Home
Explore
Exams
Login
Get started
Home
IELTS ASMR Podcast #01
IELTS ASMR Podcast #01
0.0
(0)
Rate it
Studied by 0 people
Call Kai
Learn
Practice Test
Spaced Repetition
Match
Flashcards
Knowt Play
Card Sorting
1/42
There's no tags or description
Looks like no tags are added yet.
43 Terms
View all (43)
Star these 43
1
New cards
an alternative
(n) một lựa chọn thay thế
2
New cards
balcony
(n) ban công
3
New cards
sofas
(n) những chiếc ghế sofa
4
New cards
a partially furnished house
(n) một ngôi nhà được trang bị nội thất một phần
5
New cards
preschool family center
(n) trung tâm gia đình và trường mầm non
6
New cards
cooperative
(adj) có tinh thần hợp tác
7
New cards
a regular basis
(n) sự thường xuyên
8
New cards
overtired
(adj) quá mệt mỏi
9
New cards
no crisps
(n) không có khoai tây lát chiên
10
New cards
anatomy of the foot
(n) cấu tạo giải phẫu của bàn chân
11
New cards
heel injury
(n) chấn thương gót chân
12
New cards
surgery
(n) phẫu thuật
13
New cards
overuse
(n) sự sử dụng quá mức
14
New cards
improper footwear
(n) giày dép không phù hợp
15
New cards
relevant
(adj) có liên quan, thích hợp
16
New cards
simplicity
(n) sự đơn giản
17
New cards
stretching techniques
(n) các kỹ thuật kéo giãn cơ
18
New cards
overstretch
(v) kéo giãn quá mức
19
New cards
combined with
(v/phr) kết hợp với
20
New cards
a swollen heel
(n) gót chân bị sưng
21
New cards
swelling
(n) sự sưng tấy
22
New cards
persisted with
(v/phr) kiên trì tiếp tục
23
New cards
tissue
(n) mô (trong cơ thể)
24
New cards
ultrasound treatment
(n) điều trị bằng sóng siêu âm
25
New cards
prescribed
(v/adj) đã kê đơn, được chỉ định
26
New cards
aftercare program
(n) chương trình chăm sóc sau điều trị
27
New cards
a male sprinter
(n) một vận động viên chạy nước rút nam
28
New cards
rehabilitation
(n) sự phục hồi chức năng
29
New cards
sore
(adj) đau nhức
30
New cards
lightweights
(n) những vật nhẹ; mức tạ nhẹ
31
New cards
repetitive
(adj) lặp đi lặp lại
32
New cards
aggravating
(adj/v) làm trầm trọng thêm; gây khó chịu
33
New cards
the aisles
(n) các lối đi giữa những dãy hàng
34
New cards
shelves
(n) các kệ hàng
35
New cards
grid layout
(n) cách bố trí theo dạng lưới
36
New cards
monotony
(n) sự đơn điệu, nhàm chán
37
New cards
rows of aisles
(n) các dãy lối đi
38
New cards
lingering
(adj/v) kéo dài dai dẳng; nấn ná
39
New cards
a food specialty
(n) một đặc sản thực phẩm
40
New cards
dairy product
(n) sản phẩm từ sữa
41
New cards
supermarket executives
(n) các nhà quản lý cấp cao của siêu thị
42
New cards
non
foods
43
New cards
stationery
(n) văn phòng phẩm