Oxford 3000™ Core Dictionary - Bộ Từ Vựng Cốt Lõi

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/103

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ từ vựng tổng hợp các từ tiếng Anh theo từ điển Oxford 3000™ kèm từ loại, cấp độ và nghĩa tiếng Việt chi tiết.

Last updated 2:44 PM on 9/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

104 Terms

1
New cards

about

prep., adv. (Cấp độ A1) - về / khoảng

2
New cards

across

prep., adv. (Cấp độ A1) - băng qua

3
New cards

activity

n. (Cấp độ A1) - hoạt động

4
New cards

add

v. (Cấp độ A1) - thêm vào

5
New cards

adult

n. (Cấp độ A1) - người lớn

6
New cards

afraid

adj. (Cấp độ A1) - sợ hãi

7
New cards

afternoon

n. (Cấp độ A1) - buổi chiều

8
New cards

age

n. (Cấp độ A1) - tuổi tác

9
New cards

agree

v. (Cấp độ A1) - đồng ý

10
New cards

airport

n. (Cấp độ A1) - sân bay

11
New cards

also

adv. (Cấp độ A1) - cũng vậy

12
New cards

amazing

adj. (Cấp độ A1) - kinh ngạc

13
New cards

angry

adj. (Cấp độ A1) - tức giận

14
New cards

another

det./pron. (Cấp độ A1) - khác / một cái nữa

15
New cards

any

det., pron. (Cấp độ A1) - bất kỳ

16
New cards

anything

pron. (Cấp độ A1) - bất cứ điều gì

17
New cards

apple

n. (Cấp độ A1) - quả táo

18
New cards

area

n. (Cấp độ A1) - khu vực

19
New cards

around

prep., adv. (Cấp độ A1) - xung quanh

20
New cards

art

n. (Cấp độ A1) - nghệ thuật

21
New cards

artist

n. (Cấp độ A1) - họa sĩ, nghệ sĩ

22
New cards

ask

v. (Cấp độ A1) - hỏi / yêu cầu

23
New cards

August

n. (Cấp độ A1) - tháng 8

24
New cards

autumn

n. (Cấp độ A1) - mùa thu

25
New cards

baby

n. (Cấp độ A1) - em bé

26
New cards

bad

adj. (Cấp độ A1) - tồi tệ

27
New cards

ball

n. (Cấp độ A1) - quả bóng

28
New cards

band

n. (Cấp độ A1) - ban nhạc

29
New cards

bath

n. (Cấp độ A1) - bồn tắm

30
New cards

be

v., auxiliary v. (Cấp độ A1) - thì, là, ở

31
New cards

beautiful

adj. (Cấp độ A1) - đẹp

32
New cards

become

v. (Cấp độ A1) - trở nên, trở thành

33
New cards

bedroom

n. (Cấp độ A1) - phòng ngủ

34
New cards

before

prep. (Cấp độ A1) - trước khi

35
New cards

beginning

n. (Cấp độ A1) - phần đầu

36
New cards

believe

v. (Cấp độ A1) - tin tưởng

37
New cards

best

adj. (Cấp độ A1) - tốt nhất

38
New cards

between

prep. (Cấp độ A1) - ở giữa

39
New cards

big

adj. (Cấp độ A1) - to lớn

40
New cards

bill

n. (Cấp độ A1) - hóa đơn

41
New cards

birthday

n. (Cấp độ A1) - sinh nhật

42
New cards

blog

n. (Cấp độ A1) - trang nhật ký điện tử

43
New cards

blue

adj., n. (Cấp độ A1) - màu xanh dương

44
New cards

body

n. (Cấp độ A1) - cơ thể

45
New cards

bored

adj. (Cấp độ A1) - chán nản

46
New cards

born

v. (Cấp độ A1) - sinh ra

47
New cards

bottle

n. (Cấp độ A1) - cái chai

48
New cards

bread

n. (Cấp độ A1) - bánh mì

49
New cards

breakfast

n. (Cấp độ A1) - bữa sáng

50
New cards

build

v. (Cấp độ A1) - xây dựng

51
New cards

bus

n. (Cấp độ A1) - xe buýt

52
New cards

busy

adj. (Cấp độ A1) - bận rộn

53
New cards

butter

n. (Cấp độ A1) - bơ

54
New cards

by

prep. (Cấp độ A1) - bởi, bằng

55
New cards

cafe

n. (Cấp độ A1) - quán cà phê

56
New cards

call

v., n. (Cấp độ A1) - gọi điện / cuộc gọi

57
New cards

can

modal v. (Cấp độ A1) - có thể

58
New cards

capital

n., adj. (Cấp độ A1) - thủ đô / vốn

59
New cards

card

n. (Cấp độ A1) - thẻ, danh thiếp

60
New cards

carrot

n. (Cấp độ A1) - củ cà rốt

61
New cards

cat

n. (Cấp độ A1) - con mèo

62
New cards

cent

n. (Cấp độ A1) - xu

63
New cards

century

n. (Cấp độ A1) - thế kỷ

64
New cards

must

modal v. (Cấp độ A1) - phải (bắt buộc)

65
New cards

name

n., v. (Cấp độ A1) - tên

66
New cards

near

prep., adj., adv. (Cấp độ A1) - gần

67
New cards

negative

adj. (Cấp độ A1) - tiêu cực / phủ định

68
New cards

never

adv. (Cấp độ A1) - không bao giờ

69
New cards

news

n. (Cấp độ A1) - tin tức

70
New cards

next

adj., adv. (Cấp độ A1) - tiếp theo

71
New cards

nice

adj. (Cấp độ A1) - đẹp / tử tế

72
New cards

nine

number (Cấp độ A1) - số chín

73
New cards

ninety

number (Cấp độ A1) - số chín mươi

74
New cards

no one

pron. (Cấp độ A1) - không một ai

75
New cards

north

n., adj., adv. (Cấp độ A1) - phía bắc

76
New cards

change

v., n. (Cấp độ A1) - thay đổi

77
New cards

cheap

adj. (Cấp độ A1) - rẻ

78
New cards

cheese

n. (Cấp độ A1) - phô mai

79
New cards

child

n. (Cấp độ A1) - đứa trẻ

80
New cards

choose

v. (Cấp độ A1) - lựa chọn

81
New cards

city

n. (Cấp độ A1) - thành phố

82
New cards

classroom

n. (Cấp độ A1) - phòng học

83
New cards

climb

v. (Cấp độ A1) - leo trèo

84
New cards

close

v. (Cấp độ A1) - đóng / gần

85
New cards

club

n. (Cấp độ A1) - câu lạc bộ

86
New cards

coffee

n. (Cấp độ A1) - cà phê

87
New cards

college

n. (Cấp độ A1) - trường cao đẳng/ đại học

88
New cards

come

v. (Cấp độ A1) - đến

89
New cards

company

n. (Cấp độ A1) - công ty

90
New cards

computer

n. (Cấp độ A1) - máy tính

91
New cards

cook

v. (Cấp độ A1) - nấu ăn

92
New cards

cool

adj. (Cấp độ A1) - mát mẻ / ngầu

93
New cards

object

n. (Cấp độ A1) - vật thể / đối tượng

94
New cards

of

prep. (Cấp độ A1) - của

95
New cards

office

n. (Cấp độ A1) - văn phòng

96
New cards

oh

exclam. (Cấp độ A1) - ồ

97
New cards

old

adj. (Cấp độ A1) - già, cũ

98
New cards

once

adv. (Cấp độ A1) - một lần

99
New cards

onion

n. (Cấp độ A1) - củ hành tây

100
New cards

only

adj., adv. (Cấp độ A1) - chỉ có