Học: Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 (bài 11)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

55 Terms

1
New cards

날씨

thời tiết

2
New cards

계절

mùa

3
New cards

봄

mùa xuân

4
New cards

여름

mùa hạ

5
New cards

가을

mùa thu

6
New cards

겨울

mùa đông

7
New cards

따뜻하다

ấm áp

8
New cards

덥다

nóng

9
New cards

쌀쌀하다

se se lạnh

10
New cards

춥다

lạnh

11
New cards

비가 오다/ 내리다

trời mưa

12
New cards

비가 그치다

mưa tạnh

13
New cards

눈이 오다/ 내리다

tuyết rơi

14
New cards

눈이 그치다

tuyết ngừng rơi

15
New cards

맑다

trong

16
New cards

흐리다

âm u

17
New cards

바람이 불다

gió thổi

18
New cards

구름이 끼다

nhiều mây

19
New cards

해 (태양)

mặt trời

20
New cards

비

mưa

21
New cards

눈

tuyết

22
New cards

구름

mây

23
New cards

기온

nhiệt độ không khí

24
New cards

영상

trên không (độ), độ dương

25
New cards

영하

dưới không (độ), độ ẩm

26
New cards

도

độ

27
New cards

-(으)ㄹ 거예요

sẽ làm gì

28
New cards

부터 -까지

từ -đến

29
New cards

가장

nhất

30
New cards

곱다

đẹp, xinh xắn

31
New cards

긴팔 옷

áo dài tay

32
New cards

깨끗하다

sạch sẽ

33
New cards

노란색

màu vàng

34
New cards

단풍

lá phong, lá mùa thu

35
New cards

답장

thư hồi âm

36
New cards

도와 주다

giúp đỡ cho

37
New cards

돕다

giúp đỡ

38
New cards

목도리

khăn quàng cổ

39
New cards

반바지

quần soóc

40
New cards

반팔 옷

áo cộc tay

41
New cards

부츠

giày bốt, giày ủng

42
New cards

비슷하다

tương tự, giống

43
New cards

스노보드

ván trượt tuyết

44
New cards

스키

sân trượt tuyết, khu trượt tuyết

45
New cards

스키장

ồn ào, ầm ĩ

46
New cards

아름답다

đẹp

47
New cards

우산

ô/ dù che mưa

48
New cards

입다

mặc

49
New cards

장갑

găng tay, bao tay

50
New cards

좁다

hẹp

51
New cards

추억

kỷ niệm, ký ức

52
New cards

필요하다

cần thiết

53
New cards

하늘

trời, bầu trời

54
New cards

하얀 눈

tuyết trắng

55
New cards

호수

hồ