Số 15: Many students can easily access to online information, so libraries are no longer necessary. To what extent do you agree or disagree with this statement.

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/172

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:29 AM on 10/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

173 Terms

1
New cards

The Internet (Quy tắc)

Luôn có mạo từ "the" đi kèm và viết hoa chữ "I" (the Internet).

2
New cards

The superior convenience of the internet (Quy tắc)

Dùng "the" trước "convenience" vì có cụm giới từ "of…" theo sau xác định rõ.

3
New cards

Dùng "the" trước từ so sánh nhất (Quy tắc)

Tính từ/đại từ so sánh nhất (the best, the most important…) bắt buộc phải có "the" đứng trước.

4
New cards

The educational system (Quy tắc)

Dùng "the" vì chỉ hệ thống giáo dục chung của xã hội - một đối tượng xác định.

5
New cards

Unprecedented technological developments

Dịch: Những sự phát triển công nghệ chưa từng có trước đây.

6
New cards

Unprecedented (adj)

/ʌnˈpres.ɪ.den.tɪd/: Chưa từng có, chưa từng thấy trước đây.

7
New cards

Technological development (n)

Sự phát triển / tiến bộ công nghệ.

8
New cards

With + [Noun Phrase]

Cùng với / Trước bối cảnh [điều gì đó]… (dùng làm trạng ngữ chỉ bối cảnh).

9
New cards

Breakthrough technological developments

Những tiến bộ công nghệ mang tính đột phá.

10
New cards

At an unprecedented rate/scale

Ở mức độ / quy mô chưa từng có.

11
New cards

Effortlessly get access to academic knowledge

Dịch: Tiếp cận tri thức học thuật một cách vô cùng dễ dàng.

12
New cards

Effortlessly (adv)

/ˈef.ət.ləs.li/: Một cách dễ dàng, không tốn chút sức lực nào.

13
New cards

Access (n/v)

/ˈæk.ses/: Sự tiếp cận, quyền truy cập.

14
New cards

Academic knowledge (n)

Tri thức / Kiến thức học thuật.

15
New cards

S + effortlessly + V

Ai đó làm điều gì một cách nhẹ nhàng / không tốn sức.

16
New cards

Gain / Get / Have access to sth

Tiếp cận / Truy cập vào cái gì (bắt buộc đi với giới từ "to").

17
New cards

Acquire / Absorb academic knowledge

Tiếp thu / Hấp thụ kiến thức học thuật.

18
New cards

With a few clicks

Dịch: Chỉ với vài cú nhấp chuột.

19
New cards

Click (n)

Cú nhấp chuột.

20
New cards

At the click of a button / With a few clicks

Chỉ bằng một cú nhấp chuột (nhấn mạnh sự nhanh chóng, tiện lợi).

21
New cards

Conventional libraries

Dịch: Các thư viện truyền thống (thư viện sách giấy / thư viện vật lý).

22
New cards

Conventional (adj)

/kənˈven.ʃən.əl/: Truyền thống, theo lối cũ.

23
New cards

Library (n)

/ˈlaɪ.brər.i/: Thư viện.

24
New cards

Conventional = Traditional = Physical = Brick-and-mortar

Từ đồng nghĩa: Thư viện truyền thống / thư viện vật lý.

25
New cards

Conventional wisdom / approach

Quan điểm / Phương pháp truyền thống.

26
New cards

Superior convenience

Dịch: Sự tiện lợi vượt trội.

27
New cards

Superior (adj)

/suːˈpɪə.ri.ər/: Vượt trội, cao cấp hơn.

28
New cards

Convenience (n)

/kənˈviː.ni.əns/: Sự tiện lợi, sự thuận tiện.

29
New cards

Be superior to sth

Vượt trội / Tốt hơn cái gì.

30
New cards

Offer / Provide superior convenience

Mang lại sự tiện lợi vượt trội.

31
New cards

At one's convenience

Vào lúc ai đó tiện nhất.

32
New cards

In an irreplaceable position

Dịch: Ở trong một vị thế không thể thay thế.

33
New cards

Irreplaceable (adj)

/ˌɪr.ɪˈpleɪ.sə.bəl/: Không thể thay thế được.

34
New cards

Position (n)

/pəˈzɪʃ.ən/: Vị thế, vị trí.

35
New cards

Be in a/an + [adj] + position

Đứng ở / Nắm giữ một vị thế như thế nào đó.

36
New cards

Hold an irreplaceable role in sth

Nắm giữ một vai trò không thể thay thế trong việc gì.

37
New cards

Their greater academic validity

Dịch: Tính xác thực / Độ tin cậy học thuật cao hơn của chúng.

38
New cards

Academic validity (n)

Tính xác thực / độ tin cậy về mặt học thuật.

39
New cards



40
New cards

Due to + [Noun Phrase / V-ing]

Bởi vì / Do…

41
New cards

Ensure / Validate academic integrity / validity

Đảm bảo / Xác thực độ tin cậy học thuật.

42
New cards

Immersive learning environment

Dịch: Môi trường học tập đắm chìm (giúp tập trung sâu).

43
New cards

Immersive (adj)

/ɪˈmɜː.sɪv/: Mang tính đắm chìm, tập trung hoàn toàn.

44
New cards

Learning environment (n)

Môi trường học tập.

45
New cards

Provide / Create an immersive learning environment

Tạo ra / Cung cấp một môi trường học tập đắm chìm.

46
New cards

Immersive experience

Trải nghiệm đắm chìm (chủ động tham gia hoàn toàn vào không gian).

47
New cards

Exceptional convenience

Dịch: Sự tiện lợi vượt trội / đặc biệt.

48
New cards

Exceptional (adj)

/ɪkˈsep.ʃən.əl/: Đặc biệt, phi thường, vượt trội.

49
New cards

Offer / Provide exceptional convenience

Mang lại sự tiện lợi vượt trội.

50
New cards

Exceptional performance / results

Sự thể hiện / kết quả xuất sắc.

51
New cards

Instant access to data

Dịch: Việc truy cập / tiếp cận dữ liệu ngay lập tức.

52
New cards

Instant (adj)

/ˈɪn.stənt/: Tức thì, ngay lập tức.

53
New cards

Data (n)

/ˈdeɪ.tə/: Dữ liệu, thông tin.

54
New cards

Gain / Have instant access to sth

Có sự truy cập tức thì vào cái gì.

55
New cards

Process / Analyze data

Xử lý / Phân tích dữ liệu.

56
New cards

Traditional libraries

Dịch: Các thư viện truyền thống.

57
New cards

Traditional (adj)

/trəˈdɪʃ.ən.əl/: Truyền thống.

58
New cards

Outcompete

cạnh tranh vượt mặt / bị bỏ xa.

59
New cards

Outcompete (v)

/ˌaʊt.kəmˈpiːt/: Thắng thế, cạnh tranh vượt trội hơn, vượt mặt.

60
New cards

Be outcompeted by sth

Bị vượt mặt / đánh bại bởi cái gì trong cuộc cạnh tranh.

61
New cards

Outcompete rival companies

Cạnh tranh vượt trội hơn các công ty đối thủ.

62
New cards

Search for thousands of pieces of information

Dịch: Tìm kiếm hàng ngàn mẩu / đơn vị thông tin.

63
New cards

Search for (v)

Tìm kiếm.

64
New cards

A piece of information (n)

Một tin / mẩu thông tin (Information là danh từ không đếm được).

65
New cards

A wealth / abundance of information

Một lượng thông tin rất dồi dào.

66
New cards

Eliminating time-consuming commutes

Dịch: Loại bỏ việc di chuyển tốn thời gian.

67
New cards

Eliminate (v)

/ɪˈlɪm.ɪ.neɪt/: Loại bỏ, triệt tiêu.

68
New cards

Time-consuming (adj)

/ˈtaɪm.kənˌsjuː.mɪŋ/: Tốn nhiều thời gian.

69
New cards

Commute (n)

/kəˈmjuːt/: Quãng đường / việc di chuyển hàng ngày.

70
New cards

Eliminate the need for sth

Loại bỏ sự cần thiết của cái gì.

71
New cards

A time-consuming task / process

Một công việc / quy trình tốn thời gian.

72
New cards

Daily commute

Việc đi lại hàng ngày.

73
New cards

For students in remote and underserved regions

Dịch: Dành cho học sinh ở các khu vực xa xôi và thiếu hụt cơ sở hạ tầng.

74
New cards

Remote (adj)

/rɪˈməʊt/: Xa xôi, hẻo lánh.

75
New cards

Underserved (adj)

/ˌʌn.dəˈsɜːvd/: Bị thiếu hụt dịch vụ / chưa được đầu tư đúng mức.

76
New cards

Region (n)

/ˈriː.dʒən/: Vùng, khu vực.

77
New cards

Remote and isolated areas

Các vùng xa xôi và hẻo lánh.

78
New cards

Underserved communities

Các cộng đồng thiếu hụt điều kiện / dịch vụ.

79
New cards

The Internet is the fastest gateway

Dịch: Internet là cửa ngõ / con đường nhanh nhất.

80
New cards

Gateway (n)

/ˈɡeɪt.weɪ/: Cửa ngõ, con đường ngắn nhất để đạt được cái gì.

81
New cards

A gateway to sth

Cửa ngõ dẫn đến cái gì (VD: a gateway to opportunity/success).

82
New cards

Serve as a gateway

Đóng vai trò như một cửa ngõ.

83
New cards

To acquire global knowledge

Dịch: Để tiếp thu / tích lũy tri thức toàn cầu.

84
New cards

Acquire (v)

/əˈkwaɪər/: Tiếp thu, tích lũy, đạt được.

85
New cards

Global knowledge (n)

Tri thức / Kiến thức toàn cầu.

86
New cards

Acquire skills / knowledge / habits

Tiếp thu kỹ năng / kiến thức / rèn luyện thói quen.

87
New cards

Knowledge acquisition (n)

Quá trình tiếp thu tri thức.

88
New cards

Possess foundational values that cannot be replaced

Dịch: Sở hữu những giá trị nền tảng không thể bị thay thế.

89
New cards

Possess (v)

/pəˈzes/: Sở hữu, có.

90
New cards

Foundational value (n)

/faʊnˈdeɪ.ʃən.əl ˈvæl.juː/: Giá trị nền tảng / cốt lõi.

91
New cards

Replace (v)

/rɪˈpleɪs/: Thay thế.

92
New cards

Possess core / foundational values

Sở hữu các giá trị cốt lõi / nền tảng.

93
New cards

Cannot be replaced by sth

Không thể bị thay thế bởi cái gì.

94
New cards

Unfiltered content

Dịch: Nội dung chưa được sàng lọc / chưa qua kiểm duyệt.

95
New cards

Unfiltered (adj)

/ʌnˈfɪl.təd/: Chưa qua lọc, chưa qua kiểm duyệt.

96
New cards

Content (n)

/ˈkɒn.tent/: Nội dung.

97
New cards

Unfiltered information / access

Thông tin chưa qua sàng lọc / sự truy cập không bị rào cản.

98
New cards

Algorithm-driven content

Nội dung bị chi phối / dẫn dắt bởi thuật toán.

99
New cards

Often contains misinformation

Dịch: Thường chứa đựng những thông tin sai lệch.

100
New cards

Contain (v)

/kənˈteɪn/: Chứa đựng, bao gồm.