Thẻ ghi nhớ: Global Success 8 Unit 3: Teenagers

0.0(0)
Studied by 3 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/141

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

142 Terms

1
New cards

Forum

/ˈfɔːrəm/ Diễn đàn

<p>/ˈfɔːrəm/ Diễn đàn</p>
2
New cards

Pressure

/ˈpreʃə(r)/ Áp lực

<p>/ˈpreʃə(r)/ Áp lực</p>
3
New cards

Interest

/ˈɪntrəst/ Sở thích

<p>/ˈɪntrəst/ Sở thích</p>
4
New cards

Competition

/kɒmpəˈtɪʃn/ Sự cạnh tranh, ganh đua

<p>/kɒmpəˈtɪʃn/ Sự cạnh tranh, ganh đua</p>
5
New cards

Type

/taɪp/ Loại

6
New cards

Coach

/kəʊtʃ/ Huấn luyện viên

<p>/kəʊtʃ/ Huấn luyện viên</p>
7
New cards

Peer

/pɪə(r)/ Bạn bè cùng trang lứa

<p>/pɪə(r)/ Bạn bè cùng trang lứa</p>
8
New cards

Notification

/nəʊtɪfɪˈkeɪʃn/ Sự thông báo

<p>/nəʊtɪfɪˈkeɪʃn/ Sự thông báo</p>
9
New cards

Account

/əˈkaʊnt/ Tài khoản

<p>/əˈkaʊnt/ Tài khoản</p>
10
New cards

Expectation

/ekspekˈteɪʃn/ Sự mong ước, mong muốn

<p>/ekspekˈteɪʃn/ Sự mong ước, mong muốn</p>
11
New cards

Tournament

/ˈtʊənəmənt/ Giải đấu

<p>/ˈtʊənəmənt/ Giải đấu</p>
12
New cards

Interview

/ˈɪntəvjuː/ Cuộc phỏng vấn

<p>/ˈɪntəvjuː/ Cuộc phỏng vấn</p>
13
New cards

Teenager

/ˈtiːneɪdʒə(r)/ Thanh thiếu niên

<p>/ˈtiːneɪdʒə(r)/ Thanh thiếu niên</p>
14
New cards

Member

/ˈmembə(r)/ Thành viên

<p>/ˈmembə(r)/ Thành viên</p>
15
New cards

Decide

/dɪˈsaɪd/ Quyết định

<p>/dɪˈsaɪd/ Quyết định</p>
16
New cards

Prepare

/prɪˈpeə(r)/ Sửa soạn, chuẩn bị

<p>/prɪˈpeə(r)/ Sửa soạn, chuẩn bị</p>
17
New cards

Discuss

/dɪˈskʌs/ Thảo luận

<p>/dɪˈskʌs/ Thảo luận</p>
18
New cards

Provide

/prəˈvaɪd/ Cung cấp

<p>/prəˈvaɪd/ Cung cấp</p>
19
New cards

suit

/suːt/ Phù hợp

<p>/suːt/ Phù hợp</p>
20
New cards

Mention

/ˈmenʃn/ Đề cập

<p>/ˈmenʃn/ Đề cập</p>
21
New cards

Participate in

/pɑːˈtɪsɪpeɪt/ Tham gia

<p>/pɑːˈtɪsɪpeɪt/ Tham gia</p>
22
New cards

Concentrate on

/ˈkɒnsntreɪt/ Tập trung vào

<p>/ˈkɒnsntreɪt/ Tập trung vào</p>
23
New cards

Connect with

/kəˈnekt/ Kết nối

<p>/kəˈnekt/ Kết nối</p>
24
New cards

Record

/rɪˈkɔːd/ Ghi âm

<p>/rɪˈkɔːd/ Ghi âm</p>
25
New cards

Annoy

/əˈnɔɪ/ Làm bực mình

<p>/əˈnɔɪ/ Làm bực mình</p>
26
New cards

Cause

/kɔːz/ Gây ra

<p>/kɔːz/ Gây ra</p>
27
New cards

Request

/rɪˈkwest/ Yêu cầu

<p>/rɪˈkwest/ Yêu cầu</p>
28
New cards

Update

/ʌpˈdeɪt/ Cập nhật

<p>/ʌpˈdeɪt/ Cập nhật</p>
29
New cards

Bully

/ˈbʊli/ Bắt nạt

<p>/ˈbʊli/ Bắt nạt</p>
30
New cards

Contribute to

/kənˈtrɪbjuːt/ Đóng góp

<p>/kənˈtrɪbjuːt/ Đóng góp</p>
31
New cards

Avoid

/əˈvɔɪd/ Né tránh

<p>/əˈvɔɪd/ Né tránh</p>
32
New cards

Stressful

/ˈstresfl/ Căng thẳng

<p>/ˈstresfl/ Căng thẳng</p>
33
New cards

User-friendly

/juːzə ˈfrendli/ Thân thiện với người dung

<p>/juːzə ˈfrendli/ Thân thiện với người dung</p>
34
New cards

Awesome

/ˈɔːsəm/ Tuyệt vời

<p>/ˈɔːsəm/ Tuyệt vời</p>
35
New cards

Different

/ˈdɪfrənt/ Khác nhau

<p>/ˈdɪfrənt/ Khác nhau</p>
36
New cards

Creative

/kriˈeɪtɪv/ Sáng tạo

<p>/kriˈeɪtɪv/ Sáng tạo</p>
37
New cards

Curious

/ˈkjʊəriəs/ Tò mò

<p>/ˈkjʊəriəs/ Tò mò</p>
38
New cards

Mature

/məˈtʃʊə(r)/ Trưởng thành

<p>/məˈtʃʊə(r)/ Trưởng thành</p>
39
New cards

Active

/ˈæktɪv/ Năng động

<p>/ˈæktɪv/ Năng động</p>
40
New cards

Talkative

/ˈtɔːkətɪv/ Nói nhiều

<p>/ˈtɔːkətɪv/ Nói nhiều</p>
41
New cards

Sensitive

/ˈsensətɪv/ Nhạy cảm

<p>/ˈsensətɪv/ Nhạy cảm</p>
42
New cards

Professional

/prəˈfeʃənl/ Chuyên nghiệp

<p>/prəˈfeʃənl/ Chuyên nghiệp</p>
43
New cards

Midterm test

/mɪdˈtɜːm test/ Thi giữa kỳ

<p>/mɪdˈtɜːm test/ Thi giữa kỳ</p>
44
New cards

Stay calm

/steɪ kɑːm/ Bình tĩnh

<p>/steɪ kɑːm/ Bình tĩnh</p>
45
New cards

Greeting card

/ˈɡriːtɪŋ kɑːd/ Thiệp chúc mừng

<p>/ˈɡriːtɪŋ kɑːd/ Thiệp chúc mừng</p>
46
New cards

Practice session

/ˈpræktɪs ˈseʃn/ Phiên/phần luyện tập

<p>/ˈpræktɪs ˈseʃn/ Phiên/phần luyện tập</p>
47
New cards

Social media

/ˈsəʊʃl ˈmiːdiə/ Mạng xã hội

<p>/ˈsəʊʃl ˈmiːdiə/ Mạng xã hội</p>
48
New cards

Communication skill

/kəmjuːnɪˈkeɪʃn skɪl/ Kĩ năng giao tiếp

<p>/kəmjuːnɪˈkeɪʃn skɪl/ Kĩ năng giao tiếp</p>
49
New cards

Teamwork

/ˈtiːmwɜːk/ Làm việc nhóm

<p>/ˈtiːmwɜːk/ Làm việc nhóm</p>
50
New cards

Science project

/ˈsaɪəns ˈprɒdʒekt/ Dự án khoa học

<p>/ˈsaɪəns ˈprɒdʒekt/ Dự án khoa học</p>
51
New cards

advise (v)

khuyên

52
New cards

focus (v)

tập trung

<p>tập trung</p>
53
New cards

coach (v)

huấn luyện

<p>huấn luyện</p>
54
New cards

teenager (n)

thanh thiếu niên

<p>thanh thiếu niên</p>
55
New cards

media (n)

truyền thông, phương tiện

56
New cards

pressure (n)

áp lực

<p>áp lực</p>
57
New cards

overcome (v)

vượt qua

<p>vượt qua</p>
58
New cards

post (v)

đăng tải

<p>đăng tải</p>
59
New cards

forum (n)

diễn đàn

<p>diễn đàn</p>
60
New cards

competition (n)

cuộc thi

<p>cuộc thi</p>
61
New cards

notification (n)

thông báo (trên điện thoại)

62
New cards

complete (v)

hoàn thành

<p>hoàn thành</p>
63
New cards

calm (adj)

bình tĩnh

<p>bình tĩnh</p>
64
New cards

user-friendly (adj)

thân thiện với người dùng

65
New cards

take pride in (v)

tự hào

<p>tự hào</p>
66
New cards

attitude (n)

thái độ

<p>thái độ</p>
67
New cards

environmentally friendly (adj)

thân thiện với môi trường

<p>thân thiện với môi trường</p>
68
New cards

economic (adj)

thuộc về kinh tế

<p>thuộc về kinh tế</p>
69
New cards

social (adj)

xã hội

<p>xã hội</p>
70
New cards

express (v)

thể hiện

71
New cards

deny (v)

từ chối

<p>từ chối</p>
72
New cards

browse (v)

tìm kiếm

73
New cards

log on to (v)

đăng nhập vào gì

74
New cards

log in to (v)

đăng nhập vào

75
New cards

sign in (v)

đăng nhập

76
New cards

sign up (v)

đăng kí

<p>đăng kí</p>
77
New cards

reunite (v)

đoàn tụ

78
New cards

unite (v)

đoàn kết

<p>đoàn kết</p>
79
New cards

be associated with (v)

có liên hệ với

<p>có liên hệ với</p>
80
New cards

advise (v)

khuyên

81
New cards

focus (v)

tập trung

82
New cards

coach (v)

huấn luyện

83
New cards

leader (n)

đội trưởng

84
New cards

teenager (n)

thanh thiếu niên

85
New cards

media (n)

truyền thông, phương tiện

86
New cards

pressure (n)

áp lực

87
New cards

overcome (v)

vượt qua

88
New cards

mass media (n)

truyền thông đại chúng

89
New cards

post (v)

đăng tải

90
New cards

be associated with (v)

có liên hệ với

91
New cards

forum (n)

diễn đàn

92
New cards

competition (n)

cuộc thi

93
New cards

notification (n)

thông báo (trên điện thoại)

94
New cards

complete (v)

hoàn thành

95
New cards

enjoyable (adj)

thích thú, vui

96
New cards

take pride in (v)

tự hào

97
New cards

attitude (n)

thái độ

98
New cards

environmentally friendly (adj)

thân thiện với môi trường

99
New cards

economic (adj)

thuộc về kinh tế

100
New cards

social (adj)

xã hội