1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Se morfondre
To mope around / To pine (Ủ rũ / Buồn phiền / Đi ra đi vào lo lắng)
Être au bout du rouleau
To be at the end of one's rope (Kiệt sức / Bế tắc hoàn toàn / Hết mức chịu đựng)
A voicemail / Messaging service (Hộp thư thoại / Tin nhắn thoại)
Things will be better tomorrow! (Ngày mai mọi chuyện sẽ ổn thôi / Ngày mai sẽ tốt hơn!)
Everything is going awry (Mọi thứ đều chệch hướng / Hỏng bét / Chẳng đâu vào đâu)
It's useless to… (Chẳng để làm gì / Vô ích khi làm gì…)
Went to… (Đã đi để làm việc gì đó)
Clearly / Decidedly (Thật là… / Đúng là… - dùng khi một việc lặp lại)
That works out well (Thật là đúng lúc / Thật là tiện / Mọi chuyện được sắp xếp ổn thỏa)
Food poisoning (Ngộ độc thực phẩm)
To feel/look old suddenly (Cảm thấy mình già đi / Trông già hẳn đi)
It doesn't make sense / add up (Nó không khớp / Không logic / Sai sai)
Far-fetched / Nonsense (Hoang đường / Vô lý / Khó tin)
The last thing one needs is… (Chỉ còn thiếu mỗi việc… nữa thôi - mỉa mai)
At your disposal (Sẵn sàng phục vụ ông/bà / Tùy ông/bà sử dụng)