ôn kt 15p (11/5/2026)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/36

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

37 Terms

1
New cards

simulation

n. sự mô phỏng, phép mô phỏng

2
New cards

predict

v. dư đoán

3
New cards

traffic congestion

n. nạn tắt đường

4
New cards

model

N. mô hình

5
New cards

urban area

n khu vực đô

6
New cards

modern facilities

n. cơ sở vật chất hiện đại

7
New cards

efficient

adj. có tính hiệu quả

8
New cards

public transport

n. giao thông công cộng

9
New cards

rapid urbanisation

quá trình đô thị hóa nhanh chóng

10
New cards

sustainable solution

giải pháp bền vững

11
New cards

planers

N. người lập kế hoạch, người hoạch định

12
New cards

resident

n. cư dân
n. bác sĩ nội trú

13
New cards

population

n. dân số

14
New cards

rapid growth

sự tăng trưởng nhanh chóng

15
New cards

infastructure

n. sơ sở hạ tầng

16
New cards

cope with

(phr.v) đối phó, đương đầu, xoay sở với khó khăn

17
New cards

rush hour

n. giờ cao điểm

18
New cards

carbon footprint

n. dấu chân carbon (lượng khí thải nhà kính)

19
New cards

global warming

(n) sự nóng lên toàn cầu

20
New cards

biodiversity

n. đa dạng sinh học, hệ sinh thái

21
New cards

different species

các loài khác nhau

22
New cards

green roof

n. Mái nhà xanh (mái nhà được phủ một phần hoặc toàn bộ bằng thảm thực vật)

23
New cards

reduce heat

giảm nhiệt độ, giảm sức nóng

24
New cards

eco-friendly building

tòa nhà thân thiện với môi trường

25
New cards

renewable energy

n. năng lượng tái tạo

26
New cards

the flow of vehicles

lưu lượng giao thông, dòng phương tiện lưu thông

27
New cards

smart traffic systems

hệ thống giao thông thông minh

28
New cards

control

v. điều khiển, điều tiết, kiểm soát

29
New cards

cybercrime

n. tội phạm mạng

30
New cards

case

n. trường hợp, vụ việc

31
New cards

situation

n. tình huống

32
New cards

refund

(v) hoàn tiền. trả lại
(n) khoản tiền hoàn lại

33
New cards

faulty

adj. bị lỗi, bị hỏng hóc

34
New cards

request

v. yêu cầu

35
New cards

appointment

(n) cuộc hẹn, sự hẹn gặp

36
New cards

reservation

(n) sự đặt chỗ trước

37
New cards