buổi 9 free

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/68

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:26 PM on 10/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

69 Terms

1
New cards

stock up on sth (phr.v)

tích trữ (đồ dùng)

2
New cards

steep (adj)

dốc

3
New cards

vulnerable (adj)

dễ bị ảnh hưởng, tác động

4
New cards

loophole (n)

lỗ hổng

5
New cards

be game for sth (adj)

sẵn sàng đón nhận điều gì đó

6
New cards

work on the game (idiom)

làm nghề mại dâm

7
New cards

game (v)

lợi dụng, khai thác điểm yếu (của 1 hệ thống)

8
New cards

crease (n)

đường ly (trên quần áo)

9
New cards

transparency (n)

sự minh bạch

10
New cards

press (v)

ủi/là (quần áo)

11
New cards

press the case for sth (phrase)

kiên trì và quyết liệt yêu cầu

12
New cards

university press (n)

nhà xuất bản đại học

13
New cards

discreetly (adv)

1 cách kín đáo

14
New cards

baking tray (n)

khay nướng

15
New cards

greaseproof (adj)

chống dầu

16
New cards

do a line (idiom)

hẹn hò, tìm hiểu nhau

17
New cards

line (v)

lót (bên dưới)

18
New cards

sheet down (phr.v)

mưa trút xuống, mưa xối xả

19
New cards

sheet of ice (n)

lớp băng

20
New cards

keep a clean sheet (idiom)

giữ sạch lưới

21
New cards

transaction (n)

giao dịch

22
New cards

click with sb (phr.v)

trở nên hòa hợp với nhau (1 cách nhanh chóng)

23
New cards

a click away (idiom)

(1 điều ở trên Internet) chỉ cần 1 cú nhấp chuột

24
New cards

furious (adj)

tức giận

25
New cards

box (v)

vả, đấm

26
New cards

box tree (n)

cây hoàng dương

27
New cards

impediment (n)

sự cản trở, cái tật

28
New cards

a good sport (n)

1 người có tinh thần chơi đẹp (dù thua nhưng vẫn ko tỏ ra tức giận, chán nản)

29
New cards

sport (v)

khoe (1 món đồ mình mới mua)

30
New cards

make sport of sb (idiom)

chế giễu, chọc ai đó

31
New cards

misconduct (n)

hành vi sai lệch

32
New cards

anonymously (adv)

1 cách ẩn danh

33
New cards

elegance (n)

sự thanh lịch

34
New cards

drainage channel (n)

rãnh thoát nước

35
New cards

channel (v)

tái hiện lại

36
New cards

pitch (v)

giới thiệu và thuyết phục người khác (nhanh) bằng ý tưởng của mình

37
New cards

pitch (v)

dựng (lều)

38
New cards

board (v)

đi lên (1 phương tiện – máy bay, tàu,...)

39
New cards

school board (n)

hội đồng nhà trường

40
New cards

notice board (n)

bảng thông báo

41
New cards

break the news (idiom)

báo tin

42
New cards

the lucky break (n)

bước ngoặt mang tính may mắn

43
New cards

deputy (n)

cấp phó

44
New cards

prosecutor (n)

công tố viên

45
New cards

charge of fraud (phrase)

lời cáo buộc gian lận

46
New cards

corrupt (adj)

tham nhũng

47
New cards

innocent (adj)

vô tội

48
New cards

frame (v)

lựa chọn từ ngữ, diễn đạt câu (cho phù hợp)

49
New cards

frame (v)

gài bẫy và đổ tội cho ai đó (thông qua bằng chứng giả)

50
New cards

negotiation (n)

đàm phán

51
New cards

strike a match (phrase)

quẹt 1 que diêm

52
New cards

plain English (n)

Tiếng Anh đơn giản

53
New cards

plain (n)

đồng bằng

54
New cards

plain clothes (n)

đồ thường phục (khi nói về quan chức, cảnh sát)

55
New cards

be home to (adj)

là nhà, là nơi ở của ai đó / cái gì đó

56
New cards

reserve (v)

trì hoãn (để sau quyết định, đến khi có đủ thông tin)

57
New cards

nature reserve (n)

khu bảo tồn tự nhiên

58
New cards

tender (adj)

(thịt) mềm

59
New cards

tender (n)

hồ sơ đấu thầu, kiến nghị cho 1 dự án nào đó

60
New cards

tender age (n)

độ tuổi còn non nớt

61
New cards

specialize in (phr.v)

chuyên môn về điều gì đó

62
New cards

give sb a firm squeeze (phrase)

siết chặt

63
New cards

stand firm (idiom)

giữ vững lập trường

64
New cards

embassy (n)

đại sứ quán

65
New cards

issue (v)

chính thức cấp phép (cho 1 loại giấy tờ nào đó)

66
New cards

issue (n)

số báo

67
New cards

invoice (n)

hóa đơn

68
New cards

file a complaint (phrase)

nộp đơn khiếu nại

69
New cards

file (n)

đồ để giũa