1/219
A comprehensive collection of vocabulary flashcards covering terms, parts of speech, and Vietnamese definitions from the lesson.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Attire (n)
Quần áo; cách ăn mặc
Code (n)
Quy định; điều lệ; mật mã
Concern (n)
Sự lo lắng; mối quan ngại
Concern (v)
Bận tâm; lo lắng; ảnh hưởng; liên quan tới
Concerning (prep)
Liên quan đến
Concerned (adj)
Có liên quan; đáng lo ngại
Policy (n)
Quy chế; chính sách
Comply (v)
Tuân thủ; tuân theo
Compliance (n)
Sự làm theo; sự phục tùng
Regulation (n)
Quy định; quy tắc; điều lệ
Regulate (v)
Điều chỉnh; kiểm soát
Exception (n)
Ngoại lệ
Exceptional (adj)
Đặc biệt; hiếm có
Except (prep)
Ngoại trừ
Adhere (v)
Bám sát; tuân thủ
Adherence (n)
Sự trung thành; sự tuân thủ
Severely (adv)
Nghiêm khắc; khắt khe; gay go; dữ dội
Severe (adj)
Khắt khe; gay gắt
Refrain (v)
Kiềm chế; hạn chế
Permission (n)
Sự cho phép
Permit (v)
Cho phép
Access (n)
Quyền truy cập; sự lui tới; đường vào
Access (v)
Truy cập; xem tài liệu
Accessible (adj)
Có thể truy cập; tới được
Accessibility (n)
Khả năng tiếp cận được
Thoroughly (adv)
Một cách kỹ lưỡng; hoàn toàn; triệt để
Thorough (adj)
Tỉ mỉ; cẩn thận
Revise (v)
Sửa đổi; thay đổi (ý kiến, kế hoạch)
Revision (n)
Sự sửa lại; sự thay đổi
Approach (n)
Cách tiếp cận; phương pháp xử lý
Approach (v)
Tiếp cận; lại gần
Approval (n)
Sự chấp thuận; sự phê duyệt
Approve (v)
Chấp thuận
Form (n)
Kiểu; loại; hình thức; biểu mẫu
Form (v)
Tạo thành; định hình
Formal (adj)
Trang trọng
Formation (n)
Sự hình thành; sự thành lập
Immediately (adv)
Ngay lập tức
Immediate (adj)
Lập tức; tức thì
Inspection (n)
Sự kiểm tra; sự thanh tra
Inspect (v)
Xem xét; kiểm tra
Arrangement (n)
Sự sắp xếp; sự sắp đặt; sự chuẩn bị
Arrange (v)
Sắp xếp; sắp đặt
Procedure (n)
Thủ tục
Proceed (v)
Tiến hành; tiếp diễn
Procedural (adj)
Theo thủ tục
Negative (adj)
Tiêu cực; bi quan
Mandate (n)
Mệnh lệnh; trát; sự ủy thác
Mandate (v)
Ra lệnh; ủy quyền; ủy thác
Effect (n)
Hiệu ứng; hiệu quả; hiệu lực
Effect (v)
Thực hiện; đem lại
Effective (adj)
Hiệu quả
Effectively (adv)
Một cách hiệu quả
Drastically (adv)
Một cách mạnh mẽ; quyết liệt; triệt để
Drastic (adj)
Mạnh mẽ; quyết liệt
According to (phr)
Theo
Enable (v)
Làm cho có thể; cho phép
Standard (n)
Tiêu chuẩn; chuẩn; trình độ
Standardize (v)
Tiêu chuẩn hóa
Constant (adj)
Liên tục; không ngớt; không dứt
Constantly (adv)
Một cách liên tục
Act (n)
Việc; hành động; đạo luật
Act (v)
Hành động; đưa ra quyết định
Compensation (n)
Sự đền bù; sự bồi thường
Compensate (v)
Đền bù; bồi thường
Ban (n)
Lệnh cấm; sự cấm đoán
Ban (v)
Cấm
Obligation (n)
Nghĩa vụ; trách nhiệm
Authorize (v)
Ủy quyền; cho phép
Authorized (adj)
Được cho phép; được ủy quyền
Authorization (n)
Sự cho phép; sự cấp phép
Authority (n)
Quyền lực; quyền thế
Prohibit (v)
Ngăn cấm; ngăn chặn; không cho phép
Prohibition (n)
Sự cấm
Abolish (v)
Thủ tiêu; bãi bỏ; hủy bỏ
Abolition (n)
Sự bãi bỏ
Enforce (v)
Làm cho có hiệu lực; thúc ép; thi hành
Enforcement (n)
Sự thúc ép; sự bắt buộc
Habit (n)
Thói quen; tập quán
Habitual (adj)
Thường lệ; quen thuộc
Legislation (n)
Sự làm luật; pháp luật; pháp chế
Legislate (v)
Lập pháp; làm luật
Legislator (n)
Nhà lập pháp
Restrict (v)
Giới hạn; hạn chế
Restriction (n)
Sự hạn chế
Restrictive (adj)
Hạn chế; giới hạn
Bend over (phr)
Cúi xuống
By oneself (phr)
Tự mình
Date (n)
Ngày
Get used to (phr)
Quen với
If it's okay with you (phr)
Nếu bạn thấy nó ổn
In case of (phr)
Trong trường hợp; nếu như vậy
In rows (phr)
Xếp hàng; thành nhiều hàng
Item (n)
Món; mục; mặt hàng
Legal (adj)
Hợp pháp
Let go (phr)
Buông bỏ
Ruler (n)
Người cai trị; bá chủ
Stop (n)
Điểm dừng
Stop (v)
Dừng lại; ngừng lại
Busy (adj)
Bận rộn