1/36
Looks like no tags are added yet.
simulation
n. sự mô phỏng, phép mô phỏng
predict
v. dư đoán
traffic congestion
n. nạn tắt đường
model
N. mô hình
urban area
n khu vực đô
modern facilities
n. cơ sở vật chất hiện đại
efficient
adj. có tính hiệu quả
public transport
n. giao thông công cộng
rapid urbanisation
quá trình đô thị hóa nhanh chóng
sustainable solution
giải pháp bền vững
planers
N. người lập kế hoạch, người hoạch định
resident
n. cư dân
n. bác sĩ nội trú
population
n. dân số
rapid growth
sự tăng trưởng nhanh chóng
infastructure
n. sơ sở hạ tầng
cope with
(phr.v) đối phó, đương đầu, xoay sở với khó khăn
rush hour
n. giờ cao điểm
carbon footprint
n. dấu chân carbon (lượng khí thải nhà kính)
global warming
(n) sự nóng lên toàn cầu
biodiversity
n. đa dạng sinh học, hệ sinh thái
different species
các loài khác nhau
green roof
n. Mái nhà xanh (mái nhà được phủ một phần hoặc toàn bộ bằng thảm thực vật)
reduce heat
giảm nhiệt độ, giảm sức nóng
eco-friendly building
tòa nhà thân thiện với môi trường
renewable energy
n. năng lượng tái tạo
the flow of vehicles
lưu lượng giao thông, dòng phương tiện lưu thông
smart traffic systems
hệ thống giao thông thông minh
control
v. điều khiển, điều tiết, kiểm soát
cybercrime
n. tội phạm mạng
case
n. trường hợp, vụ việc
situation
n. tình huống
refund
(v) hoàn tiền. trả lại
(n) khoản tiền hoàn lại
faulty
adj. bị lỗi, bị hỏng hóc
request
v. yêu cầu
appointment
(n) cuộc hẹn, sự hẹn gặp
reservation
(n) sự đặt chỗ trước