Vocab-Speaking-(T5 30/10/26)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/15

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

16 Terms

1
New cards

be a bundle of nerves

Vô cùng lo lắng, bồn chồn.

2
New cards

be buzzing with excitement

Vô cùng hào hứng, rộn ràng, đầy phấn khích.

3
New cards

like-minded individuals

người cùng chí hướng, bạn cùng tần số.

4
New cards

embark on a new journey

Bắt đầu một hành trình mới.

5
New cards

find one's footing

Thích nghi với môi trường mới, tìm được chỗ đứng an toàn hoặc vững chắc.

6
New cards

be a real struggle

Thật sự là một khó khăn, thử thách.

7
New cards

find oneself needing some help

Nhận ra bản thân đang cần được giúp đỡ.

8
New cards

wrap one's mind around

Hiểu được, nắm bắt được một vấn đề khó.

9
New cards

get one's head around

Hiểu được, thông suốt được một vấn đề phức tạp.

10
New cards

tough it out

Kiên trì vượt qua, chịu đựng khó khăn đến cùng.

11
New cards

come out the other side

Vượt qua giai đoạn khó khăn và bước sang trang mới tốt đẹp hơn.

12
New cards

close-knit crew

Nhóm bạn thân thiết, vô cùng gắn bó.

13
New cards

be hooked on

Đam mê, say mê, bị cuốn hút vào việc gì.

14
New cards

ace one's test

Đạt điểm tuyệt đối hoặc xuất sắc trong bài kiểm tra.

15
New cards

a thrill

Cảm giác vô cùng phấn khích, sung sướng.

16
New cards

nail those exams

Đạt điểm cao, “xử đẹp” các kỳ thi.