1/26
Looks like no tags are added yet.
Childhood buddies / Friends from childhood
Bạn bè thời thơ ấu
Pure and innocent friendship
Tình bạn trong sáng và thuần khiết
Cherished memories / Memorable memories
Những kỷ niệm đáng trân trọng / Kỷ niệm đáng nhớ
Career path / Career direction
Định hướng nghề nghiệp / Công việc riêng
Interact via social media
Tương tác qua mạng xã hội
Meet up on holidays / Tet festival
Gặp nhau vào dịp lễ / Tết
Emotional and social development
Sự phát triển cảm xúc và kỹ năng xã hội
Feel secure and confident
Cảm thấy an toàn và tự tin
Lay the groundwork / Lay the foundation for…
Đặt nền móng / Đặt nền tảng cho cái gì (foundation / groundwork - danh từ)
Convenient communication tool
Phương tiện giao tiếp tiện lợi
A double-edged sword
Con dao hai lưỡi (mang cả lợi ích và tác hại)
Conversely / On the contrary
Trái lại / Ngược lại (trạng từ liên kết)
Share status and photos simultaneously
Chia sẻ trạng thái và hình ảnh tới nhiều người cùng lúc
Lack genuine emotions
Thiếu đi cảm xúc chân thật
Risk of personal data leakage
Nguy cơ rò rỉ thông tin cá nhân
Replace face-to-face interaction
Thay thế tương tác trực tiếp
Body language & Eye contact
Ngôn ngữ cơ thể & Ánh mắt
Build mutual trust and stronger bonds
Xây dựng lòng tin lẫn nhau và sự gắn kết bền chặt hơn
Life experience
Trải nghiệm sống
Mature perspective / Mature advice
Góc nhìn chín chắn / Lời khuyên chín chắn
Youthful energy / Positive vibes
Năng lượng trẻ trung / Năng lượng tích cực
Open-minded view on modern era
Góc nhìn cởi mở về thời đại hiện đại (era - danh từ)
Virtual friends
Bạn bè ảo trên mạng
Superficial relationships
Các mối quan hệ hời hợt
S + lays the foundation for + Noun / V-ing…
Cấu trúc Đặt nền móng / Nền tảng Ví dụ Childhood friendships lay the foundation for children's future communication skills.
Although + Clause_1, Clause_2…
Cấu trúc Nhượng bộ Ví dụ Although online communication is convenient, face-to-face meetings are essential to build mutual trust.