Trang 19 real

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/103

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:08 AM on 10/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

104 Terms

1
New cards

Description (n)

Sự mô tả; bản mô tả.

2
New cards

To make/deliver a speech

Phát biểu; diễn thuyết.

3
New cards

Feeble (adj)

Yếu ớt; yếu đuối; kém hiệu quả.

4
New cards

To do sb a favor

Giúp đỡ ai; làm ơn cho ai.

5
New cards

To pick up

Nhặt lên; đón; học được; cải thiện.

6
New cards

To pick sb up

Đón ai; nhặt ai lên.

7
New cards

To be of great value = to be very valuable

Có giá trị lớn; rất quý giá.

8
New cards

To be of (great) importance

Có (tầm) quan trọng lớn.

9
New cards

To be of (great) help

Có ích rất nhiều; giúp đỡ đáng kể.

10
New cards

To be of (great) use

Có (nhiều) ích lợi; hữu ích.

11
New cards

To be of poverty...

Cụm từ trong ảnh có thể bị in thiếu hoặc sai; cần đối chiếu bản gốc để xác định chính xác.

12
New cards

Poverty (n)

Sự nghèo đói; tình trạng nghèo khổ.

13
New cards

Poorness (n)

Sự nghèo nàn; tình trạng kém chất lượng.

14
New cards

Stage (n)

Giai đoạn; sân khấu; bậc.

15
New cards

To come into being

Ra đời; hình thành; tồn tại.

16
New cards

To come to nothing

Không đi đến đâu; thất bại; trở thành công cốc.

17
New cards

To cut across

Băng qua; đi tắt qua; vượt qua ranh giới giữa các lĩnh vực.

18
New cards

Amount of + uncountable N

Một lượng + danh từ không đếm được.

19
New cards

Agenda (n)

Chương trình nghị sự; danh sách các vấn đề cần giải quyết.

20
New cards

Diary (n)

Nhật ký cá nhân.

21
New cards

Dairy (n)

Sữa và các sản phẩm từ sữa; ngành sản xuất sữa.

22
New cards

Calendar (n)

Lịch.

23
New cards

Telephone directory (n)

Danh bạ điện thoại.

24
New cards

To permit

Cho phép.

25
New cards

Permit (n)

Giấy phép.

26
New cards

Permission (n)

Sự cho phép; sự chấp thuận.

27
New cards

To ask sb for permission

Xin phép ai.

28
New cards

To moisten

Làm ẩm; làm ướt nhẹ.

29
New cards

Order (n)

Mệnh lệnh; thứ tự; đơn đặt hàng.

30
New cards

In order

Theo thứ tự; đúng trật tự; để.

31
New cards

To order

Ra lệnh; đặt hàng.

32
New cards

Bypass (n)

Đường vòng; đường tránh.

33
New cards

Downpour (n)

Trận mưa lớn; mưa như trút nước.

34
New cards

To punish sb for smth

Trừng phạt ai vì điều gì.

35
New cards

Punishment (n)

Hình phạt; sự trừng phạt.

36
New cards

Allowance (n)

Khoản trợ cấp; tiền tiêu vặt; mức cho phép.

37
New cards

To witness

Chứng kiến; làm chứng.

38
New cards

Tasteful (adj)

Có gu thẩm mỹ; trang nhã; tinh tế.

39
New cards

Tasty (adj)

Ngon; có hương vị hấp dẫn.

40
New cards

To quit

Từ bỏ; thôi; nghỉ việc.

41
New cards

Priceless

Vô giá; quý giá đến mức không thể định giá.

42
New cards

To mention

Đề cập; nhắc đến.

43
New cards

To maintain

Duy trì; bảo trì; khẳng định.

44
New cards

Maintenance (n)

Sự duy trì; công tác bảo trì; sự bảo dưỡng.

45
New cards

Spontaneous (adj)

Tự phát; tự nhiên; không có sự chuẩn bị trước.

46
New cards

Flexible (adj)

Linh hoạt; mềm dẻo.

47
New cards

Flexibility (n)

Sự linh hoạt; tính mềm dẻo.

48
New cards

Borrowing (n)

Việc vay mượn.

49
New cards

Assimilation (n)

Sự đồng hóa; sự tiếp thu và hòa nhập.

50
New cards

To look forward to smth

Mong đợi điều gì.

51
New cards

To be proud of

Tự hào về.

52
New cards

To take pride in

Lấy làm tự hào về; tự hào với.

53
New cards

To pride oneself on

Tự hào về khả năng hoặc thành tích của bản thân trong một lĩnh vực nào đó.

54
New cards

To tease sb about smth

Trêu chọc ai về điều gì.

55
New cards

To restrain oneself from

Kiềm chế bản thân, không làm điều gì.

56
New cards

Strategy (n)

Chiến lược.

57
New cards

Idiot (n)

Kẻ ngốc; người ngu ngốc.

58
New cards

Idiotic (adj)

Ngớ ngẩn; ngu ngốc; phi lý.

59
New cards

To interfere

Can thiệp; xen vào; gây trở ngại.

60
New cards

To be in control of sb

Kiểm soát ai; nắm quyền kiểm soát ai.

61
New cards

To be under control

Được kiểm soát; nằm trong tầm kiểm soát.

62
New cards

To fix

Sửa chữa; khắc phục; ấn định.

63
New cards

To mend

Sửa chữa; vá; khắc phục.

64
New cards

To take advantage of

Tận dụng; lợi dụng.

65
New cards

Membership (n)

Tư cách thành viên; số lượng thành viên.

66
New cards

To weigh

Cân; cân nặng; cân nhắc.

67
New cards

Weight (n)

Trọng lượng; cân nặng.

68
New cards

To lose weight

Giảm cân.

69
New cards

To put on weight

Tăng cân.

70
New cards

Weightless (adj)

Không trọng lượng; không có cảm giác về trọng lượng.

71
New cards

Weightlessness (n)

Trạng thái không trọng lượng.

72
New cards

Overweight (adj)

Thừa cân.

73
New cards

Overweight (n)

Tình trạng thừa cân.

74
New cards

Underweight (adj)

Thiếu cân; nhẹ cân.

75
New cards

Weighty (adj)

Nặng; quan trọng; có sức ảnh hưởng lớn.

76
New cards

To put trust in sb

Đặt niềm tin vào ai.

77
New cards

To punish sb for smth

Trừng phạt ai vì điều gì.

78
New cards

To demand

Yêu cầu; đòi hỏi.

79
New cards

To command

Ra lệnh; chỉ huy.

80
New cards

Commander (n)

Người chỉ huy; sĩ quan chỉ huy.

81
New cards

Meanwhile (adv)

Trong khi đó; đồng thời.

82
New cards

To split

Chia; tách; phân chia.

83
New cards

To spill (spilt)

Làm đổ; làm tràn; làm rơi vãi chất lỏng.

84
New cards

Don't cry over the spilt milk.

Đừng khóc than vì những chuyện đã rồi.

85
New cards

To witness

Chứng kiến; làm chứng.

86
New cards

To expose

Phơi bày; vạch trần; làm lộ ra.

87
New cards

Exposure (n)

Sự phơi bày; sự tiếp xúc; sự phơi nhiễm.

88
New cards

Possessions (n)

Tài sản; những vật sở hữu.

89
New cards

To be in need of

Cần; có nhu cầu về.

90
New cards

Artificial (adj) = manmade

Nhân tạo; do con người tạo ra.

91
New cards

To be for smth

Ủng hộ điều gì.

92
New cards

To be against smth

Phản đối điều gì.

93
New cards

Costly (adj)

Đắt đỏ; tốn kém.

94
New cards

False (adj)

Sai; giả; không đúng sự thật.

95
New cards

Wig

Tóc giả.

96
New cards

Typewriter

Máy đánh chữ.

97
New cards

Personnel (n)

Nhân sự; đội ngũ nhân viên.

98
New cards

Clerk (n)

Nhân viên văn phòng; thư ký; nhân viên bán hàng, tùy ngữ cảnh.

99
New cards

To be willing to do smth

Sẵn lòng làm điều gì.

100
New cards

Willingness (n)

Sự sẵn lòng; sự tự nguyện.