1/162
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
stir up debate
khơi lên tranh luận
be hotly debate
được tranh luận gay gắt
commit sb’s career to
dành sự nghiệp cho ai
be uncertain about
k chắc chắn về
go to the core of
đi vào cốt lõi của
piece together
tổng hợp để hiểu
depart from
khác với
đi lệch khỏi
essential and inalienable features
đặc điểm thiết yếu và k thể tách rời
bring new life to
thổi sức sống mới vào
be capable of Ving
có khả năng làm gì
at pains to point out
cố gắng nhấn mạnh
come up with
đưa ra nghĩ ra
peculiar
peculiarity
kỳ lạ
be a function of
là kết quả của
be central tenet of
niềm tin
nguyên lý cốt lõi của
vocal communication
giao tiếp bằng lời nói
check sb’s claims
kiểm tra những nhận định của ai
confirm or deny
xác nhận hay phủ nhận
at the heart of
nằm ở trung tâm
cốt lõi của
universal grammar
ngữ pháp phổ quát
have no difficult in doing sth
k gặp khó khăn trong việc gì
the logical way forward
hướng đi hợp lý tiếp theo
exploit and analyze
khai thác và phân tích
be anticipated to
được dự đoán là
scientific oddity
hiện tượng khoa học kỳ lạ
in consequence
do đó
vì vậy
take sth for granted
coi điều gì là hiển nhiên
be worth communicating
đáng để truyền đạt
chia sẻ
be reflected in
được phản ánh trong
stand out
nổi bật
elicit an outcry
gây phản đối mạnh mẽ
involve structural change
liên quan thay đổi cơ cấu
arouse anger
khơi sự tức giận
come out of the budget
được lấy từ ngân sách
privilege one group over another
ưu tiên nhóm hơn nhóm khác
attempt to analyze
cố gắng phân tích
strive for
nỗ lực hướng tới
reveal significant findings
cho thấy những phát hiện đáng kể
drop out rate
tỷ lệ bỏ học
discount the data
giảm giá trị / xem nhẹ dữ liệu
be involved in
tham gia
có liên quan đến
produce evidence
đưa ra bằng chứng
be poorly designed
được thiết kế kém
be randomly assigned to
được phân ngẫu nhiên vào
ensure that
đảm bảo rằng
outperform one’s counterparts
đạt kết quả tốt hơn người tương đương
persist over time
tiếp tục tồn tại theo thời gian
come from well-off families
xuất thân từ gia đình khá giả
ensure a level playing field
đảm bảo 1 sân chơi công bằng
widen the gap
nới rộng khoảng cách
undermine the findings
làm suy yếu kết quả
be worthy of emulation
đáng để noi theo học theo
exacerbate the disparity
làm trầm trọng sự chênh lệch
across the board approach
cách tiếp cận đồng loạt
do the groundwork for
đặt nền móng cho
yield significant/ minuscule gains
đem lại lợi ích đáng kể
make sensible policy decisions
đưa ra quyết định chính sách hợp lý
reduce the number of pupils per teachers
giảm số lượng học sinh trên mỗi giáo viên
competing proposal
những đề xuất cạnh tranh
khác nhau
policy juggernaut
chính sách đang phát triển mạnh và khó ngăn cản
run up against
đối mặt với
accidentally look as through
tình cờ trông có vẻ như
identify with certainly
xác định một cách chắc chắn
short duration
thời gian ngắn
additional structure
cấu trúc bổ sung
control the fire
khả năng kiểm soát lửa
a regular feature of
1 đặc điểm thường xuyên của
existing ground surface
tồn tại trên mặt nền có sẵn
testify to
là bằng chứng cho
survival in hash conditions
tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt
take care of
xử lý
giải quyết
chăm sóc
be thought to indicate
được cho là để chỉ ra
valuable information about
thông tinn giá trị về
on the basis of
dựa trên cơ sở
prompt sb to suggest
khiến ai đó đưa ra đề xuất
dense concentration of
dày đặc sự tập trung của
provide evidence that
đưa ra bằng chứng rằng
be located near
được nằm gần
abundant supplies of
nguồn cung dồi dào
prehistoric ancestors
tổ tiên thời tiền sử
constructed shelter
nơi trú ẩn được xây dựng
the only option
lựa chọn duy nhất
aid the survival of
hỗ trợ sự tồn tại của
preserve the records of
bảo vệ dấu tích
tư liệu
offer protection against
cung cấp sự bảo vệ khỏi
offer refuge from
cung cấp nơi trú ẩn khỏi
archaeological preservation
bảo tồn khảo cổ
be interpreted as
được diễn giải là
intolerable adj
k thể chịu được
ambitious adj
đầy tham vọng
contemporary
đường thời
hiện đại
prominent
stand out
nổi bật
adapt to
thích nghi với
subsequently
sau đó
tiếp theo
reliable
đáng tin cậy
adequate
đầy đủ
thích hợp
excessive adj
quá mức
derive from
bắt nguồn từ
hazard adj
nguy hiểm
frustrating
gây thất vọng
bực bội