1/142
nam
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Accept
Chấp nhận
Agree
Đồng ý
Allow
Cho phép
Answer (v)
Trả lời
Ask
Hỏi
Become
Trở thành
Begin
Bắt đầu
Believe
Tin tưởng
Bring
Mang theo
Build
Xây dựng
Buy
Mua
Call
Gọi
Change
Thay đổi
Choose
Chọn
Clean (v)
Lau dọn
Close
Đóng
Come
Đến
Continue
Tiếp tục
Cook
Nấu ăn
Create
Tạo ra
Decide
Quyết định
Do
Làm
Drink
Uống
Drive
Lái xe
Eat
Ăn
Explain
Giải thích
Feel
Cảm thấy
Find
Tìm thấy
Finish
Hoàn thành
Follow
Theo dõi / Theo sau
Forget
Quên
Get
Nhận / Lấy
Give
Cho / Tặng
Go
Đi
Grow
Phát triển / Trồng
Happen
Xảy ra
Have
Có
Hear
Nghe
Help
Giúp đỡ
Hold
Cầm / Nắm
Hope
Hy vọng
Keep
Giữ
Know
Biết
Learn
Học
Leave
Rời đi
Let
Cho phép
Like
Thích
Listen
Lắng nghe
Live
Sống
Look
Nhìn
Love
Yêu
Make
Làm / Tạo ra
Mean
Có nghĩa là
Meet
Gặp mặt
Move
Di chuyển
Need
Cần
Offer
Đề nghị
Open
Mở
Pay
Thanh toán
Play
Chơi
Provide
Cung cấp
Put
Đặt / Để
Read
Đọc
Remember
Nhớ
Run
Chạy
Say
Nói
See
Thấy
Send
Gửi
Set
Thiết lập
Show
Cho xem / Hiển thị
Sit
Ngồi
Speak
Nói
Stand
Đứng
Start
Bắt đầu
Stop
Dừng lại
Talk
Trò chuyện
Think
Suy nghĩ
Try
Thử / Cố gắng
Understand
Hiểu
Use
Sử dụng
Wait
Chờ đợi
Walk
Đi bộ
Want
Muốn
Watch (v)
Xem / Theo dõi
Work
Làm việc
Write
Viết
Sell
Bán
Spend
Tiêu dùng / Dành thời gian
Lose
Mất / Thua
Win
Thắng
Fall
Rơi / Ngã
Fly
Bay
Sleep
Ngủ
Smile
Cười
Cry
Khóc
Teach
Dạy học