TEST 3 - PASSAGE 2 GREAT MIGRATIONS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Topic: Zoology • Ecology • Animal Behavior • Nature Conservation

Last updated 1:11 PM on 10/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards
interval
khoảng thời gian, quãng nghỉ
2
New cards
instinct
bản năng
3
New cards
prolonged
kéo dài, mở rộng
4
New cards
allocation
sự phân bổ, sự chia phần
5
New cards
attentiveness
sự chú ý, sự tập trung cao độ
6
New cards
temptation
sự cám dỗ, sự quyến rũ
7
New cards
undeterred
không bị nản lòng, không bị ngăn cản
8
New cards
voraciously
một cách ngấu nghiến, tham ăn
9
New cards
offspring
con cái, thế hệ sau
10
New cards
terrestrial
trên cạn, sống trên mặt đất
11
New cards
deplete
làm kiệt quệ, tiêu hao
12
New cards
intricate
phức tạp, tinh vi
13
New cards
detrimental
có hại, gây tổn hại
14
New cards
invariance
sự không thay đổi, tính cố định
15
New cards
constriction
sự thu hẹp, sự siết chặt
16
New cards
traverse
băng qua, vượt qua
17
New cards
corridor
hành lang, lối đi hoặc tuyến di chuyển
18
New cards
resoluteness
sự kiên định, lòng quyết tâm
19
New cards
convergence
sự hội tụ, sự tập trung lại
20
New cards
jurisdiction
thẩm quyền, vùng tài phán
21
New cards
bottleneck
điểm nghẽn, nút thắt cổ chai
22
New cards
overwinter
trú đông, trải qua mùa đông
23
New cards
sagebrush
cây ngải đắng (loài cây vùng bán hoang mạc)
24
New cards
herring
cá trích
25
New cards
zooplankton
động vật phù du
26
New cards
inherited instinct
bản năng di truyền
27
New cards
undivided intent
mục đích kiên định, không xao nhãng
28
New cards
larger purpose
mục tiêu hoặc sứ mệnh lớn lao hơn
29
New cards
detrimental impact
tác động có hại, gây tổn hại
30
New cards
migration corridor
hành lang di cư
31
New cards
regular interval
khoảng thời gian đều đặn, định kỳ
32
New cards
prolonged movement
sự di chuyển kéo dài
33
New cards
linear path
con đường theo tuyến thẳng
34
New cards
intense attentiveness
sự tập trung chú ý cao độ
35
New cards
terrestrial mammal
động vật có vú sống trên cạn
36
New cards
seasonal range
địa bàn sinh sống theo mùa
37
New cards
perceptual cue
tín hiệu nhận thức, cảm quan
38
New cards
narrow route
tuyến đường hẹp
39
New cards
private land
đất tư nhân, đất thuộc sở hữu tư nhân
40
New cards
conservation scientist
nhà khoa học bảo tồn