[HSK5] Bài 23

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/51

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

52 Terms

1
New cards

刻苦 ( kèkǔ )

siêng năng, chịu khó

2
New cards

乖 (guāi)

ngoan ngoãn

3
New cards

遵守 (zūnshǒu)

tuân thủ

4
New cards

纪律 ( jìlǜ )

kỷ luật

5
New cards

征求 ( zhēngqiú )

trưng cầu

6
New cards

念 niàn

học

7
New cards

基本 (jīběn)

về cơ bản

8
New cards

阶段 ( jiēduàn )

giai đoạn

9
New cards

亲爱 ( qīn'ài )

được yêu quý

10
New cards

违反 ( wéifǎn )

làm trái

11
New cards

规矩 ( guīju )

quy củ, khuông phép

12
New cards

能干 nénggàn

giỏi giang

13
New cards

讲座 ( jiǎngzuò )

bài thuyết trình

14
New cards

出席 ( chūxí )

có mặt, hiện diện

15
New cards

酒吧 jiǔbā

quán bar

16
New cards

担任 ( dānrèn )

đảm nhiệm, giữ chức

17
New cards

主席 zhǔxí

chủ tịch

18
New cards

组织 zǔzhī

tổ chức

19
New cards

外交 (wàijiāo)

ngoại giao

20
New cards

经商 ( jīngshāng )

kinh doanh

21
New cards

目标 (mùbiāo)

mục tiêu

22
New cards

名牌 (míngpái)

nhãn hiệu nổi tiếng

23
New cards

录取 (lùqǔ)

tuyển chọn, nhận vào

24
New cards

面临 ( miànlín )

đối mặt, đứng trước

25
New cards

一致 yízhì

nhất trí

26
New cards

让步 ( ràngbù )

nhượng bộ

27
New cards

隐约

(yǐnyuē)

mơ hồ, lờ mờ

28
New cards

陌生 mòshēng

xa lạ

29
New cards

某 (mǒu)

nào đó

30
New cards

建立 (jiànlì)

xây dựng

31
New cards

单独 ( dāndú )

đơn độc

32
New cards

沟通 gōutōng

liên lạc

33
New cards

横 héng

ngang, đi ngang qua

34
New cards

沙滩 ( shātān )

bãi cát

35
New cards

沉默 ( chénmò )

lặng im

36
New cards

吻 wěn

hôn

37
New cards

忍不住 ( rěnbuzhù )

không nhịn được, không thể không

38
New cards

幸亏 (xìngkuī)

may mà

39
New cards

欧盟 ōuméng

Liên minh Châu Âu

40
New cards

牛津大学 niújīn dàxué

Oxford Uni

41
New cards

洛杉矶 (Luòshānjī)

Los Angeles

42
New cards

夏威夷 (Xiàwēiyí)

Hawaii

43
New cards

教材 jiàocái

tài liệu giảng dạy

44
New cards

课程 (kèchéng)

chương trình giảng dạy

45
New cards

实习 (shíxí)

thực tập

46
New cards

学历 ( xuélì )

trình độ học vấn

47
New cards

本科 ( běnkē )

khoa chính quy

48
New cards

学术 ( xuéshù )

học thuật

49
New cards

学问 ( xuéwèn )

học vấn, có học thức

50
New cards

资料 (zīliào)

tư liệu

51
New cards

修改 ( xiūgǎi )

chỉnh sửa

52
New cards

发表 ( fābiǎo )

phát biểu