1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Avoid + V_ing
Tránh né
Admit + V_ing
Thừa nhận
Deny + V_ing
Phủ nhận
Mind + V_ing
Phiền, bận tâm
Postpone + V_ing
Trì hoãn
Delay + V_ing
Trì hoãn
Practice + V_ing
Luyện tập
Suggest + V_ing
Gợi ý
Can't help + V_ing
Không thể nhịn được / Không chịu nổi
Can't stand + V_ing
Không thể nhịn được / Không chịu nổi
Can't bear + V_ing
Không thể nhịn được / Không chịu nổi
It's no use + V_ing
Chẳng ích gì
It's no good + V_ing
Chẳng ích gì
Be used to + V_ing
Quen với việc gì
Get used to + V_ing
Quen với việc gì
Look forward to + V_ing
Mong đợi, mong ngóng
Agree + to_V
Đồng ý
Decide + to_V
Quyết định
Hope + to_V
Hy vọng
Manage + to_V
Xoay xở, thành công
Offer + to_V
Ngỏ lời, đề nghị
Plan + to_V
Lên kế hoạch
Refuse + to_V
Từ chối
Remember + to_V
Nhớ / Quen / Tiếc sẽ phải làm một việc gì đó (chưa xảy ra)
Remember + V_ing
Nhớ / Quen / Tiếc đã làm một việc gì đó trong quá khứ (đã xảy ra)
Forget + to_V
Quên sẽ phải làm một việc gì đó (chưa xảy ra)
Forget + V_ing
Quên đã làm một việc gì đó trong quá khứ (đã xảy ra)
Regret + to_V
Tiếc sẽ phải làm một việc gì đó (chưa xảy ra)
Regret + V_ing
Tiếc đã làm một việc gì đó trong quá khứ (đã xảy ra)
Stop + to_V
Dừng một việc gì đó lại để làm một việc khác
Stop + V_ing
Thôi, chấm dứt hoàn toàn hành động đang làm
Try + to_V
Cố gắng, nỗ lực vượt qua khó khăn để làm gì
Try + V_ing
Thử làm một việc gì đó xem kết quả ra sao
Need + to_V
Mang ý nghĩa chủ động (ai đó cần phải làm gì)
Need + V_ing
Mang ý nghĩa bị động (cái gì cần được làm)