1/172
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
The Internet (Quy tắc)
Luôn có mạo từ "the" đi kèm và viết hoa chữ "I" (the Internet).
The superior convenience of the internet (Quy tắc)
Dùng "the" trước "convenience" vì có cụm giới từ "of…" theo sau xác định rõ.
Dùng "the" trước từ so sánh nhất (Quy tắc)
Tính từ/đại từ so sánh nhất (the best, the most important…) bắt buộc phải có "the" đứng trước.
The educational system (Quy tắc)
Dùng "the" vì chỉ hệ thống giáo dục chung của xã hội - một đối tượng xác định.
Unprecedented technological developments
Dịch: Những sự phát triển công nghệ chưa từng có trước đây.
Unprecedented (adj)
/ʌnˈpres.ɪ.den.tɪd/: Chưa từng có, chưa từng thấy trước đây.
Technological development (n)
Sự phát triển / tiến bộ công nghệ.
With + [Noun Phrase]
Cùng với / Trước bối cảnh [điều gì đó]… (dùng làm trạng ngữ chỉ bối cảnh).
Breakthrough technological developments
Những tiến bộ công nghệ mang tính đột phá.
At an unprecedented rate/scale
Ở mức độ / quy mô chưa từng có.
Effortlessly get access to academic knowledge
Dịch: Tiếp cận tri thức học thuật một cách vô cùng dễ dàng.
Effortlessly (adv)
/ˈef.ət.ləs.li/: Một cách dễ dàng, không tốn chút sức lực nào.
Access (n/v)
/ˈæk.ses/: Sự tiếp cận, quyền truy cập.
Academic knowledge (n)
Tri thức / Kiến thức học thuật.
S + effortlessly + V
Ai đó làm điều gì một cách nhẹ nhàng / không tốn sức.
Gain / Get / Have access to sth
Tiếp cận / Truy cập vào cái gì (bắt buộc đi với giới từ "to").
Acquire / Absorb academic knowledge
Tiếp thu / Hấp thụ kiến thức học thuật.
With a few clicks
Dịch: Chỉ với vài cú nhấp chuột.
Click (n)
Cú nhấp chuột.
At the click of a button / With a few clicks
Chỉ bằng một cú nhấp chuột (nhấn mạnh sự nhanh chóng, tiện lợi).
Conventional libraries
Dịch: Các thư viện truyền thống (thư viện sách giấy / thư viện vật lý).
Conventional (adj)
/kənˈven.ʃən.əl/: Truyền thống, theo lối cũ.
Library (n)
/ˈlaɪ.brər.i/: Thư viện.
Conventional = Traditional = Physical = Brick-and-mortar
Từ đồng nghĩa: Thư viện truyền thống / thư viện vật lý.
Conventional wisdom / approach
Quan điểm / Phương pháp truyền thống.
Superior convenience
Dịch: Sự tiện lợi vượt trội.
Superior (adj)
/suːˈpɪə.ri.ər/: Vượt trội, cao cấp hơn.
Convenience (n)
/kənˈviː.ni.əns/: Sự tiện lợi, sự thuận tiện.
Be superior to sth
Vượt trội / Tốt hơn cái gì.
Offer / Provide superior convenience
Mang lại sự tiện lợi vượt trội.
At one's convenience
Vào lúc ai đó tiện nhất.
In an irreplaceable position
Dịch: Ở trong một vị thế không thể thay thế.
Irreplaceable (adj)
/ˌɪr.ɪˈpleɪ.sə.bəl/: Không thể thay thế được.
Position (n)
/pəˈzɪʃ.ən/: Vị thế, vị trí.
Be in a/an + [adj] + position
Đứng ở / Nắm giữ một vị thế như thế nào đó.
Hold an irreplaceable role in sth
Nắm giữ một vai trò không thể thay thế trong việc gì.
Their greater academic validity
Dịch: Tính xác thực / Độ tin cậy học thuật cao hơn của chúng.
Academic validity (n)
Tính xác thực / độ tin cậy về mặt học thuật.
Due to + [Noun Phrase / V-ing]
Bởi vì / Do…
Ensure / Validate academic integrity / validity
Đảm bảo / Xác thực độ tin cậy học thuật.
Immersive learning environment
Dịch: Môi trường học tập đắm chìm (giúp tập trung sâu).
Immersive (adj)
/ɪˈmɜː.sɪv/: Mang tính đắm chìm, tập trung hoàn toàn.
Learning environment (n)
Môi trường học tập.
Provide / Create an immersive learning environment
Tạo ra / Cung cấp một môi trường học tập đắm chìm.
Immersive experience
Trải nghiệm đắm chìm (chủ động tham gia hoàn toàn vào không gian).
Exceptional convenience
Dịch: Sự tiện lợi vượt trội / đặc biệt.
Exceptional (adj)
/ɪkˈsep.ʃən.əl/: Đặc biệt, phi thường, vượt trội.
Offer / Provide exceptional convenience
Mang lại sự tiện lợi vượt trội.
Exceptional performance / results
Sự thể hiện / kết quả xuất sắc.
Instant access to data
Dịch: Việc truy cập / tiếp cận dữ liệu ngay lập tức.
Instant (adj)
/ˈɪn.stənt/: Tức thì, ngay lập tức.
Data (n)
/ˈdeɪ.tə/: Dữ liệu, thông tin.
Gain / Have instant access to sth
Có sự truy cập tức thì vào cái gì.
Process / Analyze data
Xử lý / Phân tích dữ liệu.
Traditional libraries
Dịch: Các thư viện truyền thống.
Traditional (adj)
/trəˈdɪʃ.ən.əl/: Truyền thống.
Outcompete
cạnh tranh vượt mặt / bị bỏ xa.
Outcompete (v)
/ˌaʊt.kəmˈpiːt/: Thắng thế, cạnh tranh vượt trội hơn, vượt mặt.
Be outcompeted by sth
Bị vượt mặt / đánh bại bởi cái gì trong cuộc cạnh tranh.
Outcompete rival companies
Cạnh tranh vượt trội hơn các công ty đối thủ.
Search for thousands of pieces of information
Dịch: Tìm kiếm hàng ngàn mẩu / đơn vị thông tin.
Search for (v)
Tìm kiếm.
A piece of information (n)
Một tin / mẩu thông tin (Information là danh từ không đếm được).
A wealth / abundance of information
Một lượng thông tin rất dồi dào.
Eliminating time-consuming commutes
Dịch: Loại bỏ việc di chuyển tốn thời gian.
Eliminate (v)
/ɪˈlɪm.ɪ.neɪt/: Loại bỏ, triệt tiêu.
Time-consuming (adj)
/ˈtaɪm.kənˌsjuː.mɪŋ/: Tốn nhiều thời gian.
Commute (n)
/kəˈmjuːt/: Quãng đường / việc di chuyển hàng ngày.
Eliminate the need for sth
Loại bỏ sự cần thiết của cái gì.
A time-consuming task / process
Một công việc / quy trình tốn thời gian.
Daily commute
Việc đi lại hàng ngày.
For students in remote and underserved regions
Dịch: Dành cho học sinh ở các khu vực xa xôi và thiếu hụt cơ sở hạ tầng.
Remote (adj)
/rɪˈməʊt/: Xa xôi, hẻo lánh.
Underserved (adj)
/ˌʌn.dəˈsɜːvd/: Bị thiếu hụt dịch vụ / chưa được đầu tư đúng mức.
Region (n)
/ˈriː.dʒən/: Vùng, khu vực.
Remote and isolated areas
Các vùng xa xôi và hẻo lánh.
Underserved communities
Các cộng đồng thiếu hụt điều kiện / dịch vụ.
The Internet is the fastest gateway
Dịch: Internet là cửa ngõ / con đường nhanh nhất.
Gateway (n)
/ˈɡeɪt.weɪ/: Cửa ngõ, con đường ngắn nhất để đạt được cái gì.
A gateway to sth
Cửa ngõ dẫn đến cái gì (VD: a gateway to opportunity/success).
Serve as a gateway
Đóng vai trò như một cửa ngõ.
To acquire global knowledge
Dịch: Để tiếp thu / tích lũy tri thức toàn cầu.
Acquire (v)
/əˈkwaɪər/: Tiếp thu, tích lũy, đạt được.
Global knowledge (n)
Tri thức / Kiến thức toàn cầu.
Acquire skills / knowledge / habits
Tiếp thu kỹ năng / kiến thức / rèn luyện thói quen.
Knowledge acquisition (n)
Quá trình tiếp thu tri thức.
Possess foundational values that cannot be replaced
Dịch: Sở hữu những giá trị nền tảng không thể bị thay thế.
Possess (v)
/pəˈzes/: Sở hữu, có.
Foundational value (n)
/faʊnˈdeɪ.ʃən.əl ˈvæl.juː/: Giá trị nền tảng / cốt lõi.
Replace (v)
/rɪˈpleɪs/: Thay thế.
Possess core / foundational values
Sở hữu các giá trị cốt lõi / nền tảng.
Cannot be replaced by sth
Không thể bị thay thế bởi cái gì.
Unfiltered content
Dịch: Nội dung chưa được sàng lọc / chưa qua kiểm duyệt.
Unfiltered (adj)
/ʌnˈfɪl.təd/: Chưa qua lọc, chưa qua kiểm duyệt.
Content (n)
/ˈkɒn.tent/: Nội dung.
Unfiltered information / access
Thông tin chưa qua sàng lọc / sự truy cập không bị rào cản.
Algorithm-driven content
Nội dung bị chi phối / dẫn dắt bởi thuật toán.
Often contains misinformation
Dịch: Thường chứa đựng những thông tin sai lệch.
Contain (v)
/kənˈteɪn/: Chứa đựng, bao gồm.