1/66
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
overtake, surpass
vượt qua
account for, constitute, make up, occupy
chiếm
brand, trademark, firm
nhãn hiệu
far bigger, ways bigger, greater
lớn hơn rất nhiều
part, section, portion
phần
initiate, trigger, commence
bắt đầu
trendy, popular, prefferred
ưa chuộng
Part = components
bộ phận
evelope
quả cầu
gores
những mảnh vải để may thành quả cầu
panels
các mảnh phẳng tạo nên cấu trúc của sản phẩm
skirt
bộ phận đón khí nóngtrong thiết kế quả cầu
burner
buồng đốt
propane cylinder
bộ phận phun / cung cấp khí propane q
basket
nơi chở phi công và khách
sew = weave
may vá
attach = fix to
gắn với
lift = rise
bay lên
descend
hạ xuống
ignite = burn
đánh lửa / đốt
buoyant / light
nhẹ / nổi lên
operate = work = function
vận hành
valve
cái van
altitude = height
độ cao
fabric = garment
vải
principle
nguyên lý
be supplied with
được cung cấp cái j đó
evolution = development
tiến hóa, phát triển
evolve
tiến hóa
the changing of foot structure = how its feet have changed
sự thay đổi của bàn chân
toe
ngón chân
the central toe
ngón chân giữa
outer toes = side toes
ngón chân 2 bên
hoof
móng vó
mane
bờm
prominent = outstanding
vượt trội
have = featured = consist of
có
slender
mảnh khảnh
date back to
có niên đại từ
relatively
khá/ tương đối
with particular emphasis on = with special focus on
chú trọng nhiều vào
subsequently
sau đó
solid
rắn
canned
đóng hộp
warehouse
nhà kho
client
khách hàng
end user
người tiêu dùng
grow = plant = cultivate
trồng
pick = collect = harvest = harness
thu hoạch
check = assess = classify
kiểm tra, phân loại
keep = remain = retain
giữ
throw away = discard = remove
loại bỏ
shipping = delivering
vận chuyển
deliver = transport
chuyển
build = construct = establish = found = erect = put up
xây dựng
relocate = move to = transfer = reposition
đổi vị trí
enlarge = expand = extend
mở rộng
destroy = damage = demolish = flatten = knock down
phá hủy
change = transform = alter
thay đổi
shrink = reduce in size = shrivel
nhỏ lại
convert into = turn into = change into
chuyển đổi thành
beside
bên cạnh đó , bên cạnh ( nói về vị trí )
besides
ngoài ra, ngoài ra còn ( vd: besides english, i additionally learn math )
in the meantime
trong lúc đó, trong khi đó
conversely
ngược lại
retain
giữ lại
there were relatively few changes
có khá ít sự thay đổi