Lesson 1-4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/66

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Vocab + sentences

67 Terms

1
New cards

大家

mọi người

2
New cards

你好

xin chào

3
New cards

好

(hǎo) – tt. – tốt, khoẻ

4
New cards

学生

học sinh, sinh viên

5
New cards

老师

thầy giáo, cô giáo, giáo viên

6
New cards

谢谢

cảm ơn

7
New cards

不客气

đừng khách sáo

8
New cards

同学

bạn học

9
New cards

再见

tạm biệt

10
New cards

请问

xin hỏi (kính ngữ, dùng khi đề nghị ai đó trả lời câu hỏi)

11
New cards

你

bạn, anh, chị, em... (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít)

12
New cards

叫

gọi là, tên là

13
New cards

什么

gì, cái gì

14
New cards

名字

tên

15
New cards

我

tôi, mình... (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít)

16
New cards

不

không

17
New cards

是

là

18
New cards

对不起

xin lỗi

19
New cards

没关系

không sao, không có gì (Trong văn nói, mọi người hay dùng "没事" hoặc "没事儿")

20
New cards

很

rất

21
New cards

高兴

vui, vui vẻ

22
New cards

认识

quen, làm quen

23
New cards

的

của (dùng sau định ngữ)

24
New cards

认识你我也很高兴

Làm quen với bạn tôi cũng rất vui

25
New cards

很高兴认识你

Rất vui được gặp bạn

26
New cards

中国

Trung Quốc

27
New cards

法国

Pháp

28
New cards

中文

tiếng Trung Quốc

29
New cards

这

này, đây

30
New cards

谁

ai

31
New cards

女朋友

bạn gái, người yêu

32
New cards

哪

nào

33
New cards

泰国

Thái Lan

34
New cards

这是谁

đây là ai

35
New cards

女朋友是哪国人

Bạn gái là người nước nào?

36
New cards

姐姐

chị gái

37
New cards

工作

công việc

38
New cards

还

vẫn

39
New cards

忙

bận, bận rộn

40
New cards

太

quá, lắm

41
New cards

想

nhớ

42
New cards

你工作很忙吗

công việc của bạn có bận không

43
New cards

我不太忙

tôi không bận lắm

44
New cards

我想你

tôi nhớ bạn

45
New cards

多少

bao nhiêu

46
New cards

有

có

47
New cards

个

dùng chung cho nhiều danh từ

48
New cards

她有多少个学生

cô ấy có bao nhiêu học sinh?

49
New cards

cô ấy có 20 học sinh

她有二十个学生

50
New cards

你家有几口人

gia đình bạn có mấy người?

51
New cards

我家爸爸,妈妈,姐姐和我

gia đình tôi có bố, mẹ, chị gái và /hé/ tôi

52
New cards

哥哥

anh trai

53
New cards

没有

không có

54
New cards

家

gia đình, nhà

55
New cards

妹妹

em gái

56
New cards

和

và

57
New cards

请问

Kính ngữ, dùng khi đề nghị ai đó trả lời câu hỏi (Xin hỏi...)

58
New cards

一百

100

59
New cards

一千

1000

60
New cards

孩子

con cái, trẻ em

61
New cards

儿子

con trai

62
New cards

这是你孩子

đây là con bạn phải không?

63
New cards

女儿

con gái

64
New cards

岁

tuổi

65
New cards

今年

năm nay

66
New cards

你几岁

em bao nhiêu tuổi (hỏi trẻ dưới 10t)

67
New cards

你多大

bạn bao nhiêu tuổi (hỏi người lớn)