1/51
Looks like no tags are added yet.
刻苦 ( kèkǔ )
siêng năng, chịu khó
乖 (guāi)
ngoan ngoãn
遵守 (zūnshǒu)
tuân thủ
纪律 ( jìlǜ )
kỷ luật
征求 ( zhēngqiú )
trưng cầu
念 niàn
học
基本 (jīběn)
về cơ bản
阶段 ( jiēduàn )
giai đoạn
亲爱 ( qīn'ài )
được yêu quý
违反 ( wéifǎn )
làm trái
规矩 ( guīju )
quy củ, khuông phép
能干 nénggàn
giỏi giang
讲座 ( jiǎngzuò )
bài thuyết trình
出席 ( chūxí )
có mặt, hiện diện
酒吧 jiǔbā
quán bar
担任 ( dānrèn )
đảm nhiệm, giữ chức
主席 zhǔxí
chủ tịch
组织 zǔzhī
tổ chức
外交 (wàijiāo)
ngoại giao
经商 ( jīngshāng )
kinh doanh
目标 (mùbiāo)
mục tiêu
名牌 (míngpái)
nhãn hiệu nổi tiếng
录取 (lùqǔ)
tuyển chọn, nhận vào
面临 ( miànlín )
đối mặt, đứng trước
一致 yízhì
nhất trí
让步 ( ràngbù )
nhượng bộ
隐约
(yǐnyuē)
mơ hồ, lờ mờ
陌生 mòshēng
xa lạ
某 (mǒu)
nào đó
建立 (jiànlì)
xây dựng
单独 ( dāndú )
đơn độc
沟通 gōutōng
liên lạc
横 héng
ngang, đi ngang qua
沙滩 ( shātān )
bãi cát
沉默 ( chénmò )
lặng im
吻 wěn
hôn
忍不住 ( rěnbuzhù )
không nhịn được, không thể không
幸亏 (xìngkuī)
may mà
欧盟 ōuméng
Liên minh Châu Âu
牛津大学 niújīn dàxué
Oxford Uni
洛杉矶 (Luòshānjī)
Los Angeles
夏威夷 (Xiàwēiyí)
Hawaii
教材 jiàocái
tài liệu giảng dạy
课程 (kèchéng)
chương trình giảng dạy
实习 (shíxí)
thực tập
学历 ( xuélì )
trình độ học vấn
本科 ( běnkē )
khoa chính quy
学术 ( xuéshù )
học thuật
学问 ( xuéwèn )
học vấn, có học thức
资料 (zīliào)
tư liệu
修改 ( xiūgǎi )
chỉnh sửa
发表 ( fābiǎo )
phát biểu