b6

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:20 AM on 8/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards

边缘

biānyuán, biên duyên, rìa, vùng ven (n.) 例:他住在城市的边缘

2
New cards

不停

bùtíng, bất đình, không ngừng, liên tục (adv.) 例:雨不停地下着

3
New cards

才干

cáigàn, tài cán, tài năng, năng lực (n.) 例:他的才干得到了大家的认可

4
New cards

成天

chéngtiān, thành thiên, suốt ngày (adv.) 例:他成天都在玩手机

5
New cards

传授

chuánshòu, truyền thụ, truyền dạy, truyền đạt (v.) 例:老师把经验传授给学生

6
New cards

创立

chuànglì, sáng lập, sáng lập, thành lập (v.) 例:他创立了一家公司

7
New cards

凑合

còuhé, thấu hợp, làm cho xong, miễn cưỡng (v.) 例:没有合适的,就先凑合一下吧

8
New cards

搭档

dādàng, đáp đương, cộng sự, người cộng tác (n.) 例:他是我的工作搭档

9
New cards

大不了

dàbuliǎo, đại bất liễu, cùng lắm (adv.) 例:大不了我们明天再来

10
New cards

怠慢

dàimàn, đãi mạn, lạnh nhạt, thờ ơ (v.) 例:我们不能怠慢客人

11
New cards

当初

dāngchū, đương sơ, lúc đầu, trước đây (n./adv.) 例:当初我就不应该答应他

12
New cards

等级

děngjí, đẳng cấp, cấp bậc (n.) 例:这个游戏有很多等级

13
New cards

飞跃

fēiyuè, phi dược, nhảy vọt, vượt bậc (v.) 例:他的中文水平有了很大的飞跃

14
New cards

风气

fēngqì, phong khí, nếp sống, không khí xã hội (n.) 例:学校的学习风气很好

15
New cards

敷衍

fūyǎn, phu diễn, làm qua loa, làm lấy lệ (v.) 例:你不要敷衍我

16
New cards

公道

gōngdao, công đạo, công bằng, lẽ phải (n./adj.) 例:大家都希望得到公道

17
New cards

哼

hēng, hừ, hừm (int.) 例:哼,我才不相信你呢

18
New cards

回报

huíbào, hồi báo, đền đáp, báo đáp (n./v.) 例:我一定会回报你的帮助

19
New cards

激情

jīqíng, kích tình, tình cảm mãnh liệt, nhiệt huyết (n.) 例:他对工作充满激情

20
New cards

计较

jìjiào, kế giáo, tính toán, so đo (v.) 例:不要为一点小事计较

21
New cards

继承

jìchéng, kế thừa, kế thừa (v.) 例:他继承了父亲的事业

22
New cards

兢兢业业

jīngjīngyèyè, kinh kinh nghiệp nghiệp, tận tụy, cẩn trọng tỉ mỉ (adj.) 例:他工作一直兢兢业业

23
New cards

敬业

jìngyè, kính nghiệp, yêu nghề, tận tâm với công việc (adj.) 例:他是一位非常敬业的老师

24
New cards

考核

kǎohé, khảo hạch, kiểm tra, đánh giá (n./v.) 例:公司每年都会进行考核

25
New cards

溜

liū, lưu, chuồn mất, lẻn đi (v.) 例:他趁大家不注意就溜了

26
New cards

漫长

màncháng, mạn trường, dài đằng đẵng (adj.) 例:这是一个漫长的过程

27
New cards

明明

míngmíng, minh minh, rõ ràng, rõ rành rành (adv.) 例:你明明知道答案

28
New cards

年度

niándù, niên độ, hằng năm, theo năm (n./adj.) 例:这是公司的年度计划

29
New cards

欺负

qīfu, khi phụ, bắt nạt, ăn hiếp (v.) 例:不要欺负别人

30
New cards

全力以赴

quánlìyǐfù, toàn lực dĩ phó, dốc toàn lực (idiom) 例:我们会全力以赴完成任务

31
New cards

人格

réngé, nhân cách, nhân cách (n.) 例:我们应该尊重他人的人格

32
New cards

伤脑筋

shāngnǎojīn, thương não cân, hao tốn tâm trí, đau đầu (phrase) 例:这件事真让人伤脑筋

33
New cards

上任

shàngrèn, thượng nhiệm, nhậm chức (v.) 例:他刚刚上任

34
New cards

施展

shīzhǎn, thi triển, phát huy, thi thố (v.) 例:这里可以施展你的才能

35
New cards

时光

shíguāng, thời quang, thời gian (n.) 例:美好的时光总是过得很快

36
New cards

时机

shíjī, thời cơ, cơ hội, thời cơ (n.) 例:现在是最好的时机

37
New cards

投诉

tóusù, đầu tố, khiếu nại (v.) 例:如果有问题,可以向公司投诉

38
New cards

唯独

wéidú, duy độc, chỉ có, duy nhất (adv.) 例:大家都去了,唯独他没去

39
New cards

想方设法

xiǎngfāngshèfǎ, tưởng phương thiết pháp, nghĩ đủ mọi cách (idiom) 例:我们要想方设法解决这个问题

40
New cards

眼色

yǎnsè, nhãn sắc, ánh mắt ra hiệu, cái liếc mắt đầy ngụ ý (n.) 例:他给我使了个眼色

41
New cards

展示

zhǎnshì, triển thị, thể hiện, trưng bày (v.) 例:她在台上展示了自己的才华

42
New cards

职位

zhíwèi, chức vị, chức vụ, vị trí công việc (n.) 例:他找到了一个新的职位

43
New cards

指标

zhǐbiāo, chỉ tiêu, chỉ tiêu (n.) 例:今年的销售指标很高

44
New cards

资深

zīshēn, tư thâm, thâm niên, lâu năm (adj.) 例:他是一位资深记者

45
New cards

沏

qī, khứ, pha (trà, cà phê…) (v.) 例:请帮我沏一杯茶