Mrs Dung : Lesson 34

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/55

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:10 PM on 10/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

56 Terms

1
New cards

mounting pressure

áp lực ngày càng tăng

<p>áp lực ngày càng tăng</p>
2
New cards

growing concern

mối lo ngại ngày càng lớn

<p>mối lo ngại ngày càng lớn</p>
3
New cards

fierce competition

cạnh tranh khốc liệt

<p>cạnh tranh khốc liệt</p>
4
New cards

bitter disappointment

nỗi thất vọng cay đắng

<p>nỗi thất vọng cay đắng</p>
5
New cards

sheer determination

quyết tâm phi thường

<p>quyết tâm phi thường</p>
6
New cards

blanket ban

lệnh cấm toàn diện

<p>lệnh cấm toàn diện</p>
7
New cards

tentative agreement

thỏa thuận sơ bộ

<p>thỏa thuận sơ bộ</p>
8
New cards

unanimous decision

quyết định nhất trí

<p>quyết định nhất trí</p>
9
New cards

substantial investment

khoản đầu tư đáng kể

<p>khoản đầu tư đáng kể</p>
10
New cards

widespread disruption

sự gián đoạn trên diện rộng

<p>sự gián đoạn trên diện rộng</p>
11
New cards

key stakeholder

bên liên quan chủ chốt

<p>bên liên quan chủ chốt</p>
12
New cards

prime suspect

nghi phạm chính

<p>nghi phạm chính</p>
13
New cards

root cause

nguyên nhân gốc rễ

<p>nguyên nhân gốc rễ</p>
14
New cards

carbon footprint

dấu chân carbon

<p>dấu chân carbon</p>
15
New cards

income disparity

chênh lệch thu nhập

<p>chênh lệch thu nhập</p>
16
New cards

knowledge gap

lỗ hổng kiến thức

<p>lỗ hổng kiến thức</p>
17
New cards

consumer confidence

niềm tin người tiêu dùng

<p>niềm tin người tiêu dùng</p>
18
New cards

career prospects

triển vọng nghề nghiệp

<p>triển vọng nghề nghiệp</p>
19
New cards

resource allocation

phân bổ nguồn lực

<p>phân bổ nguồn lực</p>
20
New cards

data breach

vi phạm dữ liệu

<p>vi phạm dữ liệu</p>
21
New cards

immune from prosecution

được miễn truy tố

<p>được miễn truy tố</p>
22
New cards

vulnerable to manipulation

dễ bị thao túng

<p>dễ bị thao túng</p>
23
New cards

eligible for funding

đủ điều kiện nhận tài trợ

<p>đủ điều kiện nhận tài trợ</p>
24
New cards

indicative of change

cho thấy sự thay đổi

<p>cho thấy sự thay đổi</p>
25
New cards

inherent in the process

vốn có trong quá trình

<p>vốn có trong quá trình</p>
26
New cards

receptive to feedback

sẵn sàng tiếp nhận phản hồi

<p>sẵn sàng tiếp nhận phản hồi</p>
27
New cards

reliant on technology

phụ thuộc vào công nghệ

<p>phụ thuộc vào công nghệ</p>
28
New cards

conducive to learning

thuận lợi cho việc học

<p>thuận lợi cho việc học</p>
29
New cards

averse to risk

ngại rủi ro

<p>ngại rủi ro</p>
30
New cards

devoid of meaning

không có ý nghĩa

<p>không có ý nghĩa</p>
31
New cards

raise awareness

nâng cao nhận thức

<p>nâng cao nhận thức</p>
32
New cards

draw attention to

thu hút sự chú ý đến

<p>thu hút sự chú ý đến</p>
33
New cards

exercise judgement

đưa ra phán đoán

<p>đưa ra phán đoán</p>
34
New cards

render assistance

cung cấp sự trợ giúp

<p>cung cấp sự trợ giúp</p>
35
New cards

lodge an appeal

nộp đơn kháng cáo

<p>nộp đơn kháng cáo</p>
36
New cards

issue a warning

đưa ra cảnh báo

<p>đưa ra cảnh báo</p>
37
New cards

secure approval

đạt được sự chấp thuận

<p>đạt được sự chấp thuận</p>
38
New cards

withhold information

giấu thông tin

<p>giấu thông tin</p>
39
New cards

reverse a decision

đảo ngược quyết định

<p>đảo ngược quyết định</p>
40
New cards

bear a resemblance to

có nét giống với

<p>có nét giống với</p>
41
New cards

undergo a transformation

trải qua sự biến đổi

<p>trải qua sự biến đổi</p>
42
New cards

derive benefit from

thu được lợi ích từ

<p>thu được lợi ích từ</p>
43
New cards

pose a dilemma

đặt ra tình thế khó xử

<p>đặt ra tình thế khó xử</p>
44
New cards

invite criticism

chuốc lấy chỉ trích

<p>chuốc lấy chỉ trích</p>
45
New cards

command a premium

có giá cao hơn

<p>có giá cao hơn</p>
46
New cards

serve a purpose

phục vụ một mục đích

<p>phục vụ một mục đích</p>
47
New cards

lend credibility to

tăng độ tin cậy cho

<p>tăng độ tin cậy cho</p>
48
New cards

set a target

đặt ra mục tiêu

<p>đặt ra mục tiêu</p>
49
New cards

strike a chord with

gây đồng cảm với

<p>gây đồng cảm với</p>
50
New cards

a matter of principle

vấn đề thuộc về nguyên tắc

<p>vấn đề thuộc về nguyên tắc</p>
51
New cards

a wealth of experience

vốn kinh nghiệm phong phú

<p>vốn kinh nghiệm phong phú</p>
52
New cards

a surge in demand

sự gia tăng đột biến nhu cầu

<p>sự gia tăng đột biến nhu cầu</p>
53
New cards

a breach of confidentiality

sự vi phạm bảo mật

<p>sự vi phạm bảo mật</p>
54
New cards

a token of appreciation

món quà tỏ lòng biết ơn

55
New cards

a matter of contention

vấn đề gây tranh cãi

<p>vấn đề gây tranh cãi</p>
56
New cards

a degree of uncertainty

mức độ không chắc chắn

<p>mức độ không chắc chắn</p>