1/103
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Description (n)
Sự mô tả; bản mô tả.
To make/deliver a speech
Phát biểu; diễn thuyết.
Feeble (adj)
Yếu ớt; yếu đuối; kém hiệu quả.
To do sb a favor
Giúp đỡ ai; làm ơn cho ai.
To pick up
Nhặt lên; đón; học được; cải thiện.
To pick sb up
Đón ai; nhặt ai lên.
To be of great value = to be very valuable
Có giá trị lớn; rất quý giá.
To be of (great) importance
Có (tầm) quan trọng lớn.
To be of (great) help
Có ích rất nhiều; giúp đỡ đáng kể.
To be of (great) use
Có (nhiều) ích lợi; hữu ích.
To be of poverty...
Cụm từ trong ảnh có thể bị in thiếu hoặc sai; cần đối chiếu bản gốc để xác định chính xác.
Poverty (n)
Sự nghèo đói; tình trạng nghèo khổ.
Poorness (n)
Sự nghèo nàn; tình trạng kém chất lượng.
Stage (n)
Giai đoạn; sân khấu; bậc.
To come into being
Ra đời; hình thành; tồn tại.
To come to nothing
Không đi đến đâu; thất bại; trở thành công cốc.
To cut across
Băng qua; đi tắt qua; vượt qua ranh giới giữa các lĩnh vực.
Amount of + uncountable N
Một lượng + danh từ không đếm được.
Agenda (n)
Chương trình nghị sự; danh sách các vấn đề cần giải quyết.
Diary (n)
Nhật ký cá nhân.
Dairy (n)
Sữa và các sản phẩm từ sữa; ngành sản xuất sữa.
Calendar (n)
Lịch.
Telephone directory (n)
Danh bạ điện thoại.
To permit
Cho phép.
Permit (n)
Giấy phép.
Permission (n)
Sự cho phép; sự chấp thuận.
To ask sb for permission
Xin phép ai.
To moisten
Làm ẩm; làm ướt nhẹ.
Order (n)
Mệnh lệnh; thứ tự; đơn đặt hàng.
In order
Theo thứ tự; đúng trật tự; để.
To order
Ra lệnh; đặt hàng.
Bypass (n)
Đường vòng; đường tránh.
Downpour (n)
Trận mưa lớn; mưa như trút nước.
To punish sb for smth
Trừng phạt ai vì điều gì.
Punishment (n)
Hình phạt; sự trừng phạt.
Allowance (n)
Khoản trợ cấp; tiền tiêu vặt; mức cho phép.
To witness
Chứng kiến; làm chứng.
Tasteful (adj)
Có gu thẩm mỹ; trang nhã; tinh tế.
Tasty (adj)
Ngon; có hương vị hấp dẫn.
To quit
Từ bỏ; thôi; nghỉ việc.
Priceless
Vô giá; quý giá đến mức không thể định giá.
To mention
Đề cập; nhắc đến.
To maintain
Duy trì; bảo trì; khẳng định.
Maintenance (n)
Sự duy trì; công tác bảo trì; sự bảo dưỡng.
Spontaneous (adj)
Tự phát; tự nhiên; không có sự chuẩn bị trước.
Flexible (adj)
Linh hoạt; mềm dẻo.
Flexibility (n)
Sự linh hoạt; tính mềm dẻo.
Borrowing (n)
Việc vay mượn.
Assimilation (n)
Sự đồng hóa; sự tiếp thu và hòa nhập.
To look forward to smth
Mong đợi điều gì.
To be proud of
Tự hào về.
To take pride in
Lấy làm tự hào về; tự hào với.
To pride oneself on
Tự hào về khả năng hoặc thành tích của bản thân trong một lĩnh vực nào đó.
To tease sb about smth
Trêu chọc ai về điều gì.
To restrain oneself from
Kiềm chế bản thân, không làm điều gì.
Strategy (n)
Chiến lược.
Idiot (n)
Kẻ ngốc; người ngu ngốc.
Idiotic (adj)
Ngớ ngẩn; ngu ngốc; phi lý.
To interfere
Can thiệp; xen vào; gây trở ngại.
To be in control of sb
Kiểm soát ai; nắm quyền kiểm soát ai.
To be under control
Được kiểm soát; nằm trong tầm kiểm soát.
To fix
Sửa chữa; khắc phục; ấn định.
To mend
Sửa chữa; vá; khắc phục.
To take advantage of
Tận dụng; lợi dụng.
Membership (n)
Tư cách thành viên; số lượng thành viên.
To weigh
Cân; cân nặng; cân nhắc.
Weight (n)
Trọng lượng; cân nặng.
To lose weight
Giảm cân.
To put on weight
Tăng cân.
Weightless (adj)
Không trọng lượng; không có cảm giác về trọng lượng.
Weightlessness (n)
Trạng thái không trọng lượng.
Overweight (adj)
Thừa cân.
Overweight (n)
Tình trạng thừa cân.
Underweight (adj)
Thiếu cân; nhẹ cân.
Weighty (adj)
Nặng; quan trọng; có sức ảnh hưởng lớn.
To put trust in sb
Đặt niềm tin vào ai.
To punish sb for smth
Trừng phạt ai vì điều gì.
To demand
Yêu cầu; đòi hỏi.
To command
Ra lệnh; chỉ huy.
Commander (n)
Người chỉ huy; sĩ quan chỉ huy.
Meanwhile (adv)
Trong khi đó; đồng thời.
To split
Chia; tách; phân chia.
To spill (spilt)
Làm đổ; làm tràn; làm rơi vãi chất lỏng.
Don't cry over the spilt milk.
Đừng khóc than vì những chuyện đã rồi.
To witness
Chứng kiến; làm chứng.
To expose
Phơi bày; vạch trần; làm lộ ra.
Exposure (n)
Sự phơi bày; sự tiếp xúc; sự phơi nhiễm.
Possessions (n)
Tài sản; những vật sở hữu.
To be in need of
Cần; có nhu cầu về.
Artificial (adj) = manmade
Nhân tạo; do con người tạo ra.
To be for smth
Ủng hộ điều gì.
To be against smth
Phản đối điều gì.
Costly (adj)
Đắt đỏ; tốn kém.
False (adj)
Sai; giả; không đúng sự thật.
Wig
Tóc giả.
Typewriter
Máy đánh chữ.
Personnel (n)
Nhân sự; đội ngũ nhân viên.
Clerk (n)
Nhân viên văn phòng; thư ký; nhân viên bán hàng, tùy ngữ cảnh.
To be willing to do smth
Sẵn lòng làm điều gì.
Willingness (n)
Sự sẵn lòng; sự tự nguyện.