1/24
Looks like no tags are added yet.
crèche (US: daycare center)
(n) /krɛʃ/ nhà trẻ, cơ sở trông giữ trẻ ban ngày; BrE: crèche; AmE thường dùng daycare center. Chủ yếu trông trẻ nhỏ, có thể có hoạt động học tập ban đầu. AmE creche còn có nghĩa là mô hình cảnh Chúa Giáng sinh.
nursery school (US: preschool)
(n) /ˈnɝsəri ˌskul/ trường mẫu giáo; dành cho trẻ nhỏ trước khi vào tiểu học, vừa học vừa chơi. AmE thường dùng preschool. Khác crèche: nursery school chú trọng giáo dục sớm hơn.
primary school (US: elementary school)
(n) /ˈpraɪˌmɛri ˌskul/ trường tiểu học; trong hệ thống Anh thường dành cho trẻ 5 đến 11 tuổi. AmE thường dùng elementary school; độ tuổi và cách chia cấp có thể khác.
comprehensive school (UK)
(n) /ˌkɑmpriˈhɛnsɪv ˌskul/ trường trung học công lập không tuyển chọn theo học lực ở Anh; tiếp nhận học sinh có trình độ khác nhau. Khác grammar school: không yêu cầu vượt qua kỳ thi tuyển chọn học lực.
grammar school (UK)
(n) /ˈgræmɚ ˌskul/ trường trung học tuyển chọn học sinh qua kỳ thi ở Anh; thường tuyển dựa trên năng lực học tập. AmE grammar school lại có nghĩa là trường tiểu học, thường là cách gọi cũ.
gain admission (to sth)
(expr.) /ˈgeɪn ædˌmɪʃən/ được nhận vào học, trúng tuyển vào một cơ sở giáo dục; gain admission to a school/university. Trang trọng hơn get into a school/university.
public school (UK; US: elite private school)
(n) /ˈpʌblɪk ˌskul/ trường tư thục danh tiếng, học phí cao ở Anh; thường gắn với các trường lâu đời như Eton. Lưu ý: public school ở Mỹ lại là trường công lập do chính phủ tài trợ.
compulsory
(adj) /kəmˈpʌlsəri/ bắt buộc, phải thực hiện theo luật hoặc quy định; compulsory education: giáo dục bắt buộc. Khác optional: không bắt buộc. Thường gặp: It is compulsory for somebody to do something.
sixth-form college (UK)
(n) /ˈsɪksθ ˌfɔrm ˌkɑlɪdʒ/ trường dành cho học sinh khoảng 16 đến 18 tuổi ở Anh, thường học A levels trước đại học. Đây vẫn là giai đoạn giáo dục trước đại học, không phải trường đại học.
higher education
(n) /ˈhaɪɚ ˌɛdʒəˌkeɪʃən/ giáo dục đại học, bậc học sau trung học; thường gồm chương trình cao đẳng, đại học và sau đại học. Khác further education trong hệ thống Anh: học tiếp sau trung học nhưng không thuộc chương trình lấy bằng đại học.
take an exam (UK also: do/sit an exam)
(expr.) /teɪk æn ɪgˈzæm/ làm bài thi, dự thi; take an exam phổ biến ở cả Anh và Mỹ. BrE còn dùng sit an exam hoặc do an exam. Lưu ý: take an exam không có nghĩa là đỗ, chỉ là tham gia thi.
resit an exam (US: retake an exam)
(expr.) /ˈriˌsɪt æn ɪgˌzæm/ thi lại, làm lại bài thi; thường vì trượt hoặc điểm chưa đạt yêu cầu. BrE: resit an exam; AmE: retake an exam. Quá khứ của resit là resat.
end-of-year exam
(n) /ˈɛnd ʌv ˌjɪr ɪgˌzæm/ bài thi cuối năm học, kỳ thi cuối năm học; dùng để đánh giá kiến thức sau một năm học. End-of-year đứng trước danh từ và được nối bằng dấu gạch ngang.
university entrance exam
(n) /ˌjunəˈvɝsəti ˌɛntrəns ɪgˌzæm/ kỳ thi tuyển sinh đại học, kỳ thi đầu vào đại học; dùng kết quả để xét tuyển. Sách nhắc đến A levels của Anh, nhưng đây là các kỳ thi lấy chứng chỉ trước đại học được sử dụng để xét tuyển, không phải kỳ thi riêng của từng trường đại học.
pass an exam
(expr.) /ˈpæs æn ɪgˌzæm/ thi đỗ, vượt qua kỳ thi, đạt điểm yêu cầu; không nhất thiết đạt điểm cao. Nói pass an exam, không nói succeed at/in an exam.
do well (in an exam)
(expr.) /du wɛl/ làm bài tốt, đạt kết quả tốt trong kỳ thi; do well in an exam/test. Khác pass an exam: do well nhấn mạnh kết quả tốt, còn pass chỉ cần đạt mức đỗ.
skip classes
(expr.) /ˈskɪp ˌklæsəz/ cúp học, trốn tiết, cố ý không đi học; cách nói thân mật. Skip a class: bỏ một tiết; skip classes: cúp các buổi học. Khác miss a class: có thể vắng vì lý do khách quan.
LMS (also: VLE)
(n) /ˌɛˌlɛˈmɛs/ LMS: hệ thống quản lý học tập; VLE: môi trường học tập ảo. Cả hai hỗ trợ dạy và học trực tuyến. LMS chú trọng quản lý khóa học, bài tập và kết quả; VLE chú trọng không gian học tập và tương tác trực tuyến.
distance learning
(n) /ˈdɪstəns ˌlɝnɪŋ/ học từ xa, đào tạo từ xa; học sinh không cần có mặt trực tiếp tại lớp, thường học qua Internet. Không nhất thiết chỉ học online vì tài liệu và bài tập cũng có thể được gửi theo cách khác.
blended learning
(n) /ˈblɛndɪd ˌlɝnɪŋ/ học kết hợp, học trực tiếp kết hợp trực tuyến; có cả hoạt động tại lớp và qua công nghệ. Khác distance learning: không hoàn toàn học từ xa.
monitor
(v) /ˈmɑnətɚ/ theo dõi, giám sát, kiểm tra thường xuyên; monitor students' activities/progress: theo dõi hoạt động hoặc tiến độ của học sinh. Ngoài ra, monitor còn là màn hình máy tính.
progress
(n) /ˈprɑgrɛs/ sự tiến bộ, mức độ phát triển trong học tập; make progress: tiến bộ; monitor progress: theo dõi tiến bộ. Progress thường không đếm được: nói make progress, không nói make a progress.
module
(n) /ˈmɑdʒul/ học phần, mô-đun trong chương trình học; một phần tương đối độc lập của khóa học. Một course có thể gồm nhiều modules. Ngoài giáo dục, module còn chỉ bộ phận riêng trong hệ thống hoặc thiết bị.
submit
(v) /səbˈmɪt/ nộp bài, gửi bài để giáo viên kiểm tra hoặc chấm điểm; submit an assignment/essay; submit something to someone. Trang trọng hơn hand in; submit còn có nghĩa là chấp nhận quyền kiểm soát của người khác.
school-leaving age
(n) /ˈskul ˌlivɪŋ ˌeɪdʒ/ độ tuổi tối thiểu được phép thôi học theo luật; thay đổi theo quốc gia. Ở Anh, cần phân biệt tuổi được rời trường với tuổi phải tiếp tục tham gia giáo dục hoặc đào tạo.