1/141
Looks like no tags are added yet.
Forum
/ˈfɔːrəm/ Diễn đàn

Pressure
/ˈpreʃə(r)/ Áp lực

Interest
/ˈɪntrəst/ Sở thích

Competition
/kɒmpəˈtɪʃn/ Sự cạnh tranh, ganh đua

Type
/taɪp/ Loại
Coach
/kəʊtʃ/ Huấn luyện viên

Peer
/pɪə(r)/ Bạn bè cùng trang lứa

Notification
/nəʊtɪfɪˈkeɪʃn/ Sự thông báo

Account
/əˈkaʊnt/ Tài khoản

Expectation
/ekspekˈteɪʃn/ Sự mong ước, mong muốn

Tournament
/ˈtʊənəmənt/ Giải đấu

Interview
/ˈɪntəvjuː/ Cuộc phỏng vấn

Teenager
/ˈtiːneɪdʒə(r)/ Thanh thiếu niên

Member
/ˈmembə(r)/ Thành viên

Decide
/dɪˈsaɪd/ Quyết định

Prepare
/prɪˈpeə(r)/ Sửa soạn, chuẩn bị

Discuss
/dɪˈskʌs/ Thảo luận

Provide
/prəˈvaɪd/ Cung cấp

suit
/suːt/ Phù hợp

Mention
/ˈmenʃn/ Đề cập

Participate in
/pɑːˈtɪsɪpeɪt/ Tham gia

Concentrate on
/ˈkɒnsntreɪt/ Tập trung vào

Connect with
/kəˈnekt/ Kết nối

Record
/rɪˈkɔːd/ Ghi âm

Annoy
/əˈnɔɪ/ Làm bực mình

Cause
/kɔːz/ Gây ra

Request
/rɪˈkwest/ Yêu cầu

Update
/ʌpˈdeɪt/ Cập nhật

Bully
/ˈbʊli/ Bắt nạt

Contribute to
/kənˈtrɪbjuːt/ Đóng góp

Avoid
/əˈvɔɪd/ Né tránh

Stressful
/ˈstresfl/ Căng thẳng

User-friendly
/juːzə ˈfrendli/ Thân thiện với người dung

Awesome
/ˈɔːsəm/ Tuyệt vời

Different
/ˈdɪfrənt/ Khác nhau

Creative
/kriˈeɪtɪv/ Sáng tạo

Curious
/ˈkjʊəriəs/ Tò mò

Mature
/məˈtʃʊə(r)/ Trưởng thành

Active
/ˈæktɪv/ Năng động

Talkative
/ˈtɔːkətɪv/ Nói nhiều

Sensitive
/ˈsensətɪv/ Nhạy cảm

Professional
/prəˈfeʃənl/ Chuyên nghiệp

Midterm test
/mɪdˈtɜːm test/ Thi giữa kỳ

Stay calm
/steɪ kɑːm/ Bình tĩnh

Greeting card
/ˈɡriːtɪŋ kɑːd/ Thiệp chúc mừng

Practice session
/ˈpræktɪs ˈseʃn/ Phiên/phần luyện tập

Social media
/ˈsəʊʃl ˈmiːdiə/ Mạng xã hội

Communication skill
/kəmjuːnɪˈkeɪʃn skɪl/ Kĩ năng giao tiếp

Teamwork
/ˈtiːmwɜːk/ Làm việc nhóm

Science project
/ˈsaɪəns ˈprɒdʒekt/ Dự án khoa học

advise (v)
khuyên
focus (v)
tập trung

coach (v)
huấn luyện

teenager (n)
thanh thiếu niên

media (n)
truyền thông, phương tiện
pressure (n)
áp lực

overcome (v)
vượt qua

post (v)
đăng tải

forum (n)
diễn đàn

competition (n)
cuộc thi

notification (n)
thông báo (trên điện thoại)
complete (v)
hoàn thành

calm (adj)
bình tĩnh

user-friendly (adj)
thân thiện với người dùng
take pride in (v)
tự hào

attitude (n)
thái độ

environmentally friendly (adj)
thân thiện với môi trường

economic (adj)
thuộc về kinh tế

social (adj)
xã hội

express (v)
thể hiện
deny (v)
từ chối

browse (v)
tìm kiếm
log on to (v)
đăng nhập vào gì
log in to (v)
đăng nhập vào
sign in (v)
đăng nhập
sign up (v)
đăng kí

reunite (v)
đoàn tụ
unite (v)
đoàn kết

be associated with (v)
có liên hệ với

advise (v)
khuyên
focus (v)
tập trung
coach (v)
huấn luyện
leader (n)
đội trưởng
teenager (n)
thanh thiếu niên
media (n)
truyền thông, phương tiện
pressure (n)
áp lực
overcome (v)
vượt qua
mass media (n)
truyền thông đại chúng
post (v)
đăng tải
be associated with (v)
có liên hệ với
forum (n)
diễn đàn
competition (n)
cuộc thi
notification (n)
thông báo (trên điện thoại)
complete (v)
hoàn thành
enjoyable (adj)
thích thú, vui
take pride in (v)
tự hào
attitude (n)
thái độ
environmentally friendly (adj)
thân thiện với môi trường
economic (adj)
thuộc về kinh tế
social (adj)
xã hội