bài 31 - N4

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:11 AM on 10/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

34 Terms

1
New cards

始まります

Bắt đầu(はじまります)

2
New cards

続けます

Tiếp tục(つづけます)

3
New cards

見つけます

Tìm thấy(みつけます)

4
New cards

受けます

Thi / nhận(うけます)

5
New cards

入学します

Nhập học(にゅうがくします)

6
New cards

卒業します

Tốt nghiệp(そつぎょうします)

7
New cards

出席します

Tham dự(しゅっせきします)

8
New cards

休憩します

Nghỉ giải lao(きゅうけいします)

9
New cards

連休

Ngày nghỉ liên nhau(れんきゅう)

10
New cards

作文

Bài văn(さくぶん)

11
New cards

展覧会

Triển lãm(てんらんかい)

12
New cards

結婚式

Lễ cưới, đám cưới(けっこんしき)

13
New cards

お葬式

Lễ tang, đám tang(おそうしき)

14
New cards

式

Lễ, đám(しき)

15
New cards

本社

Trụ sở chính(ほんしゃ)

16
New cards

支店

Chi nhánh(してん)

17
New cards

教会

Nhà thờ(きょうかい)

18
New cards

大学院

Cao học, cơ sở giáo dục trên đại học(だいがくいん)

19
New cards

動物園

Vườn thú, vườn bách thú(どうぶつえん)

20
New cards

動物園

Vườn thú, vườn bách thú(どうぶつえん)

21
New cards

温泉

Suối nước nóng(おんせん)

22
New cards

お客さん

Khách hàng(おきゃくさん)

23
New cards

だれか

Ai đó

24
New cards

〜の方

Phía ~, hướng ~(〜のほう)

25
New cards

ずっと

Suốt, liền

26
New cards

残ります

Ở lại(のこります)

27
New cards

月に

Một tháng / mỗi tháng(つきに)

28
New cards

普通の

Thường, thông thường(ふつうの)

29
New cards

インターネット

Internet

30
New cards

村

Làng(むら)

31
New cards

映画館

Rạp chiếu phim(えいがかん)

32
New cards

嫌な

Chán, ghét, không chấp nhận được(いやな)

33
New cards

空

Bầu trời(そら)

34
New cards

閉じます