1/68
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
stock up on sth (phr.v)
tích trữ (đồ dùng)
steep (adj)
dốc
vulnerable (adj)
dễ bị ảnh hưởng, tác động
loophole (n)
lỗ hổng
be game for sth (adj)
sẵn sàng đón nhận điều gì đó
work on the game (idiom)
làm nghề mại dâm
game (v)
lợi dụng, khai thác điểm yếu (của 1 hệ thống)
crease (n)
đường ly (trên quần áo)
transparency (n)
sự minh bạch
press (v)
ủi/là (quần áo)
press the case for sth (phrase)
kiên trì và quyết liệt yêu cầu
university press (n)
nhà xuất bản đại học
discreetly (adv)
1 cách kín đáo
baking tray (n)
khay nướng
greaseproof (adj)
chống dầu
do a line (idiom)
hẹn hò, tìm hiểu nhau
line (v)
lót (bên dưới)
sheet down (phr.v)
mưa trút xuống, mưa xối xả
sheet of ice (n)
lớp băng
keep a clean sheet (idiom)
giữ sạch lưới
transaction (n)
giao dịch
click with sb (phr.v)
trở nên hòa hợp với nhau (1 cách nhanh chóng)
a click away (idiom)
(1 điều ở trên Internet) chỉ cần 1 cú nhấp chuột
furious (adj)
tức giận
box (v)
vả, đấm
box tree (n)
cây hoàng dương
impediment (n)
sự cản trở, cái tật
a good sport (n)
1 người có tinh thần chơi đẹp (dù thua nhưng vẫn ko tỏ ra tức giận, chán nản)
sport (v)
khoe (1 món đồ mình mới mua)
make sport of sb (idiom)
chế giễu, chọc ai đó
misconduct (n)
hành vi sai lệch
anonymously (adv)
1 cách ẩn danh
elegance (n)
sự thanh lịch
drainage channel (n)
rãnh thoát nước
channel (v)
tái hiện lại
pitch (v)
giới thiệu và thuyết phục người khác (nhanh) bằng ý tưởng của mình
pitch (v)
dựng (lều)
board (v)
đi lên (1 phương tiện – máy bay, tàu,...)
school board (n)
hội đồng nhà trường
notice board (n)
bảng thông báo
break the news (idiom)
báo tin
the lucky break (n)
bước ngoặt mang tính may mắn
deputy (n)
cấp phó
prosecutor (n)
công tố viên
charge of fraud (phrase)
lời cáo buộc gian lận
corrupt (adj)
tham nhũng
innocent (adj)
vô tội
frame (v)
lựa chọn từ ngữ, diễn đạt câu (cho phù hợp)
frame (v)
gài bẫy và đổ tội cho ai đó (thông qua bằng chứng giả)
negotiation (n)
đàm phán
strike a match (phrase)
quẹt 1 que diêm
plain English (n)
Tiếng Anh đơn giản
plain (n)
đồng bằng
plain clothes (n)
đồ thường phục (khi nói về quan chức, cảnh sát)
be home to (adj)
là nhà, là nơi ở của ai đó / cái gì đó
reserve (v)
trì hoãn (để sau quyết định, đến khi có đủ thông tin)
nature reserve (n)
khu bảo tồn tự nhiên
tender (adj)
(thịt) mềm
tender (n)
hồ sơ đấu thầu, kiến nghị cho 1 dự án nào đó
tender age (n)
độ tuổi còn non nớt
specialize in (phr.v)
chuyên môn về điều gì đó
give sb a firm squeeze (phrase)
siết chặt
stand firm (idiom)
giữ vững lập trường
embassy (n)
đại sứ quán
issue (v)
chính thức cấp phép (cho 1 loại giấy tờ nào đó)
issue (n)
số báo
invoice (n)
hóa đơn
file a complaint (phrase)
nộp đơn khiếu nại
file (n)
đồ để giũa