적 안정성
tính ổn định lâu dài
단기적 대응
đối phó ngắn hạn
데이터 처리 방식
phương thức xử lý data
전략적 접근
cách tiếp cận chiến lược
투명성 확보
đảm bảo tính minh bạch
협업 체계
hệ thống hợp tác
사용자 경험
trải nghiệm người dùng (UX)
서비스 안정성
tính ổn địch của dịch vụ
시스템 부하
tải trọng hệ thống
장애 발생
phát sinh sự cố
임시 조치
biện pháp/cách xử lý tạm thời
근본적 해결책
giải pháp căn bản
병목 현상
재현
리소스 재할당
투 트랙 전략
N 대비 …%(진척률)
(tỷ lệ về tiến độ) …% so với N (N = 예정/계획/전주/목표)
~는 과정에 있다
đang trong quá trình~
n에 초점을 두다/맞추다
tập trung vào n
n을/를 거쳐서 V
V sau khi/dựa trên việc n (nhấn mạnh quyết định có quy trình)
이 경우 A은/는 불가피하지만 B(으)ㄹ 수 있다
trường hợp này khó tránh khỏi Am nhưng chúng ta có thể B
리소스 (재)분배
phân bổ (lại) nguồn lực
서면
bằng văn bản
병목
(=막히는) vướng mắc
모색하다
(=목표를 찾다) tìm ra nguyên nhân
돌파하다
phá vỡ/đột phá
격파하다
đánh bại
돌파구
cửa/con đường/lối đi đột phá
불가항력
sức mạnh không thể cưỡng lại
방편
(=조치/해결법) phương thứcq
분산하다
phân tán/ load balance
캐싱
caching
V되
công nhận V nhưng với điều kiện…
완화하다
làm dịu
과부하하다
làm quá tải trọng
급선무
việc ưu tiên giải quyết cấp bách, số 1
제고하다
(=향상하다) nâng cao
재고하다
suy nghĩ, cân nhắc lại
봉착하다
(=직면하다/겪다/발생하다) đối diện
문제가 불거지다
một vấn đề phát sinh
투 트랙
(=병행) song hành, đồng thực hiện, kép
이원화하다
phân đôi
성과를 창출하다
tạo ra kết quả
차질없이
không gặp trở ngại nào
판명하다
chứng minh
안목
mắt nhìn/thẩm mỹ
질책
(=비난) sự khiển trách, đổ lỗi
넋두리를 부르다
(=아무말을 하다) nói linh tinh
두괄식
cách nói trực tiếp
미괄식
cách nói lòng vòng