Thẻ ghi nhớ: VSTEP B1- ĐỘNG TỪ VING VÀ TO V

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:19 AM on 10/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

Avoid + V_ing

Tránh né

2
New cards

Admit + V_ing

Thừa nhận

3
New cards

Deny + V_ing

Phủ nhận

4
New cards

Mind + V_ing

Phiền, bận tâm

5
New cards

Postpone + V_ing

Trì hoãn

6
New cards

Delay + V_ing

Trì hoãn

7
New cards

Practice + V_ing

Luyện tập

8
New cards

Suggest + V_ing

Gợi ý

9
New cards

Can't help + V_ing

Không thể nhịn được / Không chịu nổi

10
New cards

Can't stand + V_ing

Không thể nhịn được / Không chịu nổi

11
New cards

Can't bear + V_ing

Không thể nhịn được / Không chịu nổi

12
New cards

It's no use + V_ing

Chẳng ích gì

13
New cards

It's no good + V_ing

Chẳng ích gì

14
New cards

Be used to + V_ing

Quen với việc gì

15
New cards

Get used to + V_ing

Quen với việc gì

16
New cards

Look forward to + V_ing

Mong đợi, mong ngóng

17
New cards

Agree + to_V

Đồng ý

18
New cards

Decide + to_V

Quyết định

19
New cards

Hope + to_V

Hy vọng

20
New cards

Manage + to_V

Xoay xở, thành công

21
New cards

Offer + to_V

Ngỏ lời, đề nghị

22
New cards

Plan + to_V

Lên kế hoạch

23
New cards

Refuse + to_V

Từ chối

24
New cards

Remember + to_V

Nhớ / Quen / Tiếc sẽ phải làm một việc gì đó (chưa xảy ra)

25
New cards

Remember + V_ing

Nhớ / Quen / Tiếc đã làm một việc gì đó trong quá khứ (đã xảy ra)

26
New cards

Forget + to_V

Quên sẽ phải làm một việc gì đó (chưa xảy ra)

27
New cards

Forget + V_ing

Quên đã làm một việc gì đó trong quá khứ (đã xảy ra)

28
New cards

Regret + to_V

Tiếc sẽ phải làm một việc gì đó (chưa xảy ra)

29
New cards

Regret + V_ing

Tiếc đã làm một việc gì đó trong quá khứ (đã xảy ra)

30
New cards

Stop + to_V

Dừng một việc gì đó lại để làm một việc khác

31
New cards

Stop + V_ing

Thôi, chấm dứt hoàn toàn hành động đang làm

32
New cards

Try + to_V

Cố gắng, nỗ lực vượt qua khó khăn để làm gì

33
New cards

Try + V_ing

Thử làm một việc gì đó xem kết quả ra sao

34
New cards

Need + to_V

Mang ý nghĩa chủ động (ai đó cần phải làm gì)

35
New cards

Need + V_ing

Mang ý nghĩa bị động (cái gì cần được làm)