UNIT 4 CHANGE AND TECHNOLOGY WORD FORM

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

100 Terms

1
New cards

adapt (v)

thích nghi

2
New cards

adaptation (n)

sự thích nghi

3
New cards

adaptor (n)

thiết bị chuyển đổi, cục sạc

4
New cards

adaptable (adj)

có thể thích nghi

5
New cards

adjust (v)

điều chỉnh

6
New cards

readjust (v)

điều chỉnh lại

7
New cards

adjustment (n)

sự điều chỉnh

8
New cards

adjustable (adj)

có thể điều chỉnh

9
New cards

alter (v)

thay đổi, đổi chỗ

10
New cards

alteration (n)

sự thay đổi, sự sửa đổi

11
New cards

unalterable (adj)

không thể thay đổi được

12
New cards

unaltered (adj)

không thay đổi, nguyên vẹn

13
New cards

alternate (v/adj)

luân phiên, xen kẽ

14
New cards

alternative (n/adj)

sự lựa chọn thay thế / mang tính thay thế

15
New cards

arrange (v)

sắp xếp

16
New cards

rearrange (v)

sắp xếp lại

17
New cards

rearrangement (n)

sự sắp xếp lại

18
New cards

arranged (adj)

đã được sắp xếp

19
New cards

capable (adj)

có năng lực, có khả năng

20
New cards

capability (n)

năng lực, khả năng

21
New cards

incapable (adj)

không có khả năng

22
New cards

capably (adv)

một cách có năng lực

23
New cards

change (v/n)

thay đổi / sự thay đổi

24
New cards

exchange (v/n)

trao đổi

25
New cards

changeover (n)

sự chuyển đổi (hệ thống/thời kỳ)

26
New cards

unchanging (adj)

không thay đổi, cố định

27
New cards

changeable (adj)

hay thay đổi, dễ biến đổi

28
New cards

unchangeable (adj)

không thể thay đổi

29
New cards

interchangeable (adj)

có thể hoán đổi cho nhau

30
New cards

continue (v)

tiếp tục

31
New cards

discontinue (v)

ngừng, ngắt quãng

32
New cards

continuity (n)

sự liên tục, tính liên tục

33
New cards

continuation (n)

sự tiếp tục

34
New cards

continual (adj)

lặp đi lặp lại (gây khó chịu)

35
New cards

continually (adv)

một cách liên tục (gây phiền)

36
New cards

continuous (adj)

liên tục không ngừng nghỉ

37
New cards

continuously (adv)

một cách liên tục không ngừng

38
New cards

convert (v)

chuyển đổi

39
New cards

conversion (n)

sự chuyển đổi

40
New cards

convertible (adj/n)

có thể chuyển đổi / xe mui trần

41
New cards

electric (adj)

(thuộc) điện, chạy bằng điện

42
New cards

electrify (v)

điện khí hóa, làm nhiễm điện

43
New cards

electrician (n)

thợ điện

44
New cards

electricity (n)

dòng điện, điện năng

45
New cards

electrified (adj)

đã được cấp điện

46
New cards

electrifying (adj)

gây kích thích mạnh, hào hứng

47
New cards

electrical (adj)

liên quan đến điện

48
New cards

electrically (adv)

bằng điện

49
New cards

endure (v)

chịu đựng, kéo dài

50
New cards

endurance (n)

sức chịu đựng, độ bền

51
New cards

endurable (adj)

có thể chịu đựng được

52
New cards

unendurable (adj)

không thể chịu đựng được

53
New cards

enduring (adj)

kéo dài, lâu dài

54
New cards

evolve (v)

tiến hóa, phát triển từ từ

55
New cards

evolution (n)

sự tiến hóa

56
New cards

evolutionary (adj)

thuộc về tiến hóa

57
New cards

evolving (adj)

đang tiến hóa, đang phát triển

58
New cards

flexible (adj)

linh hoạt

59
New cards

flexibility (n)

tính linh hoạt

60
New cards

inflexibility (n)

sự cứng nhắc, không linh hoạt

61
New cards

inflexible (adj)

cứng nhắc, không linh hoạt

62
New cards

influence (v/n)

ảnh hưởng / sự ảnh hưởng

63
New cards

influential (adj)

có sức ảnh hưởng lớn

64
New cards

mature (v/adj)

trưởng thành, chín chắn

65
New cards

maturity (n)

sự trưởng thành

66
New cards

immaturity (n)

sự chưa trưởng thành

67
New cards

maturation (n)

quá trình trưởng thành

68
New cards

immature (adj)

non nớt, chưa trưởng thành

69
New cards

modern (adj)

hiện đại

70
New cards

modernise (v)

hiện đại hóa

71
New cards

modernisation (n)

sự hiện đại hóa

72
New cards

modernity (n)

tính hiện đại

73
New cards

modernist (n)

người theo chủ nghĩa hiện đại

74
New cards

new (adj)

mới

75
New cards

renew (v)

làm mới, gia hạn

76
New cards

renewal (n)

sự đổi mới, sự gia hạn

77
New cards

newness (n)

tính mới mẻ

78
New cards

renewable (adj)

có thể tái tạo

79
New cards

newly (adv)

gần đây, mới

80
New cards

anew (adv)

lại một lần nữa (từ đầu)

81
New cards

persist (v)

kiên trì, dai dẳng

82
New cards

persistence (n)

sự kiên trì, sự bền bỉ

83
New cards

persistent (adj)

kiên trì, kiên quyết

84
New cards

persistently (adv)

một cách kiên trì

85
New cards

place (v/n)

đặt, để / nơi chốn

86
New cards

replace (v)

thay thế

87
New cards

placement (n)

sự sắp đặt, việc bố trí

88
New cards

placing (n)

sự sắp xếp vị trí

89
New cards

replacement (n)

người/vật thay thế

90
New cards

replaceable (adj)

có thể thay thế

91
New cards

irreplaceable (adj)

không thể thay thế

92
New cards

process (v/n)

xử lý / quá trình

93
New cards

processor (n)

bộ xử lý (máy tính)

94
New cards

processing (n)

sự xử lý dữ liệu

95
New cards

processed (adj)

đã qua chế biến/xử lý

96
New cards

revolt (v/n)

nổi dậy / cuộc nổi dậy

97
New cards

revolutionise (v)

cách mạng hóa

98
New cards

revolution (n)

cuộc cách mạng

99
New cards

revolutionary (adj/n)

mang tính cách mạng / nhà cách mạng

100
New cards

revolting (adj)

kinh tởm, xúc phạm