1/15
Looks like no tags are added yet.
be a bundle of nerves
Vô cùng lo lắng, bồn chồn.
be buzzing with excitement
Vô cùng hào hứng, rộn ràng, đầy phấn khích.
like-minded individuals
người cùng chí hướng, bạn cùng tần số.
embark on a new journey
Bắt đầu một hành trình mới.
find one's footing
Thích nghi với môi trường mới, tìm được chỗ đứng an toàn hoặc vững chắc.
be a real struggle
Thật sự là một khó khăn, thử thách.
find oneself needing some help
Nhận ra bản thân đang cần được giúp đỡ.
wrap one's mind around
Hiểu được, nắm bắt được một vấn đề khó.
get one's head around
Hiểu được, thông suốt được một vấn đề phức tạp.
tough it out
Kiên trì vượt qua, chịu đựng khó khăn đến cùng.
come out the other side
Vượt qua giai đoạn khó khăn và bước sang trang mới tốt đẹp hơn.
close-knit crew
Nhóm bạn thân thiết, vô cùng gắn bó.
be hooked on
Đam mê, say mê, bị cuốn hút vào việc gì.
ace one's test
Đạt điểm tuyệt đối hoặc xuất sắc trong bài kiểm tra.
a thrill
Cảm giác vô cùng phấn khích, sung sướng.
nail those exams
Đạt điểm cao, “xử đẹp” các kỳ thi.