1/95
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
来月
らいげつ: tháng sau
絵本
えほん: sách tranh, truyện tranh thiếu nhi
読み聞かせ
よみきかせ: đọc truyện cho trẻ nghe
活動
かつどう: hoạt động
やってみる
thử làm, thử thực hiện
妻
つま: vợ
小学校
しょうがっこう: trường tiểu học
一年生
いちねんせい: học sinh lớp 1
娘
むすめ: con gái
クラス
lớp, lớp học
毎月
まいげつ/まいつき: mỗi tháng
一回
いっかい: một lần
生徒
せいと: học sinh
親
おや: bố mẹ, phụ huynh
一人
ひとり: một người
自分
じぶん: bản thân, chính mình
選ぶ
えらぶ: chọn, lựa chọn
教室
きょうしつ: lớp học, phòng học
子供
こども: trẻ em, con cái
読んであげる
よんであげる: đọc cho ai đó nghe (làm việc gì đó cho người khác)
慣れる
なれる: quen với, trở nên quen
参加する
さんかする: tham gia
参加できる
さんかできる: có thể tham gia
先生
せんせい: giáo viên
困る
こまる: gặp khó khăn, khổ sở, bối rối
そうだ
có vẻ, nghe nói rằng
きっと
chắc chắn, nhất định
喜ぶ
よろこぶ: vui mừng, vui
行う
おこなう: tiến hành, thực hiện
子供のころ
こどものころ: hồi còn nhỏ
好きだった
すきだった: đã từng thích
とても
rất, vô cùng
面白い
おもしろい: thú vị, hay, hấp dẫn
今
いま: bây giờ, hiện nay
興味
きょうみ: sự quan tâm, hứng thú
興味を持つ
きょうみをもつ: có hứng thú, quan tâm
前の晩
まえのばん: đêm hôm trước
妻と娘
つまとむすめ: vợ và con gái
練習する
れんしゅうする: luyện tập
読み始める
よみはじめる: bắt đầu đọc
違う
ちがう: sai, khác
学校
がっこう: trường học
読み聞かせ
よみきかせ: hoạt động đọc truyện cho trẻ nghe
絵
え: tranh, hình ảnh
見える
みえる: nhìn thấy, có thể nhìn thấy
向ける
むける: hướng về, hướng vào
子供たち
こどもたち: những đứa trẻ
横
よこ: bên cạnh, phía bên
字
じ: chữ, ký tự
読まなければならない
よまなければならない: phải đọc
思ったより
おもったより: hơn mình nghĩ
大変
たいへん: vất vả, khó khăn
練習してよかった
れんしゅうしてよかった: may mà đã luyện tập
当日
とうじつ: ngày hôm đó, đúng ngày diễn ra sự việc
外
そと: bên ngoài
待つ
まつ: chờ, đợi
呼ぶ
よぶ: gọi
呼びに来る
よびにくる: đến gọi
前の方
まえのほう: phía trước
集まる
あつまる: tập trung, tụ tập
座る
すわる: ngồi
置く
おく: đặt, để
小さい
ちいさい: nhỏ
椅子
いす: ghế
連れて行く
つれていく: dẫn đi, đưa đi
立つ
たつ: đứng
立って読む
たってよむ: đứng đọc
見せる
みせる: cho xem, trình bày
練習のおかげで
れんしゅうのおかげで: nhờ có việc luyện tập
問題なく
もんだいなく: không có vấn đề gì, suôn sẻ
予想
よそう: dự đoán, dự liệu
予想が当たる
よそうがあたる: dự đoán đúng
内容
ないよう: nội dung
興味を持ってもらう
きょうみをもってもらう: được người khác quan tâm/hứng thú
みんな
mọi người, tất cả
感想
かんそう: cảm tưởng, cảm nhận
聞く
きく: hỏi, nghe
用意する
よういする: chuẩn bị
不満
ふまん: sự không hài lòng, bất mãn
次
つぎ: lần sau, tiếp theo
きっと
chắc chắn, hẳn là
嬉しい
うれしい: vui, hạnh phúc
と思う
とおもう: nghĩ rằng
だから
vì vậy, cho nên〜てみる ~てみる: thử làm gì
〜てあげる
~てあげる: làm gì đó cho người khác
〜てもらう
~てもらう: được người khác làm gì cho mình
〜なければならない
~なければならない: phải làm gì
〜のおかげで
~のおかげで: nhờ vào ~
〜より
~より: so với ~
〜ようだ
~ようだ: có vẻ như, dường như
〜のだから
~のだから: vì là ~, đã ~ thì đương nhiên
〜たのだろう
~たのだろう: chắc là đã ~, có lẽ là đã ~
思ったより
おもったより: hơn mình tưởng
予想が当たる
よそうがあたる: dự đoán trúng
興味を持つ
きょうみをもつ: có hứng thú với
読み聞かせ
よみきかせ: đọc truyện cho trẻ nghe