TOEIC Vocabulary List - Rules, Regulations, and Law

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/219

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

A comprehensive collection of vocabulary flashcards covering terms, parts of speech, and Vietnamese definitions from the lesson.

Last updated 11:26 AM on 9/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

220 Terms

1
New cards

Attire (n)

Quần áo; cách ăn mặc

2
New cards

Code (n)

Quy định; điều lệ; mật mã

3
New cards

Concern (n)

Sự lo lắng; mối quan ngại

4
New cards

Concern (v)

Bận tâm; lo lắng; ảnh hưởng; liên quan tới

5
New cards

Concerning (prep)

Liên quan đến

6
New cards

Concerned (adj)

Có liên quan; đáng lo ngại

7
New cards

Policy (n)

Quy chế; chính sách

8
New cards

Comply (v)

Tuân thủ; tuân theo

9
New cards

Compliance (n)

Sự làm theo; sự phục tùng

10
New cards

Regulation (n)

Quy định; quy tắc; điều lệ

11
New cards

Regulate (v)

Điều chỉnh; kiểm soát

12
New cards

Exception (n)

Ngoại lệ

13
New cards

Exceptional (adj)

Đặc biệt; hiếm có

14
New cards

Except (prep)

Ngoại trừ

15
New cards

Adhere (v)

Bám sát; tuân thủ

16
New cards

Adherence (n)

Sự trung thành; sự tuân thủ

17
New cards

Severely (adv)

Nghiêm khắc; khắt khe; gay go; dữ dội

18
New cards

Severe (adj)

Khắt khe; gay gắt

19
New cards

Refrain (v)

Kiềm chế; hạn chế

20
New cards

Permission (n)

Sự cho phép

21
New cards

Permit (v)

Cho phép

22
New cards

Access (n)

Quyền truy cập; sự lui tới; đường vào

23
New cards

Access (v)

Truy cập; xem tài liệu

24
New cards

Accessible (adj)

Có thể truy cập; tới được

25
New cards

Accessibility (n)

Khả năng tiếp cận được

26
New cards

Thoroughly (adv)

Một cách kỹ lưỡng; hoàn toàn; triệt để

27
New cards

Thorough (adj)

Tỉ mỉ; cẩn thận

28
New cards

Revise (v)

Sửa đổi; thay đổi (ý kiến, kế hoạch)

29
New cards

Revision (n)

Sự sửa lại; sự thay đổi

30
New cards

Approach (n)

Cách tiếp cận; phương pháp xử lý

31
New cards

Approach (v)

Tiếp cận; lại gần

32
New cards

Approval (n)

Sự chấp thuận; sự phê duyệt

33
New cards

Approve (v)

Chấp thuận

34
New cards

Form (n)

Kiểu; loại; hình thức; biểu mẫu

35
New cards

Form (v)

Tạo thành; định hình

36
New cards

Formal (adj)

Trang trọng

37
New cards

Formation (n)

Sự hình thành; sự thành lập

38
New cards

Immediately (adv)

Ngay lập tức

39
New cards

Immediate (adj)

Lập tức; tức thì

40
New cards

Inspection (n)

Sự kiểm tra; sự thanh tra

41
New cards

Inspect (v)

Xem xét; kiểm tra

42
New cards

Arrangement (n)

Sự sắp xếp; sự sắp đặt; sự chuẩn bị

43
New cards

Arrange (v)

Sắp xếp; sắp đặt

44
New cards

Procedure (n)

Thủ tục

45
New cards

Proceed (v)

Tiến hành; tiếp diễn

46
New cards

Procedural (adj)

Theo thủ tục

47
New cards

Negative (adj)

Tiêu cực; bi quan

48
New cards

Mandate (n)

Mệnh lệnh; trát; sự ủy thác

49
New cards

Mandate (v)

Ra lệnh; ủy quyền; ủy thác

50
New cards

Effect (n)

Hiệu ứng; hiệu quả; hiệu lực

51
New cards

Effect (v)

Thực hiện; đem lại

52
New cards

Effective (adj)

Hiệu quả

53
New cards

Effectively (adv)

Một cách hiệu quả

54
New cards

Drastically (adv)

Một cách mạnh mẽ; quyết liệt; triệt để

55
New cards

Drastic (adj)

Mạnh mẽ; quyết liệt

56
New cards

According to (phr)

Theo

57
New cards

Enable (v)

Làm cho có thể; cho phép

58
New cards

Standard (n)

Tiêu chuẩn; chuẩn; trình độ

59
New cards

Standardize (v)

Tiêu chuẩn hóa

60
New cards

Constant (adj)

Liên tục; không ngớt; không dứt

61
New cards

Constantly (adv)

Một cách liên tục

62
New cards

Act (n)

Việc; hành động; đạo luật

63
New cards

Act (v)

Hành động; đưa ra quyết định

64
New cards

Compensation (n)

Sự đền bù; sự bồi thường

65
New cards

Compensate (v)

Đền bù; bồi thường

66
New cards

Ban (n)

Lệnh cấm; sự cấm đoán

67
New cards

Ban (v)

Cấm

68
New cards

Obligation (n)

Nghĩa vụ; trách nhiệm

69
New cards

Authorize (v)

Ủy quyền; cho phép

70
New cards

Authorized (adj)

Được cho phép; được ủy quyền

71
New cards

Authorization (n)

Sự cho phép; sự cấp phép

72
New cards

Authority (n)

Quyền lực; quyền thế

73
New cards

Prohibit (v)

Ngăn cấm; ngăn chặn; không cho phép

74
New cards

Prohibition (n)

Sự cấm

75
New cards

Abolish (v)

Thủ tiêu; bãi bỏ; hủy bỏ

76
New cards

Abolition (n)

Sự bãi bỏ

77
New cards

Enforce (v)

Làm cho có hiệu lực; thúc ép; thi hành

78
New cards

Enforcement (n)

Sự thúc ép; sự bắt buộc

79
New cards

Habit (n)

Thói quen; tập quán

80
New cards

Habitual (adj)

Thường lệ; quen thuộc

81
New cards

Legislation (n)

Sự làm luật; pháp luật; pháp chế

82
New cards

Legislate (v)

Lập pháp; làm luật

83
New cards

Legislator (n)

Nhà lập pháp

84
New cards

Restrict (v)

Giới hạn; hạn chế

85
New cards

Restriction (n)

Sự hạn chế

86
New cards

Restrictive (adj)

Hạn chế; giới hạn

87
New cards

Bend over (phr)

Cúi xuống

88
New cards

By oneself (phr)

Tự mình

89
New cards

Date (n)

Ngày

90
New cards

Get used to (phr)

Quen với

91
New cards

If it's okay with you (phr)

Nếu bạn thấy nó ổn

92
New cards

In case of (phr)

Trong trường hợp; nếu như vậy

93
New cards

In rows (phr)

Xếp hàng; thành nhiều hàng

94
New cards

Item (n)

Món; mục; mặt hàng

95
New cards

Legal (adj)

Hợp pháp

96
New cards

Let go (phr)

Buông bỏ

97
New cards

Ruler (n)

Người cai trị; bá chủ

98
New cards

Stop (n)

Điểm dừng

99
New cards

Stop (v)

Dừng lại; ngừng lại

100
New cards

Busy (adj)

Bận rộn