Mã T-code SAP

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/78

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

14/10/2026

Last updated 5:34 AM on 10/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

79 Terms

1
New cards

MM01

Tạo mới dữ liệu chính vật liệu

2
New cards

MM02

Sửa dữ liệu chính vật liệu

3
New cards

MM03

Xem dữ liệu chính vật liệu

4
New cards

MM04

Xem lịch sử thay đổi dữ liệu chính vật liệu

5
New cards

MM06

Đánh dấu xóa vật liệu

6
New cards

MMSC

Mở rộng kho cho 1 mã vật liệu

7
New cards

ZMMSC

Mở rộng kho hàng loạt

8
New cards

ZXMM120

Xem / sửa thông tin loại cánh (blade type)

9
New cards

ZXPP009 / ZXMM013

Truy vấn và xuất danh sách vật liệu hàng loạt

10
New cards

CS01

Tạo mới BOM

11
New cards

CS02

Sửa BOM

12
New cards

CS03

Xem BOM

13
New cards

CS11

Xem BOM từng cấp

14
New cards

CS12

Xem BOM đa cấp (bung hết)

15
New cards

CS13

Xem BOM tóm tắt cấp thấp nhất

16
New cards

CS15

Xem ngược (Where-used)

17
New cards

CS80

Xem lịch sử thay đổi BOM

18
New cards

ZBOMCX1

Truy vấn / xuất BOM hàng loạt

19
New cards

CR01

Tạo Trung tâm làm việc

20
New cards

CR02

Sửa Trung tâm làm việc

21
New cards

CR03

Xem Trung tâm làm việc

22
New cards

CR60

Danh sách Trung tâm làm việc

23
New cards

CA01

Tạo Lộ trình xử lý

24
New cards

CA02

Sửa Lộ trình xử lý

25
New cards

CA03

Xem Lộ trình xử lý

26
New cards

CA11 / CA12 / CA13

Tạo / sửa / xem bộ công đoạn tham chiếu

27
New cards

CA61

Xem lịch sử thay đổi Lộ trình

28
New cards

ZGYCX

Truy vấn Lộ trình hàng loạt

29
New cards

ZXPP122

Truy vấn / cập nhật phân bổ vật tư hàng loạt

30
New cards

MIGO

Nhập – Xuất – Chuyển kho tổng hợp

31
New cards

MB1A

Xuất kho (theo trung tâm chi phí, ngoài kế hoạch…)

32
New cards

MB1B

Chuyển kho nội bộ

33
New cards

MB51

Xem lịch sử nhập xuất (Material Document)

34
New cards

MB52

Xem tồn kho theo kho / theo lô

35
New cards

MMBE

Xem tồn kho tổng quan 1 mã hàng

36
New cards

MB5T

Xem hàng đang trên đường (Stock in Transit)

37
New cards

MB5M

Xem hàng sắp hết hạn sử dụng

38
New cards

MBST

Đảo ngược chứng từ vật tư

39
New cards

MB02

Sửa text tiêu đề chứng từ vật tư

40
New cards

ME51N

Tạo Yêu cầu mua hàng (PR)

41
New cards

ME52N / ME53N

Sửa / Xem Yêu cầu mua hàng

42
New cards

ME5A

Danh sách Yêu cầu mua hàng

43
New cards

ME21N

Tạo Đơn đặt hàng (PO)

44
New cards

ME22N / ME23N

Sửa / Xem Đơn đặt hàng

45
New cards

ME2L / ME2N / ME2M

Danh sách Đơn đặt hàng

46
New cards

ME2K

Danh sách Đơn đặt hàng theo Account Assignment

47
New cards

MIR7

Tạo hóa đơn tạm (Invoice Prefabrication)

48
New cards

ZXMM032

Tạo bảng sao kê mua hàng

49
New cards

ZXMM033

Thanh toán / Xóa bảng sao kê

50
New cards

ZXFI125

Đẩy hóa đơn

51
New cards

ZXMM037

Điều chỉnh thuế trên hóa đơn quyết toán

52
New cards

VA01

Tạo Đơn bán hàng

53
New cards

VA02 / VA03

Sửa / Xem Đơn bán hàng

54
New cards

VA05

Danh sách Đơn bán hàng

55
New cards

VK11 / VK12 / VK13

Tạo / Sửa / Xem giá bán

56
New cards

FD32

Duy trì hạn mức tín dụng khách hàng

57
New cards

ZXSD068

Nhập hạn mức tín dụng hàng loạt

58
New cards

VL01N / VL02N

Tạo / Sửa Phiếu xuất hàng (Delivery)

59
New cards

VL10B

Tạo Phiếu xuất hàng từ Đơn hàng

60
New cards

VL09

Đảo ngược Phiếu xuất hàng

61
New cards

VF01 / VF02 / VF03

Tạo / Sửa / Xem Hóa đơn bán hàng

62
New cards

ZXMM098

Phát hành đơn liên công ty xuống nhà máy

63
New cards

COOIS

Hệ thống thông tin lệnh sản xuất

64
New cards

CO01 / CO02 / CO03

Tạo / Sửa / Xem lệnh sản xuất

65
New cards

CO11N / CO15

Báo công (Confirmation)

66
New cards

CO13

Hủy báo công

67
New cards

COGI

Xử lý lỗi tự động (Goods Movement Errors)

68
New cards

CO1P

Xử lý xác nhận trước (Predefined Confirmation)

69
New cards

MD04

Tình hình tồn kho / nhu cầu (Stock/Requirements)

70
New cards

MD15 / MD16

Xóa / Hiển thị Planned Order hàng loạt

71
New cards

ZXPP037

Mở khóa vật tư bị khóa (ZXMES_FD)

72
New cards

ZTQT004

Mở khóa tài khoản người dùng

73
New cards

ZUSER01

Truy vấn thông tin người dùng

74
New cards

SU53

Kiểm tra quyền bị thiếu

75
New cards

SHDB

Ghi lại thao tác (Batch Input Recorder)

76
New cards

ZXMM004

In phiếu kiểm tra

77
New cards

ZXMM066

Phân tích tuổi tồn kho

78
New cards

ZXSD201

Tình hình xuất hóa đơn bán hàng

79
New cards

S_ALR_87013611

Chi phí trung tâm chi phí