Thẻ ghi nhớ: Từ vựng n5 bài 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/41

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:27 AM on 9/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

42 Terms

1
New cards

これ

cái này, đây (vật ở gần người nói)

<p>cái này, đây (vật ở gần người nói)</p>
2
New cards

それ

cái đó, đó (vật ở gần người nghe)

<p>cái đó, đó (vật ở gần người nghe)</p>
3
New cards

あれ

cái kia, kia( vật ở xa cả người nói và người nghe)

<p>cái kia, kia( vật ở xa cả người nói và người nghe)</p>
4
New cards

この~

Cái ~ này

5
New cards

その~

cái ~ đó

6
New cards

あの~

cái ~ kia

7
New cards

ほん (本)

sách

<p>sách</p>
8
New cards

じしょ (辞書)

từ điển

<p>từ điển</p>
9
New cards

ざっし (雑誌)

tạp chí

<p>tạp chí</p>
10
New cards

しんぶん (新聞)

báo, tờ báo

<p>báo, tờ báo</p>
11
New cards

ノート

vở

<p>vở</p>
12
New cards

てちょう(手帳)

sổ tay

<p>sổ tay</p>
13
New cards

めいし (名刺)

danh thiếp

<p>danh thiếp</p>
14
New cards

カード

card , thẻ

<p>card , thẻ</p>
15
New cards

えんぴつ (鉛筆)

bút chì

<p>bút chì</p>
16
New cards

ボールペン

bút bi

<p>bút bi</p>
17
New cards

シャープペンシル

bút chì kim, bút chì bấm

<p>bút chì kim, bút chì bấm</p>
18
New cards

かぎ

Chìa khoá

<p>Chìa khoá</p>
19
New cards

とけい (時計)

đồng hồ

<p>đồng hồ</p>
20
New cards

かばん

cặp sách, túi xách

21
New cards

かさ (傘)

ô, dù

22
New cards

テレビ

tivi

23
New cards

ラジオ

đài

24
New cards

カメラ

máy ảnh

25
New cards

いす (椅子)

ghế, cái ghế

26
New cards

つくえ (机)

Bàn, cái bàn

27
New cards

チョコレート

sô cô la

28
New cards

コーヒー

cà phê

29
New cards

えいご (英語)

tiếng anh

30
New cards

にほんご (日本語)

tiếng Nhật

31
New cards

~ご (~語)

tiếng nước ~

32
New cards

ベトナム語

tiếng việt

33
New cards

なん (何)

cái gì

34
New cards

くるま

ô tô, xe hơi

35
New cards

お願いします(おねがいします)

Xin nhờ (ông, bà, anh , chị)

36
New cards

どうぞ

xin mời

37
New cards

ちがいます (違います)

Không phải./ Không đúng./ Sai rồi.

38
New cards

そうですか。

Thế à./ Vậy à.

39
New cards

これから おせわになります。

Hi vọng sẽ được anh quan tâm, giúp đỡ.

40
New cards

こちらこそ よろしく。

Chính tôi cũng mong được sự giúp đỡ của anh/chị.

(đáp lại câu 「どうぞ よろしく」)

41
New cards

[どうも]ありがとう [ございます]

Cảm ơn anh/chị rất nhiều

42
New cards

そう

vậy